coagulating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'coagulate': (of a fluid, especially blood) change to a solid or semi-solid state.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'coagulate': (của một chất lỏng, đặc biệt là máu) chuyển sang trạng thái rắn hoặc bán rắn; đông lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blood was coagulating rapidly, forming a thick clot."
"Máu đang đông lại nhanh chóng, tạo thành một cục máu đông dày."
-
"The latex sap is coagulating to form rubber."
"Nhựa cây cao su đang đông lại để tạo thành cao su."
-
"The protein solution is coagulating when heated."
"Dung dịch protein đang đông lại khi đun nóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | coagulate | làm đông lại, đông lại |
| Noun | coagulation | sự đông lại, quá trình đông máu |
| Adjective | coagulable | có thể đông lại được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả quá trình đông đặc đang diễn ra. Thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học, và đôi khi trong nấu ăn để mô tả quá trình làm đông đặc thực phẩm. Khác với 'solidifying', 'coagulating' đặc biệt chỉ quá trình chuyển đổi trạng thái của chất lỏng thành chất rắn hoặc bán rắn, thường là do sự thay đổi hóa học hoặc vật lý.
Prepositions
'Coagulating into' dùng để chỉ sự biến đổi thành một dạng cụ thể. Ví dụ: 'The blood is coagulating into a clot'. 'Coagulating with' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự đông đặc cùng với một chất khác, ví dụ: 'The milk is coagulating with the addition of lemon juice.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly coagulating (đông lại một cách nhanh chóng)
-
slowly coagulating (đông lại một cách chậm chạp)
-
prevent coagulating (ngăn chặn sự đông lại)
-
promote coagulating (thúc đẩy sự đông lại)
Idioms
-
Coagulating interests
Sự hợp nhất lợi ích
"The coagulating interests of the two companies led to a merger."
(Sự hợp nhất lợi ích của hai công ty đã dẫn đến một vụ sáp nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coagulating
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'coagulate': (của một chất lỏng, đặc biệt là máu) chuyển sang trạng thái rắn hoặc bán rắn; đông lại.
"The blood was coagulating rapidly, forming a thick clot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coagulating".
