clouding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ cloud: trở nên u ám; che phủ; làm cho kém rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The issue is clouding the company's future prospects."
"Vấn đề này đang làm lu mờ triển vọng tương lai của công ty."
-
"His judgment was clouding under the influence of alcohol."
"Sự phán xét của anh ấy bị lu mờ dưới ảnh hưởng của rượu."
-
"The economic crisis is clouding investor confidence."
"Cuộc khủng hoảng kinh tế đang làm giảm lòng tin của nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra, quá trình trở nên tối nghĩa, mờ mịt hoặc bị che phủ bởi thứ gì đó. 'Clouding' mang sắc thái về sự thay đổi trạng thái, không còn rõ ràng, minh bạch như trước. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa như 'obscuring' (làm mờ) ở chỗ 'clouding' có thể nhấn mạnh quá trình dần trở nên mờ mịt hơn là hành động làm mờ ngay lập tức.
Prepositions
Khi đi với 'with', nó thường diễn tả cái gì đó đang bị che phủ hoặc làm mờ bởi một thứ khác. Ví dụ: 'His mind was clouding with doubt.' (Tâm trí anh ấy đang bị che phủ bởi sự nghi ngờ). Khi đi với 'over', nó thường diễn tả sự che phủ rộng hơn, như mây che phủ bầu trời. Ví dụ: 'Clouds were clouding over the sun.' (Mây đang che phủ mặt trời).
Collocations (Từ đi kèm)
-
mental mental clouding (sự u ám về tinh thần, đầu óc không minh mẫn)
-
gradual gradual clouding (sự mờ dần, sự che phủ dần dần)
-
cause cause clouding (gây ra sự mờ mịt, làm cho trở nên không rõ ràng)
-
experience experience clouding (trải qua sự mờ mịt, cảm thấy không rõ ràng)
Idioms
-
clouding the issue
làm rối tung vấn đề, làm cho vấn đề trở nên khó hiểu
"His explanation only ended up clouding the issue further."
(Lời giải thích của anh ta chỉ làm rối tung vấn đề thêm thôi.)
-
under a cloud
trong tình trạng bị nghi ngờ, bị tai tiếng
"He left the company under a cloud."
(Anh ta rời công ty trong tình trạng bị tai tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clouding
Động từ (dạng V-ing)Dạng V-ing của động từ cloud: trở nên u ám; che phủ; làm cho kém rõ ràng.
"The issue is clouding the company's future prospects."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sky is going to cloud over this afternoon. |
Bầu trời sẽ trở nên nhiều mây vào chiều nay. |
| Phủ định | It is not going to cloud up before the parade starts. |
Trời sẽ không nhiều mây trước khi cuộc diễu hành bắt đầu. |
| Nghi vấn | Are they going to cloud the issue with more details? |
Họ có định làm rối vấn đề bằng nhiều chi tiết hơn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sky clouded over quickly yesterday afternoon. |
Bầu trời trở nên u ám rất nhanh vào chiều hôm qua. |
| Phủ định | The issue didn't cloud their judgment during the negotiation. |
Vấn đề đó đã không làm lu mờ sự phán xét của họ trong cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Did the scandal cloud his reputation? |
Vụ bê bối có làm hoen ố danh tiếng của anh ta không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sky is clouding over quickly. |
Bầu trời đang nhanh chóng bị mây che phủ. |
| Phủ định | The photographer isn't clouding his judgment with excessive editing. |
Nhiếp ảnh gia không làm lu mờ phán đoán của mình bằng việc chỉnh sửa quá mức. |
| Nghi vấn | Is the increasing uncertainty clouding your vision for the future? |
Sự bất ổn gia tăng có đang làm lu mờ tầm nhìn của bạn về tương lai không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sky clouds over in the afternoon. |
Bầu trời trở nên nhiều mây vào buổi chiều. |
| Phủ định | The sun does not cloud over every day. |
Mặt trời không bị che phủ bởi mây mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Does the fog cloud the city often? |
Sương mù có thường xuyên che phủ thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clouding".
