(Top Banner Ad)
cloth towel
A2
noun phrase A2 Đồ dùng gia đình

cloth towel

UK: /klɒθ ˈtaʊəl/ • US: /klɔθ ˈtaʊəl/

Nghĩa tiếng Việt

khăn vải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A towel made of cloth.

Vietnamese Meaning

Một chiếc khăn được làm từ vải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dried her hands with a cloth towel."

    "Cô ấy lau khô tay bằng một chiếc khăn vải."

  • "Always use a clean cloth towel to dry your face."

    "Luôn sử dụng khăn vải sạch để lau khô mặt."

  • "Cloth towels are more environmentally friendly than paper towels."

    "Khăn vải thân thiện với môi trường hơn khăn giấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clothing quần áo
Noun towelling vải khăn
Verb clothe mặc quần áo cho ai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klaiþą
Old English
clāþ
Middle English
cloth
Proto-Germanic
*twaglą
Old English
twāle
Middle English
towel
Modern English
cloth towel

Nguồn gốc của 'cloth'

Từ 'cloth' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, liên quan đến việc che phủ và bảo vệ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một mảnh vải, nhưng theo thời gian, nó được sử dụng rộng rãi trong may mặc và gia dụng. Ngày nay, 'cloth' đại diện cho nhiều loại vải khác nhau, từ vải thô đến vải lụa cao cấp.

Nguồn gốc của 'towel'

Từ 'towel' xuất phát từ tiếng German cổ, ban đầu dùng để chỉ một loại khăn lau. Qua nhiều thế kỷ, công dụng của nó không thay đổi nhiều, vẫn là để thấm khô nước sau khi tắm hoặc rửa tay. Khăn tắm ngày nay có nhiều kích cỡ và chất liệu khác nhau, nhưng mục đích chính vẫn là làm khô.

Usage Note

Cụm từ 'cloth towel' chỉ một loại khăn cụ thể được làm từ vải, thường dùng để lau khô hoặc làm sạch. Nó nhấn mạnh vật liệu làm nên chiếc khăn. So với 'paper towel' (khăn giấy), 'cloth towel' có thể tái sử dụng nhiều lần sau khi giặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloth towel
  • clean clean cloth towel
    (khăn vải sạch)
  • damp damp cloth towel
    (khăn vải ẩm)
  • soft soft cloth towel
    (khăn vải mềm)
Verb + cloth towel
  • use use a cloth towel
    (sử dụng khăn vải)
  • dry dry with a cloth towel
    (lau khô bằng khăn vải)
  • fold fold a cloth towel
    (gấp một chiếc khăn vải)

Idioms

  • Throw in the towel

    bỏ cuộc, đầu hàng

    "After years of struggling, he finally threw in the towel and closed his business."

    (Sau nhiều năm vật lộn, cuối cùng anh ấy cũng bỏ cuộc và đóng cửa công việc kinh doanh của mình.)

  • Waving the towel

    Ra hiệu xin dừng trận đấu (trong boxing)

    "His corner man waved the towel in the final round."

    (Người quản lý của anh ta đã ra hiệu xin dừng trận đấu ở vòng cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloth towel

noun phrase
Lật mặt

Một chiếc khăn được làm từ vải.

"She dried her hands with a cloth towel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloth towel".

Khăn tắm trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, khăn tắm là vật dụng cá nhân thiết yếu trong phòng tắm. Chúng thường được coi là biểu tượng của sự sạch sẽ và thoải mái, và được sử dụng hàng ngày sau khi tắm hoặc rửa mặt. Việc lựa chọn khăn tắm cũng thể hiện gu thẩm mỹ cá nhân.

Sử dụng khăn trong các nghi lễ tôn giáo

Trong một số tôn giáo, khăn được sử dụng trong các nghi lễ thanh tẩy và rửa tội. Chúng tượng trưng cho sự trong sạch và sự khởi đầu mới. Việc sử dụng khăn trong các nghi lễ này mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.