(Top Banner Ad)
blurring
B2
Động từ (dạng V-ing / danh động từ) B2 Tổng quát

blurring

UK: /ˈblɜːrɪŋ/ • US: /ˈblɜːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm mờ sự làm mờ nhòe sự nhòe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making or becoming unclear or less distinct.

Vietnamese Meaning

Làm cho trở nên không rõ ràng hoặc ít phân biệt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blurring of the photograph made it difficult to identify the subject."

    "Việc làm mờ bức ảnh khiến cho việc xác định đối tượng trở nên khó khăn."

  • "The artist used a blurring technique to create a dreamy effect."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng kỹ thuật làm mờ để tạo ra một hiệu ứng mơ màng."

  • "Technological advancements are blurring the lines between the physical and digital worlds."

    "Những tiến bộ công nghệ đang làm mờ ranh giới giữa thế giới vật chất và kỹ thuật số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blur làm mờ, làm nhòe, trở nên mờ
Noun blur vết mờ, hình ảnh mờ, sự mờ nhạt
Adjective blurry mờ, không rõ nét
Adjective blurred bị làm mờ, nhòe đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bleren (to blear, make dim)
Modern English
blur

Từ Đôi Mắt Mờ Lệ

Nguồn gốc của 'blur' có thể bắt nguồn từ từ 'blear' trong tiếng Anh Trung cổ, dùng để mô tả đôi mắt bị mờ đi vì tuổi tác hoặc nước mắt. Hãy tưởng tượng khi bạn khóc, mọi thứ xung quanh trở nên nhòe đi - đó chính là cảm giác 'blur' nguyên thủy nhất, một hình ảnh không rõ ràng, mờ ảo.

Usage Note

Blurring có thể chỉ hành động làm mờ đi một cách vật lý (ví dụ, làm mờ hình ảnh) hoặc một cách trừu tượng (ví dụ, làm mờ sự khác biệt giữa hai khái niệm). Nó thường mang ý nghĩa về sự mất mát chi tiết hoặc độ sắc nét.

Prepositions

of between

‘Blurring of’ được sử dụng để chỉ việc làm mờ đi cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The blurring of the lines between fact and fiction'. 'Blurring between' được sử dụng để chỉ sự lẫn lộn giữa hai hoặc nhiều thứ. Ví dụ: 'The blurring between reality and imagination'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blurring
  • cause blurring
    (gây ra sự mờ nhòe)
  • prevent blurring
    (ngăn chặn việc hình ảnh bị mờ)
  • result in blurring
    (dẫn đến việc bị mờ, nhòe)
Noun phrase with 'blurring'
  • a blurring of the lines
    (sự xóa nhòa ranh giới)
  • the blurring of distinctions
    (sự xóa nhòa những điểm khác biệt)
  • the blurring of the background
    (việc làm mờ hậu cảnh)
Adjective + blurring
  • a gradual blurring
    (sự mờ đi dần dần)
  • a significant blurring
    (một sự xóa nhòa/mờ đi đáng kể)

Idioms

  • blurring the lines (between A and B)

    Xóa nhòa ranh giới (giữa A và B), làm cho hai thứ khác biệt trở nên khó phân biệt.

    "Social media is blurring the lines between our public and private lives."

    (Mạng xã hội đang xóa nhòa ranh giới giữa cuộc sống công khai và riêng tư của chúng ta.)

  • a blurring of fact and fiction

    Sự lẫn lộn/xóa nhòa giữa sự thật và hư cấu.

    "The historical novel creates a deliberate blurring of fact and fiction."

    (Cuốn tiểu thuyết lịch sử đó cố tình tạo ra một sự xóa nhòa giữa sự thật và hư cấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blurring

Động từ (dạng V-ing / danh động từ)
Lật mặt

Làm cho trở nên không rõ ràng hoặc ít phân biệt hơn.

"The blurring of the photograph made it difficult to identify the subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Blurring the lines between reality and fiction is a common technique in modern literature.
Làm mờ ranh giới giữa thực tế và hư cấu là một kỹ thuật phổ biến trong văn học hiện đại.
Phủ định
He doesn't appreciate blurring the focus of the camera when taking landscape photos.
Anh ấy không thích làm mờ tiêu điểm của máy ảnh khi chụp ảnh phong cảnh.
Nghi vấn
Is blurring the background in portrait photography considered a good practice?
Làm mờ hậu cảnh trong chụp ảnh chân dung có được coi là một thông lệ tốt không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are blurring the lines between work and leisure with their flexible schedules.
Họ đang làm mờ ranh giới giữa công việc và giải trí với lịch trình linh hoạt của họ.
Phủ định
He isn't blurring the image intentionally; it's a camera malfunction.
Anh ấy không cố ý làm mờ hình ảnh; đó là do máy ảnh bị trục trặc.
Nghi vấn
Is she blurring the edges of the painting to create a softer effect?
Cô ấy có đang làm mờ các cạnh của bức tranh để tạo hiệu ứng mềm mại hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rain blurred my vision.
Cơn mưa làm nhòe tầm nhìn của tôi.
Phủ định
No sooner had the fog descended than the mountains blurred from sight.
Ngay khi sương mù xuống, những ngọn núi đã mờ đi khỏi tầm mắt.
Nghi vấn
Should the image blur, adjust the focus.
Nếu hình ảnh bị mờ, hãy điều chỉnh tiêu cự.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The setting sun often makes the distant mountains blur.
Mặt trời lặn thường làm cho những ngọn núi ở xa bị mờ đi.
Phủ định
He does not blur the lines between personal and professional matters.
Anh ấy không làm mờ ranh giới giữa các vấn đề cá nhân và công việc.
Nghi vấn
Does the camera blur when you zoom in too much?
Máy ảnh có bị mờ khi bạn phóng to quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blurring".

Nghệ thuật 'Bokeh' trong Nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'blurring' (làm mờ) hậu cảnh là một kỹ thuật nghệ thuật có chủ đích gọi là 'bokeh' (từ tiếng Nhật). Kỹ thuật này giúp làm nổi bật chủ thể chính của bức ảnh, tạo ra một hiệu ứng thị giác mềm mại và đẹp mắt.

Sự Xóa Nhòa Ranh Giới Công Việc - Cuộc Sống

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, công nghệ như email và điện thoại thông minh đã dẫn đến 'the blurring of boundaries' (sự xóa nhòa ranh giới) giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Nhiều người cảm thấy mình luôn 'bật' chế độ làm việc ngay cả khi ở nhà.