(Top Banner Ad)
fooling around
B1
Động từ (phrasal verb) B1 Giao tiếp hàng ngày

fooling around

UK: /ˈfuːlɪŋ əˈraʊnd/ • US: /ˈfuːlɪŋ əˈraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

đùa nghịch làm trò ngớ ngẩn lăng nhăng tòm tem
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a silly way, wasting time.

Vietnamese Meaning

Hành xử ngớ ngẩn, lãng phí thời gian; đùa nghịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stop fooling around and get back to work!"

    "Đừng có đùa nghịch nữa và quay lại làm việc đi!"

  • "They were just fooling around, they didn't mean to break anything."

    "Chúng nó chỉ đùa nghịch thôi, chúng nó không cố ý làm vỡ cái gì đâu."

  • "Are you fooling around with me, or are you serious?"

    "Anh đang đùa tôi đấy à, hay anh nghiêm túc?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fool kẻ ngốc, người bị lừa, trò đùa
Verb fool lừa dối, đánh lừa, đùa giỡn
Adjective foolish ngu ngốc, dại dột, vô nghĩa
Adverb foolishly một cách ngu ngốc, dại dột
Noun foolishness sự ngu ngốc, hành động dại dột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
follis
Old French
fol
Middle English
fol
Old English
on-rond
Middle English
around
English
fool around

Nguồn gốc của 'Fooling around'

Từ 'fool' ban đầu bắt nguồn từ tiếng Latin 'follis' có nghĩa là 'cái túi' hoặc 'cái ống thổi', sau đó phát triển thành 'fol' trong tiếng Pháp cổ để chỉ người 'ngu ngốc' hoặc 'điên rồ', cũng như những người mua vui trong triều đình. 'Around' có nghĩa là 'xung quanh'. Khi kết hợp lại thành 'fool around', nó mang ý nghĩa 'làm những việc vô bổ', 'chơi đùa', 'đùa giỡn', hoặc 'lãng phí thời gian một cách vô mục đích'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động vô nghĩa, thiếu nghiêm túc hoặc lãng phí thời gian. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi được sử dụng để chỉ hành động làm gián đoạn công việc hoặc học tập. So với 'playing', 'fooling around' mang sắc thái thiếu nghiêm túc và có phần trẻ con hơn. Khác với 'messing around' có thể mang nghĩa làm hỏng cái gì đó, 'fooling around' nhấn mạnh vào việc hành xử ngớ ngẩn, phí thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs
  • always always fooling around
    (luôn luôn đùa giỡn, luôn nghịch ngợm)
  • just just fooling around
    (chỉ đang đùa thôi, chỉ đang nghịch thôi)
  • constantly constantly fooling around
    (liên tục đùa giỡn, không ngừng nghịch ngợm)
Verbs
  • stop stop fooling around
    (ngừng đùa giỡn, dừng nghịch ngợm)
  • waste time waste time fooling around
    (lãng phí thời gian đùa giỡn/nghịch ngợm)
Prepositions
  • with fooling around with something/someone
    (đùa giỡn/nghịch ngợm với cái gì đó/ai đó)
  • at fooling around at work/school
    (đùa giỡn/nghịch ngợm ở chỗ làm/trường học)

Idioms

  • Stop fooling around!

    Ngừng đùa giỡn đi!/Đừng nghịch nữa!

    "Stop fooling around and help me with these boxes!"

    (Ngừng đùa giỡn và giúp tôi với mấy cái thùng này đi!)

  • Just fooling around.

    Chỉ là đùa giỡn/nghịch ngợm thôi.

    "Don't take him seriously, he's just fooling around."

    (Đừng coi trọng lời anh ta, anh ta chỉ đang đùa thôi.)

  • Don't fool around with...

    Đừng đùa giỡn/mạo hiểm với...

    "You shouldn't fool around with your health."

    (Bạn không nên đùa giỡn với sức khỏe của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fooling around

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Hành xử ngớ ngẩn, lãng phí thời gian; đùa nghịch.

"Stop fooling around and get back to work!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fooling around".

Sự Cân Bằng giữa Giải Trí và Trách Nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, 'fooling around' thường mang ý nghĩa tích cực khi nó chỉ các hoạt động vui chơi, giải trí, giúp giảm căng thẳng và xây dựng mối quan hệ. Tuy nhiên, khi hành động này diễn ra trong môi trường đòi hỏi sự nghiêm túc như công việc hay học tập, nó có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp, lãng phí thời gian và thiếu trách nhiệm. Vì vậy, việc nhận biết ngữ cảnh là rất quan trọng để sử dụng và hiểu cụm từ này một cách phù hợp.