horsing around
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To play roughly; to engage in boisterous or rowdy behavior.
Vietnamese Meaning
Nghịch ngợm, nô đùa ầm ĩ, thường là một cách thô lỗ hoặc không cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were horsing around in the classroom and broke a lamp."
"Bọn trẻ đang nghịch ngợm trong lớp học và làm vỡ một cái đèn."
-
"Stop horsing around and get back to work!"
"Đừng có nghịch ngợm nữa và quay lại làm việc đi!"
-
"He got injured while horsing around with his friends."
"Anh ấy bị thương khi đang nô đùa với bạn bè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | horse | con ngựa |
| Verb | horse | cưỡi ngựa; nâng lên (ngựa gỗ); chế giễu (ít dùng) |
| Noun | horseplay | trò đùa nghịch thô bạo, ồn ào |
| Adjective | horsy | liên quan đến ngựa, giống ngựa, thích ngựa |
| Noun | horsemanship | nghệ thuật/kỹ năng cưỡi ngựa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi không phù hợp, đặc biệt là trong môi trường trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc. Nó khác với 'playing' thông thường ở mức độ ồn ào và có thể gây ra sự khó chịu hoặc nguy hiểm. Nó cũng khác với 'joking around' vì 'horsing around' nhấn mạnh vào hành động thể chất hơn là lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop horsing around (dừng nghịch ngợm/đùa giỡn lại)
-
keep keep horsing around (tiếp tục nghịch ngợm/đùa giỡn)
-
catch someone catch someone horsing around (bắt gặp ai đó đang nghịch ngợm)
-
just just horsing around (chỉ là đang đùa giỡn thôi)
-
constantly constantly horsing around (liên tục nghịch ngợm)
-
always always horsing around (luôn luôn nghịch ngợm)
-
no more no more horsing around (không được nghịch ngợm nữa)
-
don't be don't be horsing around (đừng có nghịch ngợm/đùa giỡn)
Idioms
-
Stop horsing around!
Dừng nghịch ngợm/đùa giỡn lại!
"The teacher told the students, 'Stop horsing around and focus on your work!'"
(Cô giáo bảo học sinh: 'Dừng nghịch ngợm lại và tập trung vào bài học!')
-
Just horsing around.
Chỉ là đùa giỡn thôi mà.
"He didn't mean any harm, he was just horsing around."
(Anh ấy không có ý làm hại gì đâu, anh ấy chỉ đang đùa giỡn thôi mà.)
-
No more horsing around.
Không được đùa giỡn/nghịch ngợm nữa.
"Okay everyone, no more horsing around. Let's get serious."
(Được rồi mọi người, không đùa giỡn nữa. Hãy nghiêm túc đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horsing around
Động từ (phrasal verb)Nghịch ngợm, nô đùa ầm ĩ, thường là một cách thô lỗ hoặc không cẩn thận.
"The children were horsing around in the classroom and broke a lamp."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horsing around".
