cloth towel
noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cloth towel'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiếc khăn được làm từ vải.
Ví dụ Thực tế với 'Cloth towel'
-
"She dried her hands with a cloth towel."
"Cô ấy lau khô tay bằng một chiếc khăn vải."
-
"Always use a clean cloth towel to dry your face."
"Luôn sử dụng khăn vải sạch để lau khô mặt."
-
"Cloth towels are more environmentally friendly than paper towels."
"Khăn vải thân thiện với môi trường hơn khăn giấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cloth towel'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cloth, towel
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cloth towel'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'cloth towel' chỉ một loại khăn cụ thể được làm từ vải, thường dùng để lau khô hoặc làm sạch. Nó nhấn mạnh vật liệu làm nên chiếc khăn. So với 'paper towel' (khăn giấy), 'cloth towel' có thể tái sử dụng nhiều lần sau khi giặt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cloth towel'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.