(Top Banner Ad)
co-working
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản lý

co-working

UK: /ˈkəʊˌwɜːkɪŋ/ • US: /ˈkoʊˌwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc chung không gian làm việc chung văn phòng chia sẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of an office or other working environment by people who are self-employed or working for different employers, typically so as to share equipment, ideas, and knowledge.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng một văn phòng hoặc môi trường làm việc khác bởi những người tự làm chủ hoặc làm việc cho các chủ lao động khác nhau, thường là để chia sẻ thiết bị, ý tưởng và kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Co-working has become increasingly popular among freelancers and startups."

    "Làm việc chung đã trở nên ngày càng phổ biến đối với những người làm việc tự do và các công ty khởi nghiệp."

  • "Many co-working spaces offer amenities such as high-speed internet and meeting rooms."

    "Nhiều không gian làm việc chung cung cấp các tiện nghi như internet tốc độ cao và phòng họp."

  • "She enjoys the co-working environment because it allows her to network with other professionals."

    "Cô ấy thích môi trường làm việc chung vì nó cho phép cô ấy kết nối với các chuyên gia khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Adjective working đang làm việc
Noun worker người lao động

Synonyms

shared workspace (không gian làm việc chung)collaborative office (văn phòng hợp tác)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Nguồn gốc của 'co-working'

Thuật ngữ 'co-working' xuất hiện vào khoảng năm 2005, khi các freelancer và những người làm việc từ xa bắt đầu tìm kiếm không gian làm việc chung để thoát khỏi sự cô lập khi làm việc tại nhà và tăng cường sự hợp tác. Ý tưởng này nhanh chóng lan rộng và trở thành một xu hướng toàn cầu.

Usage Note

Co-working nhấn mạnh sự hợp tác và chia sẻ trong một không gian làm việc chung, khác với các văn phòng truyền thống hoặc văn phòng riêng. Nó thường liên quan đến cộng đồng và sự linh hoạt.

Prepositions

in at

‘In’ thường được dùng để chỉ một địa điểm cụ thể: *in a co-working space*. ‘At’ có thể được dùng để chỉ một địa điểm chung chung hơn: *at a co-working event*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + co-working
  • flexible co-working
    (không gian làm việc chung linh hoạt)
  • modern co-working
    (không gian làm việc chung hiện đại)
  • shared co-working
    (không gian làm việc chung được chia sẻ)
Verb + co-working
  • use co-working
    (sử dụng không gian làm việc chung)
  • join a co-working
    (tham gia một không gian làm việc chung)
  • establish a co-working
    (thành lập một không gian làm việc chung)

Idioms

  • in a co-working environment

    trong một môi trường làm việc chung

    "She thrives in a co-working environment because she enjoys collaborating with others."

    (Cô ấy phát triển mạnh trong một môi trường làm việc chung vì cô ấy thích hợp tác với những người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

co-working

danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng một văn phòng hoặc môi trường làm việc khác bởi những người tự làm chủ hoặc làm việc cho các chủ lao động khác nhau, thường là để chia sẻ thiết bị, ý tưởng và kiến thức.

"Co-working has become increasingly popular among freelancers and startups."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company utilizes co-working spaces to foster collaboration.
Công ty chúng tôi sử dụng không gian làm việc chung để thúc đẩy sự hợp tác.
Phủ định
This startup doesn't offer co-working benefits to its employees.
Công ty khởi nghiệp này không cung cấp các lợi ích làm việc chung cho nhân viên của mình.
Nghi vấn
Does the new office include a co-working area?
Văn phòng mới có bao gồm khu vực làm việc chung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co-working".

Xu hướng làm việc từ xa

Co-working phản ánh xu hướng ngày càng tăng của việc làm việc từ xa và sự linh hoạt trong công việc. Nó cho phép mọi người làm việc ở bất cứ đâu và kết nối với những người khác.