(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clowning
B2

clowning

noun

Nghĩa tiếng Việt

làm trò hề diễn trò tấu hài giỡn mặt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clowning'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc cư xử một cách vui vẻ hoặc ngớ ngẩn; làm trò hề, diễn trò như hề.

Definition (English Meaning)

Engaging in playful or foolish behavior; acting like a clown.

Ví dụ Thực tế với 'Clowning'

  • "The children were clowning around in the park."

    "Bọn trẻ đang làm trò hề trong công viên."

  • "His clowning during the meeting was inappropriate."

    "Việc anh ta làm trò hề trong cuộc họp là không phù hợp."

  • "Stop the clowning and get back to work!"

    "Dừng ngay việc làm trò hề và quay lại làm việc đi!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clowning'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: clowning (sự hề hước, trò hề)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

fooling around(làm trò hề, đùa nghịch)
horsing around(làm ồn ào, đùa giỡn)
pranking(chơi khăm, nghịch ngợm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

circus(rạp xiếc)
comedy(hài kịch)
buffoonery(sự hề hước, sự lố bịch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải trí Nghệ thuật biểu diễn Hành vi

Ghi chú Cách dùng 'Clowning'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'clowning' thường mang ý nghĩa chỉ những hành động có tính chất hài hước, đôi khi hơi lố bịch, nhằm mục đích gây cười hoặc giải trí. Nó có thể ám chỉ những trò đùa vô hại hoặc những hành vi ngốc nghếch không phù hợp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

around about

'Clowning around' hoặc 'clowning about' đều có nghĩa là đang đùa nghịch một cách ngớ ngẩn, thường là để giải trí. Sự khác biệt giữa 'around' và 'about' rất nhỏ và phụ thuộc vào ngữ cảnh cũng như thói quen sử dụng ngôn ngữ của người bản xứ. 'Around' phổ biến hơn ở Mỹ, còn 'about' phổ biến hơn ở Anh.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clowning'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)