clothing store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A shop that sells clothes.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought this shirt at a clothing store downtown."
"Tôi đã mua chiếc áo này ở một cửa hàng quần áo ở trung tâm thành phố."
-
"She works at a clothing store."
"Cô ấy làm việc tại một cửa hàng quần áo."
-
"They're opening a new clothing store in the mall."
"Họ đang mở một cửa hàng quần áo mới trong trung tâm thương mại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ cửa hàng nào bán quần áo, từ các cửa hàng nhỏ lẻ đến các chuỗi cửa hàng lớn. Không có nhiều sắc thái khác biệt. Có thể dùng thay thế cho 'clothes shop' nhưng 'clothing store' có vẻ trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big clothing store (một cửa hàng quần áo lớn)
-
small a small clothing store (một cửa hàng quần áo nhỏ)
-
luxury a luxury clothing store (một cửa hàng quần áo sang trọng)
-
discount a discount clothing store (một cửa hàng quần áo giảm giá)
-
vintage a vintage clothing store (một cửa hàng quần áo đồ cổ/vintage)
-
high-end a high-end clothing store (một cửa hàng quần áo cao cấp)
-
visit visit a clothing store (ghé thăm một cửa hàng quần áo)
-
open open a clothing store (mở một cửa hàng quần áo)
-
run run a clothing store (điều hành một cửa hàng quần áo)
-
shop at shop at a clothing store (mua sắm tại một cửa hàng quần áo)
-
work at work at a clothing store (làm việc tại một cửa hàng quần áo)
Idioms
-
go shopping at a clothing store
đi mua sắm tại một cửa hàng quần áo
"I need new jeans, so I'm going shopping at a clothing store this afternoon."
(Tôi cần quần jean mới, nên chiều nay tôi sẽ đi mua sắm ở một cửa hàng quần áo.)
-
work in a clothing store
làm việc tại một cửa hàng quần áo
"She started her career by working in a clothing store part-time."
(Cô ấy bắt đầu sự nghiệp bằng việc làm thêm tại một cửa hàng quần áo.)
-
open a clothing store
mở một cửa hàng quần áo (khởi nghiệp kinh doanh)
"Their dream is to save enough money to open a clothing store together."
(Ước mơ của họ là tiết kiệm đủ tiền để cùng nhau mở một cửa hàng quần áo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clothing store
Danh từMột cửa hàng bán quần áo.
"I bought this shirt at a clothing store downtown."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I have enough money, I will go to the clothing store to buy a new dress. |
Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ đến cửa hàng quần áo để mua một chiếc váy mới. |
| Phủ định | If she doesn't find what she needs at the clothing store, she will order it online. |
Nếu cô ấy không tìm thấy thứ cô ấy cần ở cửa hàng quần áo, cô ấy sẽ đặt hàng trực tuyến. |
| Nghi vấn | Will you buy a coat if you go to the clothing store? |
Bạn có mua áo khoác không nếu bạn đến cửa hàng quần áo? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I bought a new dress at the clothing store yesterday. |
Tôi đã mua một chiếc váy mới ở cửa hàng quần áo ngày hôm qua. |
| Phủ định | They didn't find what they were looking for at the clothing store. |
Họ đã không tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm ở cửa hàng quần áo. |
| Nghi vấn | Which clothing store has the best selection of winter coats? |
Cửa hàng quần áo nào có nhiều lựa chọn áo khoác mùa đông tốt nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clothing store".
