(Top Banner Ad)
clothing store
A2
Danh từ A2 Thương mại, Bán lẻ

clothing store

UK: /ˈkləʊ.ðɪŋ stɔː(r)/ • US: /ˈkloʊ.ðɪŋ stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng quần áo tiệm quần áo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shop that sells clothes.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought this shirt at a clothing store downtown."

    "Tôi đã mua chiếc áo này ở một cửa hàng quần áo ở trung tâm thành phố."

  • "She works at a clothing store."

    "Cô ấy làm việc tại một cửa hàng quần áo."

  • "They're opening a new clothing store in the mall."

    "Họ đang mở một cửa hàng quần áo mới trong trung tâm thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloth vải, mảnh vải
Verb clothe mặc quần áo cho ai, bao bọc
Noun clothing quần áo, y phục (dạng tập hợp)
Noun store cửa hàng, kho hàng, sự dự trữ
Verb store cất giữ, tích trữ, lưu trữ
Noun storage sự cất giữ, kho chứa, phí lưu kho
Adjective stored được cất giữ, được lưu trữ

Synonyms

clothes shop (cửa hàng quần áo)apparel shop (cửa hàng quần áo (trang trọng hơn))

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clāth
Old French
estor
English
clothing
English
store
English
clothing store

Sự kết hợp của 'Quần áo' và 'Cửa hàng'

Cụm từ 'clothing store' là sự kết hợp của hai từ đơn giản: 'clothing' (quần áo, y phục) và 'store' (cửa hàng, nơi bán hàng). 'Clothing' có nguồn gốc từ từ 'cloth' trong tiếng Anh cổ, nghĩa là vải. 'Store' lại xuất phát từ 'estor' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sự dự trữ, nguồn cung cấp, sau này phát triển thành nghĩa nơi bán hàng. Do đó, 'clothing store' đơn giản có nghĩa là một nơi dùng để bán quần áo, y phục.

Usage Note

Cụm từ này rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ cửa hàng nào bán quần áo, từ các cửa hàng nhỏ lẻ đến các chuỗi cửa hàng lớn. Không có nhiều sắc thái khác biệt. Có thể dùng thay thế cho 'clothes shop' nhưng 'clothing store' có vẻ trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clothing store
  • big a big clothing store
    (một cửa hàng quần áo lớn)
  • small a small clothing store
    (một cửa hàng quần áo nhỏ)
  • luxury a luxury clothing store
    (một cửa hàng quần áo sang trọng)
  • discount a discount clothing store
    (một cửa hàng quần áo giảm giá)
  • vintage a vintage clothing store
    (một cửa hàng quần áo đồ cổ/vintage)
  • high-end a high-end clothing store
    (một cửa hàng quần áo cao cấp)
Verb + clothing store
  • visit visit a clothing store
    (ghé thăm một cửa hàng quần áo)
  • open open a clothing store
    (mở một cửa hàng quần áo)
  • run run a clothing store
    (điều hành một cửa hàng quần áo)
  • shop at shop at a clothing store
    (mua sắm tại một cửa hàng quần áo)
  • work at work at a clothing store
    (làm việc tại một cửa hàng quần áo)

Idioms

  • go shopping at a clothing store

    đi mua sắm tại một cửa hàng quần áo

    "I need new jeans, so I'm going shopping at a clothing store this afternoon."

    (Tôi cần quần jean mới, nên chiều nay tôi sẽ đi mua sắm ở một cửa hàng quần áo.)

  • work in a clothing store

    làm việc tại một cửa hàng quần áo

    "She started her career by working in a clothing store part-time."

    (Cô ấy bắt đầu sự nghiệp bằng việc làm thêm tại một cửa hàng quần áo.)

  • open a clothing store

    mở một cửa hàng quần áo (khởi nghiệp kinh doanh)

    "Their dream is to save enough money to open a clothing store together."

    (Ước mơ của họ là tiết kiệm đủ tiền để cùng nhau mở một cửa hàng quần áo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clothing store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán quần áo.

"I bought this shirt at a clothing store downtown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have enough money, I will go to the clothing store to buy a new dress.
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đến cửa hàng quần áo để mua một chiếc váy mới.
Phủ định
If she doesn't find what she needs at the clothing store, she will order it online.
Nếu cô ấy không tìm thấy thứ cô ấy cần ở cửa hàng quần áo, cô ấy sẽ đặt hàng trực tuyến.
Nghi vấn
Will you buy a coat if you go to the clothing store?
Bạn có mua áo khoác không nếu bạn đến cửa hàng quần áo?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a new dress at the clothing store yesterday.
Tôi đã mua một chiếc váy mới ở cửa hàng quần áo ngày hôm qua.
Phủ định
They didn't find what they were looking for at the clothing store.
Họ đã không tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm ở cửa hàng quần áo.
Nghi vấn
Which clothing store has the best selection of winter coats?
Cửa hàng quần áo nào có nhiều lựa chọn áo khoác mùa đông tốt nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothing store".

Thời trang nhanh và tác động

Trong văn hóa phương Tây, 'clothing store' là nơi chứng kiến sự lên ngôi của thời trang nhanh (fast fashion). Đây là xu hướng sản xuất quần áo giá rẻ, hợp mốt với tốc độ chóng mặt, khuyến khích người tiêu dùng mua sắm thường xuyên và thay đổi tủ đồ liên tục. Điều này tạo áp lực lớn cho các cửa hàng truyền thống và gây ra nhiều tranh cãi về môi trường và đạo đức lao động.

Văn hóa mua sắm giảm giá

Các cửa hàng quần áo đóng vai trò trung tâm trong các sự kiện mua sắm lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen) hay các đợt giảm giá theo mùa (seasonal sales). Đây là những dịp người tiêu dùng đổ xô đến các cửa hàng để săn lùng ưu đãi, tạo nên một nét văn hóa mua sắm sôi động, đôi khi cạnh tranh gay gắt để sở hữu món đồ giảm giá.