coal town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thị trấn hoặc thành phố có nền kinh tế chủ yếu dựa vào khai thác than.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small coal town struggled after the mine closed."
"Thị trấn than nhỏ bé gặp khó khăn sau khi mỏ than đóng cửa."
-
"The history of that coal town is closely linked to the rise and fall of the coal industry."
"Lịch sử của thị trấn than đó gắn liền với sự hưng thịnh và suy tàn của ngành công nghiệp than."
-
"Many residents of the coal town lost their jobs when the mine was shut down."
"Nhiều cư dân của thị trấn than đã mất việc làm khi mỏ than bị đóng cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'coal town' thường mang sắc thái lịch sử, gợi nhớ đến thời kỳ mà ngành khai thác than đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội của một khu vực. Nó thường được sử dụng để mô tả những cộng đồng mà cuộc sống của người dân gắn liền với các mỏ than, và thường phải đối mặt với những thách thức kinh tế và môi trường khi ngành than suy thoái.
Prepositions
'in a coal town' dùng để chỉ vị trí bên trong một thị trấn than. 'near a coal town' dùng để chỉ vị trí gần một thị trấn than.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small coal town (thị trấn than nhỏ)
-
abandoned abandoned coal town (thị trấn than bị bỏ hoang)
-
historical historical coal town (thị trấn than lịch sử)
-
live in live in a coal town (sống ở một thị trấn than)
-
grow up in grow up in a coal town (lớn lên ở một thị trấn than)
-
visit visit a coal town (thăm một thị trấn than)
Idioms
-
from a small town
từ một vùng quê nhỏ, từ một thị trấn nhỏ
"He came from a small coal town in Pennsylvania."
(Anh ấy đến từ một thị trấn than nhỏ ở Pennsylvania.)
-
the salt of the earth
người tốt bụng, trung thực và đáng tin cậy (thường là người lao động)
"The people in the coal town were the salt of the earth."
(Người dân ở thị trấn than đó rất tốt bụng, trung thực và đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coal town
danh từMột thị trấn hoặc thành phố có nền kinh tế chủ yếu dựa vào khai thác than.
"The small coal town struggled after the mine closed."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Life was hard in the coal town after the mine closed. |
Cuộc sống trở nên khó khăn ở thị trấn than sau khi mỏ đóng cửa. |
| Phủ định | Unless new jobs are created, the coal town will not recover. |
Trừ khi việc làm mới được tạo ra, thị trấn than sẽ không thể phục hồi. |
| Nghi vấn | Will the coal town survive if no one invests in it? |
Liệu thị trấn than có tồn tại được nếu không ai đầu tư vào nó không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our town used to be a bustling coal town, but now the mines are closed. |
Thị trấn của chúng tôi từng là một thị trấn than nhộn nhịp, nhưng bây giờ các mỏ đã đóng cửa. |
| Phủ định | This isn't a coal town anymore; it's transformed into a tourist destination. |
Đây không còn là một thị trấn than nữa; nó đã biến thành một điểm đến du lịch. |
| Nghi vấn | Is this coal town still producing coal, or has production ceased? |
Thị trấn than này có còn sản xuất than không, hay việc sản xuất đã ngừng? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to live in a coal town when he was young. |
Ông tôi đã từng sống ở một thị trấn than khi ông còn trẻ. |
| Phủ định | This area didn't use to be a coal town; it was mostly farmland. |
Khu vực này đã từng không phải là một thị trấn than; nó chủ yếu là đất nông nghiệp. |
| Nghi vấn | Did this area use to be a bustling coal town? |
Khu vực này đã từng là một thị trấn than nhộn nhịp phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal town".
