(Top Banner Ad)
clotted cream
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

clotted cream

UK: /ˈklɒtɪd ˈkriːm/ • US: /ˈklɑːtɪd ˈkriːm/

Nghĩa tiếng Việt

kem đặc kem sữa đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick cream made by heating full-cream cow's milk using steam or a water bath and then leaving it in shallow pans to cool slowly.

Vietnamese Meaning

Một loại kem đặc được làm bằng cách đun nóng sữa bò nguyên kem bằng hơi nước hoặc cách thủy, sau đó để nguội chậm trong chảo nông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had scones with clotted cream and jam for afternoon tea."

    "Chúng tôi đã ăn bánh nướng với clotted cream và mứt cho bữa trà chiều."

  • "Clotted cream is a traditional part of a cream tea."

    "Clotted cream là một phần truyền thống của trà kem."

  • "She spread clotted cream thickly on her scone."

    "Cô ấy phết một lớp dày clotted cream lên bánh nướng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clot cục (máu đông, vón cục)
Verb clot vón cục, đông lại
Noun cream kem, váng sữa
Verb cream bôi kem, tạo lớp kem
Adjective creamy béo ngậy, sánh mịn như kem

Synonyms

Devon cream (Kem Devon)Cornish cream (Kem Cornwall)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clott
Middle English
clot
Old French
creme
English (16th Century)
clotted cream

Nguồn Gốc Kem Đông

Từ 'clotted' có nghĩa là 'vón cục' hoặc 'đông lại'. Kem đông ('clotted cream') được đặt tên như vậy vì nó là một loại kem đặc, béo, được làm bằng cách đun nóng sữa bò nguyên kem bằng hơi nước hoặc chưng cách thủy và sau đó để nguội từ từ. Trong quá trình nguội, kem sẽ nổi lên bề mặt và tạo thành những 'cục' hoặc lớp váng đặc. Đây là một đặc sản nổi tiếng của vùng Devon và Cornwall ở Tây Nam nước Anh, gắn liền với văn hóa trà chiều truyền thống.

Usage Note

Clotted cream nổi tiếng là một thành phần không thể thiếu trong trà chiều kiểu Devonshire (Devon cream tea), thường được dùng kèm với bánh nướng (scones) và mứt. Nó có kết cấu đặc, mịn, béo ngậy và có vị hơi ngọt. Nó khác với whipped cream (kem tươi đánh bông) vì nó được làm bằng cách đun nóng sữa, không phải đánh bông. Nó cũng khác với crème fraîche, vốn được lên men.

Prepositions

with

Khi nói về việc ăn clotted cream với món gì đó, ta dùng 'with'. Ví dụ: 'Clotted cream is delicious with scones and jam.' (Clotted cream rất ngon khi ăn với bánh nướng và mứt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clotted cream
  • rich rich clotted cream
    (kem đông béo ngậy)
  • thick thick clotted cream
    (kem đông đặc)
  • homemade homemade clotted cream
    (kem đông tự làm)
  • fresh fresh clotted cream
    (kem đông tươi)
Verb + clotted cream
  • spread spread clotted cream (on scones)
    (phết kem đông (lên bánh scone))
  • serve serve clotted cream
    (phục vụ kem đông)
  • enjoy enjoy clotted cream
    (thưởng thức kem đông)
  • dollop dollop clotted cream (on a dessert)
    (múc một muỗng kem đông (lên món tráng miệng))
Noun + clotted cream
  • scone and scone and clotted cream
    (bánh scone và kem đông)
  • jar of a jar of clotted cream
    (một hũ kem đông)
  • bowl of a bowl of clotted cream
    (một bát kem đông)

Idioms

  • cream tea

    Bữa trà kem (một bữa ăn nhẹ truyền thống của Anh bao gồm trà, bánh scone, mứt và kem đông).

    "We went to a lovely cafe for a cream tea."

    (Chúng tôi đã đến một quán cà phê đáng yêu để thưởng thức bữa trà kem.)

  • Devonshire cream tea / Cornish cream tea

    Bữa trà kem kiểu Devon / Cornish (các biến thể địa phương của cream tea, nổi tiếng với cách phết mứt và kem khác nhau).

    "You can't visit Cornwall without trying a Cornish cream tea."

    (Bạn không thể đến Cornwall mà không thử một bữa trà kem kiểu Cornish.)

  • a dollop of clotted cream

    Một muỗng/khối kem đông (chỉ một lượng kem đông được múc ra và đặt lên).

    "She added a generous dollop of clotted cream to her scone."

    (Cô ấy đã thêm một muỗng kem đông hào phóng lên bánh scone của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clotted cream

Danh từ
Lật mặt

Một loại kem đặc được làm bằng cách đun nóng sữa bò nguyên kem bằng hơi nước hoặc cách thủy, sau đó để nguội chậm trong chảo nông.

"We had scones with clotted cream and jam for afternoon tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Devon, where clotted cream is a local delicacy, is a beautiful county.
Devon, nơi mà clotted cream là một đặc sản địa phương, là một hạt xinh đẹp.
Phủ định
This is not the clotted cream that my grandmother, who makes it herself, usually prepares.
Đây không phải là món clotted cream mà bà tôi, người tự làm nó, thường chuẩn bị.
Nghi vấn
Is this the clotted cream that you bought at the farmer's market, which is known for its high quality?
Đây có phải là món clotted cream mà bạn mua ở chợ nông sản, nơi nổi tiếng về chất lượng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clotted cream".

Nguồn Gốc và Truyền Thống Trà Chiều Anh

Kem đông là một phần không thể thiếu của 'cream tea' (trà kem), một nghi thức trà chiều truyền thống có nguồn gốc từ vùng Tây Nam nước Anh, đặc biệt là Devon và Cornwall. 'Cream tea' bao gồm trà, bánh scone tươi, mứt dâu tây và kem đông. Đây là một trải nghiệm ẩm thực đặc trưng khi ghé thăm các vùng này.

Cuộc Tranh Luận Devon vs. Cornwall

Giữa Devon và Cornwall có một cuộc tranh luận sôi nổi về 'cách thức' đúng đắn để ăn bánh scone với kem đông và mứt. Người Devon thường phết kem đông trước, sau đó là mứt. Ngược lại, người Cornwall phết mứt trước, sau đó mới đến lớp kem đông. Cả hai cách đều ngon, nhưng đây là một phần thú vị trong bản sắc văn hóa của từng vùng.