(Top Banner Ad)
scone
A2
danh từ A2 Ẩm thực

scone

UK: /skɒn/ • US: /skoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bánh scone
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of baked good, usually made of wheat, barley or oatmeal with baking powder as a leavening agent and baked on sheet pans.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh nướng nhỏ, thường được làm từ lúa mì, lúa mạch hoặc bột yến mạch với bột nở làm chất tạo men và nướng trên khay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spread clotted cream and jam on her scone."

    "Cô ấy phết kem đông và mứt lên bánh scone của mình."

  • "We had scones with butter and honey for breakfast."

    "Chúng tôi đã ăn bánh nướng scone với bơ và mật ong cho bữa sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scone Một loại bánh ngọt nhỏ, thường được ăn với kem đông và mứt, đặc biệt phổ biến ở Anh và Scotland.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Scots
skone
Middle Dutch
schoonbrood
English
scone

Nguồn Gốc Tên Gọi Bánh Scone

Từ "scone" có nguồn gốc từ tiếng Scots "skone", xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 16. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến từ "schoonbrood" trong tiếng Hà Lan Trung cổ, có nghĩa là "bánh mì đẹp" hoặc "bánh mì tinh xảo". Một giả thuyết khác ít phổ biến hơn nhưng thú vị là tên gọi này có thể liên quan đến Hòn đá Định mệnh (Stone of Scone) ở Scotland, nơi các vị vua Scotland từng được đăng quang.

Usage Note

Scones thường được ăn kèm với kem (clotted cream) và mứt, đặc biệt là trong trà chiều của Anh. Chúng có thể ngọt hoặc mặn. Điểm khác biệt chính giữa scone và bánh quy (biscuit - kiểu Mỹ) là scones thường ngọt hơn và có kết cấu đặc hơn.

Prepositions

with for

* **with:** Thường dùng để chỉ món ăn đi kèm với scone, ví dụ: 'Scone with jam and cream'.
* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của scone, ví dụ: 'Scone for tea'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scone
  • fresh fresh scone
    (bánh scone tươi)
  • warm warm scone
    (bánh scone ấm nóng)
  • plain plain scone
    (bánh scone thường (không nhân))
  • fruit fruit scone
    (bánh scone nhân trái cây)
  • cheese cheese scone
    (bánh scone phô mai)
  • homemade homemade scone
    (bánh scone tự làm)
Verb + scone
  • bake bake scones
    (nướng bánh scone)
  • eat eat a scone
    (ăn một chiếc bánh scone)
  • serve serve scones
    (phục vụ bánh scone)
  • spread spread jam on a scone
    (phết mứt lên bánh scone)
Noun + scone
  • cream cream and scones
    (kem đông và bánh scone)
  • jam jam with scones
    (mứt ăn kèm bánh scone)

Idioms

  • cream tea with scones

    Bữa trà chiều kiểu Anh bao gồm trà, bánh scone, kem đông và mứt.

    "We enjoyed a lovely cream tea with scones by the seaside."

    (Chúng tôi đã có một bữa trà chiều kiểu Anh ngon lành với bánh scone bên bờ biển.)

  • a freshly baked scone

    Một chiếc bánh scone vừa mới được nướng xong, thường rất thơm ngon.

    "There's nothing better than a freshly baked scone with a cup of hot tea."

    (Không có gì tuyệt vời hơn một chiếc bánh scone vừa nướng xong cùng một tách trà nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scone

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh nướng nhỏ, thường được làm từ lúa mì, lúa mạch hoặc bột yến mạch với bột nở làm chất tạo men và nướng trên khay.

"She spread clotted cream and jam on her scone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes scones, doesn't she?
Cô ấy thích bánh nướng scone, phải không?
Phủ định
They don't eat scones every day, do they?
Họ không ăn bánh nướng scone mỗi ngày, phải không?
Nghi vấn
Scones are delicious, aren't they?
Bánh nướng scone ngon, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scone".

Truyền Thống Trà Chiều Anh Quốc

Scone là một phần không thể thiếu của "Cream Tea" (trà kem) hoặc "Afternoon Tea" (trà chiều) truyền thống của Anh Quốc. Người ta thường ăn scone nóng, tách đôi và phết kem đông (clotted cream) cùng mứt trái cây (thường là mứt dâu tây). Đây là một trải nghiệm văn hóa ẩm thực đặc trưng khi ghé thăm Vương quốc Anh.

Cuộc Tranh Luận 'Mứt Hay Kem Trước?'

Một cuộc tranh luận vui nhưng khá gay gắt ở Anh là nên phết mứt hay kem đông lên bánh scone trước. Ở Devon, truyền thống là kem trước rồi đến mứt. Ngược lại, ở Cornwall, người ta thường phết mứt trước rồi mới đến kem. Cả hai cách đều phổ biến và là một phần của sự đa dạng văn hóa ẩm thực Anh.