(Top Banner Ad)
clowning
B2
noun B2 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn, Hành vi

clowning

UK: /ˈklaʊnɪŋ/ • US: /ˈklaʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm trò hề diễn trò tấu hài giỡn mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Engaging in playful or foolish behavior; acting like a clown.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc cư xử một cách vui vẻ hoặc ngớ ngẩn; làm trò hề, diễn trò như hề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were clowning around in the park."

    "Bọn trẻ đang làm trò hề trong công viên."

  • "His clowning during the meeting was inappropriate."

    "Việc anh ta làm trò hề trong cuộc họp là không phù hợp."

  • "Stop the clowning and get back to work!"

    "Dừng ngay việc làm trò hề và quay lại làm việc đi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clown Chú hề, người mua vui
Verb clown Làm trò hề, mua vui, đùa giỡn
Adjective clownish Vụng về, ngốc nghếch, lố bịch (như hề)
Adverb clownishly Một cách vụng về, ngốc nghếch, lố bịch
Noun clownishness Sự vụng về, tính ngốc nghếch, sự lố bịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

nl
kloen
de
Klun
en
clown

Nguồn gốc của 'clown'

Từ 'clown' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan (kloen) hoặc tiếng Hạ Đức (klun), xuất hiện vào thế kỷ 16 để chỉ những người vụng về, thô lỗ hoặc nông dân. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển để mô tả những diễn viên hài kịch và nghệ sĩ xiếc có vai trò chọc cười khán giả bằng các hành động ngớ ngẩn, mua vui.

Usage Note

Từ 'clowning' thường mang ý nghĩa chỉ những hành động có tính chất hài hước, đôi khi hơi lố bịch, nhằm mục đích gây cười hoặc giải trí. Nó có thể ám chỉ những trò đùa vô hại hoặc những hành vi ngốc nghếch không phù hợp.

Prepositions

around about

'Clowning around' hoặc 'clowning about' đều có nghĩa là đang đùa nghịch một cách ngớ ngẩn, thường là để giải trí. Sự khác biệt giữa 'around' và 'about' rất nhỏ và phụ thuộc vào ngữ cảnh cũng như thói quen sử dụng ngôn ngữ của người bản xứ. 'Around' phổ biến hơn ở Mỹ, còn 'about' phổ biến hơn ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clowning
  • stop stop the clowning
    (Ngừng làm trò hề/đùa giỡn)
  • enjoy enjoy the clowning
    (Thích thú với những trò đùa giỡn/hành động mua vui)
  • perform perform some clowning
    (Thực hiện các màn/trò hề)
Adjective + clowning
  • silly silly clowning
    (Những trò hề/hành động ngớ ngẩn)
  • constant constant clowning
    (Việc đùa giỡn/làm trò hề liên tục)
  • amusing amusing clowning
    (Những trò hề/hành động mua vui thú vị/hài hước)

Idioms

  • clowning around

    Đùa giỡn, nghịch ngợm, làm trò hề (thường là khi cần nghiêm túc hoặc tập trung)

    "The teacher told the students to stop clowning around and get back to work."

    (Cô giáo bảo học sinh ngừng đùa giỡn và quay lại làm bài.)

  • stop the clowning

    Ngừng làm trò hề/ngừng đùa giỡn đi

    "Alright, stop the clowning and let's get serious about this project."

    (Được rồi, ngừng đùa giỡn đi và chúng ta hãy nghiêm túc về dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clowning

noun
Lật mặt

Hành động hoặc cư xử một cách vui vẻ hoặc ngớ ngẩn; làm trò hề, diễn trò như hề.

"The children were clowning around in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clowning".

Chú hề xiếc hiện đại

Hình ảnh chú hề xiếc với trang phục sặc sỡ, khuôn mặt trang điểm đậm và các hành động hài hước đã trở thành biểu tượng của sự giải trí và tiếng cười, đặc biệt trong các rạp xiếc phương Tây. Có nhiều loại chú hề, mỗi loại có phong cách và vai trò riêng biệt để mua vui cho khán giả.

Những người mua vui thời trung cổ

Trong lịch sử châu Âu, những người làm trò hề (jesters hay fools) thường xuất hiện tại các triều đình hoàng gia. Họ không chỉ mua vui bằng các trò hài hước mà còn có thể châm biếm, phê phán xã hội và chính quyền một cách khéo léo mà ít bị trừng phạt, đóng vai trò như một dạng tự do ngôn luận đặc biệt.