(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fooling around
B1

fooling around

Động từ (phrasal verb)

Nghĩa tiếng Việt

đùa nghịch làm trò ngớ ngẩn lăng nhăng tòm tem
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fooling around'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành xử ngớ ngẩn, lãng phí thời gian; đùa nghịch.

Definition (English Meaning)

To behave in a silly way, wasting time.

Ví dụ Thực tế với 'Fooling around'

  • "Stop fooling around and get back to work!"

    "Đừng có đùa nghịch nữa và quay lại làm việc đi!"

  • "They were just fooling around, they didn't mean to break anything."

    "Chúng nó chỉ đùa nghịch thôi, chúng nó không cố ý làm vỡ cái gì đâu."

  • "Are you fooling around with me, or are you serious?"

    "Anh đang đùa tôi đấy à, hay anh nghiêm túc?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fooling around'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: fool around
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Fooling around'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả hành động vô nghĩa, thiếu nghiêm túc hoặc lãng phí thời gian. Nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt khi được sử dụng để chỉ hành động làm gián đoạn công việc hoặc học tập. So với 'playing', 'fooling around' mang sắc thái thiếu nghiêm túc và có phần trẻ con hơn. Khác với 'messing around' có thể mang nghĩa làm hỏng cái gì đó, 'fooling around' nhấn mạnh vào việc hành xử ngớ ngẩn, phí thời gian.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fooling around'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)