(Top Banner Ad)
clouding
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Chung

clouding

UK: /ˈklaʊdɪŋ/ • US: /ˈklaʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm lu mờ che phủ trở nên u ám làm tối nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of cloud: becoming cloudy; obscuring; making less clear.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ cloud: trở nên u ám; che phủ; làm cho kém rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue is clouding the company's future prospects."

    "Vấn đề này đang làm lu mờ triển vọng tương lai của công ty."

  • "His judgment was clouding under the influence of alcohol."

    "Sự phán xét của anh ấy bị lu mờ dưới ảnh hưởng của rượu."

  • "The economic crisis is clouding investor confidence."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đang làm giảm lòng tin của nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cloud Làm mờ, che phủ (bằng mây hoặc nghĩa bóng)
Noun cloud Đám mây
Adjective cloudy Nhiều mây, u ám

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clūd
Middle English
cloude
English
clouding

Nguồn gốc của 'Clouding'

Từ 'clouding' xuất phát từ 'cloud' (đám mây). Người xưa quan sát thấy những đám mây che phủ bầu trời, làm cho ánh sáng trở nên mờ ảo. Vì vậy, 'clouding' mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên mờ mịt, không rõ ràng, hoặc bị che phủ như mây.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra, quá trình trở nên tối nghĩa, mờ mịt hoặc bị che phủ bởi thứ gì đó. 'Clouding' mang sắc thái về sự thay đổi trạng thái, không còn rõ ràng, minh bạch như trước. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'obscuring' (làm mờ) ở chỗ 'clouding' có thể nhấn mạnh quá trình dần trở nên mờ mịt hơn là hành động làm mờ ngay lập tức.

Prepositions

with over

Khi đi với 'with', nó thường diễn tả cái gì đó đang bị che phủ hoặc làm mờ bởi một thứ khác. Ví dụ: 'His mind was clouding with doubt.' (Tâm trí anh ấy đang bị che phủ bởi sự nghi ngờ). Khi đi với 'over', nó thường diễn tả sự che phủ rộng hơn, như mây che phủ bầu trời. Ví dụ: 'Clouds were clouding over the sun.' (Mây đang che phủ mặt trời).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clouding
  • mental mental clouding
    (sự u ám về tinh thần, đầu óc không minh mẫn)
  • gradual gradual clouding
    (sự mờ dần, sự che phủ dần dần)
Verb + clouding
  • cause cause clouding
    (gây ra sự mờ mịt, làm cho trở nên không rõ ràng)
  • experience experience clouding
    (trải qua sự mờ mịt, cảm thấy không rõ ràng)

Idioms

  • clouding the issue

    làm rối tung vấn đề, làm cho vấn đề trở nên khó hiểu

    "His explanation only ended up clouding the issue further."

    (Lời giải thích của anh ta chỉ làm rối tung vấn đề thêm thôi.)

  • under a cloud

    trong tình trạng bị nghi ngờ, bị tai tiếng

    "He left the company under a cloud."

    (Anh ta rời công ty trong tình trạng bị tai tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clouding

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ cloud: trở nên u ám; che phủ; làm cho kém rõ ràng.

"The issue is clouding the company's future prospects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky is going to cloud over this afternoon.
Bầu trời sẽ trở nên nhiều mây vào chiều nay.
Phủ định
It is not going to cloud up before the parade starts.
Trời sẽ không nhiều mây trước khi cuộc diễu hành bắt đầu.
Nghi vấn
Are they going to cloud the issue with more details?
Họ có định làm rối vấn đề bằng nhiều chi tiết hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky clouded over quickly yesterday afternoon.
Bầu trời trở nên u ám rất nhanh vào chiều hôm qua.
Phủ định
The issue didn't cloud their judgment during the negotiation.
Vấn đề đó đã không làm lu mờ sự phán xét của họ trong cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Did the scandal cloud his reputation?
Vụ bê bối có làm hoen ố danh tiếng của anh ta không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky is clouding over quickly.
Bầu trời đang nhanh chóng bị mây che phủ.
Phủ định
The photographer isn't clouding his judgment with excessive editing.
Nhiếp ảnh gia không làm lu mờ phán đoán của mình bằng việc chỉnh sửa quá mức.
Nghi vấn
Is the increasing uncertainty clouding your vision for the future?
Sự bất ổn gia tăng có đang làm lu mờ tầm nhìn của bạn về tương lai không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky clouds over in the afternoon.
Bầu trời trở nên nhiều mây vào buổi chiều.
Phủ định
The sun does not cloud over every day.
Mặt trời không bị che phủ bởi mây mỗi ngày.
Nghi vấn
Does the fog cloud the city often?
Sương mù có thường xuyên che phủ thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clouding".

Biểu tượng của mây trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, mây thường được coi là biểu tượng của sự thay đổi, bí ẩn, hoặc thậm chí là sự không chắc chắn. Mây cũng có thể tượng trưng cho sự kết nối giữa trời và đất, hoặc giữa thế giới hữu hình và vô hình.