blurring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm cho trở nên không rõ ràng hoặc ít phân biệt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blurring of the photograph made it difficult to identify the subject."
"Việc làm mờ bức ảnh khiến cho việc xác định đối tượng trở nên khó khăn."
-
"The artist used a blurring technique to create a dreamy effect."
"Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật làm mờ để tạo ra một hiệu ứng mơ màng."
-
"Technological advancements are blurring the lines between the physical and digital worlds."
"Những tiến bộ công nghệ đang làm mờ ranh giới giữa thế giới vật chất và kỹ thuật số."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blurring có thể chỉ hành động làm mờ đi một cách vật lý (ví dụ, làm mờ hình ảnh) hoặc một cách trừu tượng (ví dụ, làm mờ sự khác biệt giữa hai khái niệm). Nó thường mang ý nghĩa về sự mất mát chi tiết hoặc độ sắc nét.
Prepositions
‘Blurring of’ được sử dụng để chỉ việc làm mờ đi cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The blurring of the lines between fact and fiction'. 'Blurring between' được sử dụng để chỉ sự lẫn lộn giữa hai hoặc nhiều thứ. Ví dụ: 'The blurring between reality and imagination'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause blurring (gây ra sự mờ nhòe)
-
prevent blurring (ngăn chặn việc hình ảnh bị mờ)
-
result in blurring (dẫn đến việc bị mờ, nhòe)
-
a blurring of the lines (sự xóa nhòa ranh giới)
-
the blurring of distinctions (sự xóa nhòa những điểm khác biệt)
-
the blurring of the background (việc làm mờ hậu cảnh)
-
a gradual blurring (sự mờ đi dần dần)
-
a significant blurring (một sự xóa nhòa/mờ đi đáng kể)
Idioms
-
blurring the lines (between A and B)
Xóa nhòa ranh giới (giữa A và B), làm cho hai thứ khác biệt trở nên khó phân biệt.
"Social media is blurring the lines between our public and private lives."
(Mạng xã hội đang xóa nhòa ranh giới giữa cuộc sống công khai và riêng tư của chúng ta.)
-
a blurring of fact and fiction
Sự lẫn lộn/xóa nhòa giữa sự thật và hư cấu.
"The historical novel creates a deliberate blurring of fact and fiction."
(Cuốn tiểu thuyết lịch sử đó cố tình tạo ra một sự xóa nhòa giữa sự thật và hư cấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blurring
Động từ (dạng V-ing / danh động từ)Làm cho trở nên không rõ ràng hoặc ít phân biệt hơn.
"The blurring of the photograph made it difficult to identify the subject."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Blurring the lines between reality and fiction is a common technique in modern literature. |
Làm mờ ranh giới giữa thực tế và hư cấu là một kỹ thuật phổ biến trong văn học hiện đại. |
| Phủ định | He doesn't appreciate blurring the focus of the camera when taking landscape photos. |
Anh ấy không thích làm mờ tiêu điểm của máy ảnh khi chụp ảnh phong cảnh. |
| Nghi vấn | Is blurring the background in portrait photography considered a good practice? |
Làm mờ hậu cảnh trong chụp ảnh chân dung có được coi là một thông lệ tốt không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are blurring the lines between work and leisure with their flexible schedules. |
Họ đang làm mờ ranh giới giữa công việc và giải trí với lịch trình linh hoạt của họ. |
| Phủ định | He isn't blurring the image intentionally; it's a camera malfunction. |
Anh ấy không cố ý làm mờ hình ảnh; đó là do máy ảnh bị trục trặc. |
| Nghi vấn | Is she blurring the edges of the painting to create a softer effect? |
Cô ấy có đang làm mờ các cạnh của bức tranh để tạo hiệu ứng mềm mại hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rain blurred my vision. |
Cơn mưa làm nhòe tầm nhìn của tôi. |
| Phủ định | No sooner had the fog descended than the mountains blurred from sight. |
Ngay khi sương mù xuống, những ngọn núi đã mờ đi khỏi tầm mắt. |
| Nghi vấn | Should the image blur, adjust the focus. |
Nếu hình ảnh bị mờ, hãy điều chỉnh tiêu cự. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The setting sun often makes the distant mountains blur. |
Mặt trời lặn thường làm cho những ngọn núi ở xa bị mờ đi. |
| Phủ định | He does not blur the lines between personal and professional matters. |
Anh ấy không làm mờ ranh giới giữa các vấn đề cá nhân và công việc. |
| Nghi vấn | Does the camera blur when you zoom in too much? |
Máy ảnh có bị mờ khi bạn phóng to quá nhiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blurring".
