(Top Banner Ad)
cloudless sky
B1
Tính từ B1 Thời tiết/Mô tả tự nhiên

cloudless sky

UK: /ˈklaʊdləs skaɪ/ • US: /ˈklaʊdləs skaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bầu trời không mây bầu trời quang đãng trời quang mây tạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without clouds; clear.

Vietnamese Meaning

Không có mây; quang đãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed a picnic under the cloudless sky."

    "Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại dưới bầu trời quang đãng."

  • "The cloudless sky allowed us to see the stars clearly."

    "Bầu trời không mây cho phép chúng ta nhìn thấy các ngôi sao rõ ràng."

  • "I love waking up to a cloudless sky."

    "Tôi thích thức dậy với một bầu trời không mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloud mây
Adjective cloudy có mây
Adjective cloudless không mây
Noun sky bầu trời
Adjective skyblue xanh da trời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Mô tả tự nhiên

Nguồn gốc của 'cloudless sky'

Cụm từ 'cloudless sky' khá đơn giản: 'cloudless' (không mây) kết hợp với 'sky' (bầu trời). Từ 'cloud' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clūd', có nghĩa là 'đá' hoặc 'khối đá', có lẽ vì hình dạng của mây. 'Sky' đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'ský', có nghĩa là 'bầu trời'.

Usage Note

Tính từ 'cloudless' mô tả bầu trời hoàn toàn không có mây. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác về một ngày đẹp trời, thời tiết tốt. Sự khác biệt với 'clear sky' là 'cloudless' nhấn mạnh sự vắng bóng hoàn toàn của mây, trong khi 'clear sky' có thể chỉ đơn giản là bầu trời trong, không bị che khuất bởi sương mù hay ô nhiễm, nhưng vẫn có thể có một vài đám mây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cloudless sky
  • bright cloudless sky
    (bầu trời không mây sáng sủa)
  • blue cloudless sky
    (bầu trời không mây xanh biếc)
  • vast cloudless sky
    (bầu trời không mây bao la)
Verb + cloudless sky
  • gaze at the cloudless sky
    (ngắm nhìn bầu trời không mây)
  • see a cloudless sky
    (nhìn thấy một bầu trời không mây)

Idioms

  • out of a clear blue sky

    một cách bất ngờ, không báo trước

    "The news came out of a clear blue sky."

    (Tin tức đến một cách hoàn toàn bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloudless sky

Tính từ
Lật mặt

Không có mây; quang đãng.

"We enjoyed a picnic under the cloudless sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloudless sky".

Bầu trời không mây trong văn hóa

Bầu trời không mây thường được liên tưởng đến sự thanh bình, rõ ràng và hy vọng. Nó thường xuất hiện trong thơ ca và nghệ thuật như một biểu tượng của sự tự do và khởi đầu mới.