(Top Banner Ad)
image sensor
B2
danh từ B2 Công nghệ, Điện tử

image sensor

UK: /ˈɪmɪdʒ ˈsɛnsə(r)/ • US: /ˈɪmɪdʒ ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến hình ảnh bộ cảm biến hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component that converts an optical image into an electronic signal.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận chuyển đổi hình ảnh quang học thành tín hiệu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new smartphone boasts a high-resolution image sensor for capturing detailed photos."

    "Điện thoại thông minh mới tự hào có cảm biến hình ảnh độ phân giải cao để chụp ảnh chi tiết."

  • "The quality of the image depends on the size and sensitivity of the image sensor."

    "Chất lượng hình ảnh phụ thuộc vào kích thước và độ nhạy của cảm biến hình ảnh."

  • "Advancements in image sensor technology have led to smaller, more powerful cameras."

    "Những tiến bộ trong công nghệ cảm biến hình ảnh đã dẫn đến những chiếc máy ảnh nhỏ hơn và mạnh mẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image hình ảnh
Verb image tạo ảnh, hình dung
Noun sensor cảm biến
Verb sense cảm nhận
Adjective sensitive nhạy cảm

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
image
English
sensor
English
image sensor

Nguồn gốc của 'image sensor'

Thuật ngữ 'image sensor' xuất hiện tương đối gần đây, cùng với sự phát triển của công nghệ máy ảnh kỹ thuật số. 'Image' ám chỉ hình ảnh, và 'sensor' là cảm biến. 'Image sensor' là một thiết bị cảm nhận ánh sáng và chuyển đổi nó thành tín hiệu điện, cho phép tạo ra hình ảnh kỹ thuật số. Ban đầu, các cảm biến này rất đắt đỏ và chỉ được sử dụng trong các ứng dụng chuyên nghiệp, nhưng ngày nay chúng đã trở nên phổ biến trong điện thoại thông minh, máy tính bảng và nhiều thiết bị khác.

Usage Note

Cảm biến hình ảnh là một thiết bị bán dẫn được sử dụng để chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện. Chúng được sử dụng rộng rãi trong máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại thông minh, thiết bị y tế và nhiều ứng dụng khác. Có hai loại cảm biến hình ảnh chính là CCD (Charge-Coupled Device) và CMOS (Complementary Metal-Oxide-Semiconductor). CMOS hiện nay phổ biến hơn do chi phí sản xuất thấp và hiệu suất tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image sensor
  • high-resolution high-resolution image sensor
    (cảm biến hình ảnh độ phân giải cao)
  • small small image sensor
    (cảm biến hình ảnh nhỏ)
  • advanced advanced image sensor
    (cảm biến hình ảnh tiên tiến)
Verb + image sensor
  • use use an image sensor
    (sử dụng cảm biến hình ảnh)
  • develop develop an image sensor
    (phát triển cảm biến hình ảnh)
  • improve improve the image sensor
    (cải thiện cảm biến hình ảnh)

Idioms

  • state-of-the-art image sensor

    cảm biến hình ảnh hiện đại, tối tân nhất

    "This camera uses a state-of-the-art image sensor for exceptional picture quality."

    (Máy ảnh này sử dụng cảm biến hình ảnh tối tân nhất để có chất lượng hình ảnh vượt trội.)

  • bleeding-edge image sensor

    cảm biến hình ảnh công nghệ mới nhất, tiên phong

    "The new phone boasts a bleeding-edge image sensor that captures incredible detail."

    (Điện thoại mới tự hào có cảm biến hình ảnh tiên phong giúp ghi lại chi tiết đáng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image sensor

danh từ
Lật mặt

Một bộ phận chuyển đổi hình ảnh quang học thành tín hiệu điện.

"The new smartphone boasts a high-resolution image sensor for capturing detailed photos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new phone must have a high-quality image sensor to compete in the market.
Điện thoại mới chắc chắn phải có cảm biến hình ảnh chất lượng cao để cạnh tranh trên thị trường.
Phủ định
This old camera can't use a modern image sensor; it's incompatible.
Chiếc máy ảnh cũ này không thể sử dụng cảm biến hình ảnh hiện đại; nó không tương thích.
Nghi vấn
Could this image sensor be the key to improving the clarity of the pictures?
Liệu cảm biến hình ảnh này có thể là chìa khóa để cải thiện độ rõ nét của ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image sensor".

Sự phát triển của nhiếp ảnh kỹ thuật số

Sự phát triển của image sensor đã cách mạng hóa ngành nhiếp ảnh. Từ những chiếc máy ảnh phim cồng kềnh, chúng ta đã chuyển sang máy ảnh kỹ thuật số nhỏ gọn và điện thoại thông minh có khả năng chụp ảnh chất lượng cao. Điều này đã dân chủ hóa nhiếp ảnh, cho phép mọi người dễ dàng ghi lại và chia sẻ những khoảnh khắc trong cuộc sống.