clotted cream
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clotted cream'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại kem đặc được làm bằng cách đun nóng sữa bò nguyên kem bằng hơi nước hoặc cách thủy, sau đó để nguội chậm trong chảo nông.
Definition (English Meaning)
A thick cream made by heating full-cream cow's milk using steam or a water bath and then leaving it in shallow pans to cool slowly.
Ví dụ Thực tế với 'Clotted cream'
-
"We had scones with clotted cream and jam for afternoon tea."
"Chúng tôi đã ăn bánh nướng với clotted cream và mứt cho bữa trà chiều."
-
"Clotted cream is a traditional part of a cream tea."
"Clotted cream là một phần truyền thống của trà kem."
-
"She spread clotted cream thickly on her scone."
"Cô ấy phết một lớp dày clotted cream lên bánh nướng của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Clotted cream'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: clotted cream
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Clotted cream'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Clotted cream nổi tiếng là một thành phần không thể thiếu trong trà chiều kiểu Devonshire (Devon cream tea), thường được dùng kèm với bánh nướng (scones) và mứt. Nó có kết cấu đặc, mịn, béo ngậy và có vị hơi ngọt. Nó khác với whipped cream (kem tươi đánh bông) vì nó được làm bằng cách đun nóng sữa, không phải đánh bông. Nó cũng khác với crème fraîche, vốn được lên men.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi nói về việc ăn clotted cream với món gì đó, ta dùng 'with'. Ví dụ: 'Clotted cream is delicious with scones and jam.' (Clotted cream rất ngon khi ăn với bánh nướng và mứt).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Clotted cream'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.