(Top Banner Ad)
coagulating
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Y học, Hóa học, Nấu ăn

coagulating

UK: /kəʊˈæɡjʊˌleɪtɪŋ/ • US: /koʊˈæɡjəˌleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang đông lại đang vón cục đang kết đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'coagulate': (of a fluid, especially blood) change to a solid or semi-solid state.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'coagulate': (của một chất lỏng, đặc biệt là máu) chuyển sang trạng thái rắn hoặc bán rắn; đông lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blood was coagulating rapidly, forming a thick clot."

    "Máu đang đông lại nhanh chóng, tạo thành một cục máu đông dày."

  • "The latex sap is coagulating to form rubber."

    "Nhựa cây cao su đang đông lại để tạo thành cao su."

  • "The protein solution is coagulating when heated."

    "Dung dịch protein đang đông lại khi đun nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coagulate làm đông lại, đông lại
Noun coagulation sự đông lại, quá trình đông máu
Adjective coagulable có thể đông lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Hóa học, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coagulare
English
coagulate

Nguồn gốc của 'Coagulate'

Từ 'coagulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coagulare', có nghĩa là 'làm đông lại'. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại quan sát sữa bị chua và đông lại, và họ đã đặt tên cho quá trình này. Từ đó, từ này đã du nhập vào tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong khoa học và đời sống hàng ngày để mô tả quá trình đông đặc của chất lỏng.

Usage Note

Diễn tả quá trình đông đặc đang diễn ra. Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học, và đôi khi trong nấu ăn để mô tả quá trình làm đông đặc thực phẩm. Khác với 'solidifying', 'coagulating' đặc biệt chỉ quá trình chuyển đổi trạng thái của chất lỏng thành chất rắn hoặc bán rắn, thường là do sự thay đổi hóa học hoặc vật lý.

Prepositions

into with

'Coagulating into' dùng để chỉ sự biến đổi thành một dạng cụ thể. Ví dụ: 'The blood is coagulating into a clot'. 'Coagulating with' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự đông đặc cùng với một chất khác, ví dụ: 'The milk is coagulating with the addition of lemon juice.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coagulating
  • rapidly coagulating
    (đông lại một cách nhanh chóng)
  • slowly coagulating
    (đông lại một cách chậm chạp)
Verb + coagulating
  • prevent coagulating
    (ngăn chặn sự đông lại)
  • promote coagulating
    (thúc đẩy sự đông lại)

Idioms

  • Coagulating interests

    Sự hợp nhất lợi ích

    "The coagulating interests of the two companies led to a merger."

    (Sự hợp nhất lợi ích của hai công ty đã dẫn đến một vụ sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coagulating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'coagulate': (của một chất lỏng, đặc biệt là máu) chuyển sang trạng thái rắn hoặc bán rắn; đông lại.

"The blood was coagulating rapidly, forming a thick clot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coagulating".

Đông máu trong y học

Quá trình đông máu (blood coagulation) là một cơ chế quan trọng của cơ thể để ngăn ngừa mất máu khi bị thương. Các yếu tố đông máu hoạt động theo một chuỗi phản ứng phức tạp để tạo thành cục máu đông, bịt kín vết thương. Rối loạn đông máu có thể dẫn đến chảy máu quá nhiều hoặc hình thành cục máu đông nguy hiểm.