(Top Banner Ad)
horsing around
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Giao tiếp hàng ngày

horsing around

UK: /ˈhɔːsɪŋ əˈraʊnd/ • US: /ˈhɔːrsɪŋ əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm nô đùa ầm ĩ làm trò hề nhây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To play roughly; to engage in boisterous or rowdy behavior.

Vietnamese Meaning

Nghịch ngợm, nô đùa ầm ĩ, thường là một cách thô lỗ hoặc không cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were horsing around in the classroom and broke a lamp."

    "Bọn trẻ đang nghịch ngợm trong lớp học và làm vỡ một cái đèn."

  • "Stop horsing around and get back to work!"

    "Đừng có nghịch ngợm nữa và quay lại làm việc đi!"

  • "He got injured while horsing around with his friends."

    "Anh ấy bị thương khi đang nô đùa với bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse con ngựa
Verb horse cưỡi ngựa; nâng lên (ngựa gỗ); chế giễu (ít dùng)
Noun horseplay trò đùa nghịch thô bạo, ồn ào
Adjective horsy liên quan đến ngựa, giống ngựa, thích ngựa
Noun horsemanship nghệ thuật/kỹ năng cưỡi ngựa

Synonyms

Antonyms

behaving seriously (cư xử nghiêm túc)being well-behaved (cư xử đúng mực)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrussą
Old English
hors
Old English
on
Middle English
around
Late 19th Century English
horse around

Nguồn gốc của 'horsing around'

Cụm từ 'horsing around' xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, chủ yếu ở Mỹ. Nó được cho là bắt nguồn từ hành vi của những con ngựa non hoặc ngựa không được kiểm soát tốt – chúng thường rất hiếu động, nghịch ngợm, chạy nhảy và đùa giỡn một cách ồn ào. Dần dần, cụm từ này được dùng để chỉ việc người (đặc biệt là trẻ em) chơi đùa, nghịch ngợm một cách ồn ào, không nghiêm túc và có phần thô bạo.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi không phù hợp, đặc biệt là trong môi trường trang trọng hoặc khi cần sự nghiêm túc. Nó khác với 'playing' thông thường ở mức độ ồn ào và có thể gây ra sự khó chịu hoặc nguy hiểm. Nó cũng khác với 'joking around' vì 'horsing around' nhấn mạnh vào hành động thể chất hơn là lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + horsing around
  • stop stop horsing around
    (dừng nghịch ngợm/đùa giỡn lại)
  • keep keep horsing around
    (tiếp tục nghịch ngợm/đùa giỡn)
  • catch someone catch someone horsing around
    (bắt gặp ai đó đang nghịch ngợm)
Adverb + horsing around
  • just just horsing around
    (chỉ là đang đùa giỡn thôi)
  • constantly constantly horsing around
    (liên tục nghịch ngợm)
  • always always horsing around
    (luôn luôn nghịch ngợm)
Other common phrases
  • no more no more horsing around
    (không được nghịch ngợm nữa)
  • don't be don't be horsing around
    (đừng có nghịch ngợm/đùa giỡn)

Idioms

  • Stop horsing around!

    Dừng nghịch ngợm/đùa giỡn lại!

    "The teacher told the students, 'Stop horsing around and focus on your work!'"

    (Cô giáo bảo học sinh: 'Dừng nghịch ngợm lại và tập trung vào bài học!')

  • Just horsing around.

    Chỉ là đùa giỡn thôi mà.

    "He didn't mean any harm, he was just horsing around."

    (Anh ấy không có ý làm hại gì đâu, anh ấy chỉ đang đùa giỡn thôi mà.)

  • No more horsing around.

    Không được đùa giỡn/nghịch ngợm nữa.

    "Okay everyone, no more horsing around. Let's get serious."

    (Được rồi mọi người, không đùa giỡn nữa. Hãy nghiêm túc đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horsing around

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Nghịch ngợm, nô đùa ầm ĩ, thường là một cách thô lỗ hoặc không cẩn thận.

"The children were horsing around in the classroom and broke a lamp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horsing around".

Sự nghịch ngợm của trẻ em và thanh thiếu niên

'Horsing around' thường được dùng để miêu tả hành vi của trẻ em hoặc người trẻ tuổi khi chúng chơi đùa một cách ồn ào, hiếu động, chạy nhảy và đôi khi hơi thô bạo. Nó thể hiện khía cạnh tự nhiên của tuổi thơ và sự giải phóng năng lượng, thường không có ác ý mà chỉ để vui vẻ.

Ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng

Trong các ngữ cảnh không trang trọng, 'horsing around' được chấp nhận như một cách diễn tả sự vui vẻ và vô tư. Tuy nhiên, trong các môi trường yêu cầu sự nghiêm túc như trường học, công sở, hay khi cần tập trung vào công việc, việc 'horsing around' thường bị coi là thiếu tôn trọng, gây mất trật tự và không phù hợp, có thể dẫn đến bị khiển trách.