(Top Banner Ad)
coal town
B1
danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Kinh tế

coal town

UK: /ˈkəʊl taʊn/ • US: /ˈkoʊl taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn than thành phố than vùng mỏ than
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town whose economy is based on coal mining.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn hoặc thành phố có nền kinh tế chủ yếu dựa vào khai thác than.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small coal town struggled after the mine closed."

    "Thị trấn than nhỏ bé gặp khó khăn sau khi mỏ than đóng cửa."

  • "The history of that coal town is closely linked to the rise and fall of the coal industry."

    "Lịch sử của thị trấn than đó gắn liền với sự hưng thịnh và suy tàn của ngành công nghiệp than."

  • "Many residents of the coal town lost their jobs when the mine was shut down."

    "Nhiều cư dân của thị trấn than đã mất việc làm khi mỏ than bị đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coal than đá
Noun town thị trấn
Adjective township khu dân cư, thị trấn nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
coal
English
town
English
coal town

Nguồn gốc của 'coal town'

Thuật ngữ 'coal town' (thị trấn than) xuất hiện khi các thị trấn phát triển mạnh mẽ xung quanh các mỏ than. Chúng thường được xây dựng và điều hành bởi các công ty khai thác than, cung cấp nhà ở, cửa hàng và các dịch vụ khác cho công nhân và gia đình của họ. Các thị trấn này thường biệt lập và phụ thuộc hoàn toàn vào ngành công nghiệp than.

Usage Note

Cụm từ 'coal town' thường mang sắc thái lịch sử, gợi nhớ đến thời kỳ mà ngành khai thác than đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế và xã hội của một khu vực. Nó thường được sử dụng để mô tả những cộng đồng mà cuộc sống của người dân gắn liền với các mỏ than, và thường phải đối mặt với những thách thức kinh tế và môi trường khi ngành than suy thoái.

Prepositions

in near

'in a coal town' dùng để chỉ vị trí bên trong một thị trấn than. 'near a coal town' dùng để chỉ vị trí gần một thị trấn than.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coal town
  • small small coal town
    (thị trấn than nhỏ)
  • abandoned abandoned coal town
    (thị trấn than bị bỏ hoang)
  • historical historical coal town
    (thị trấn than lịch sử)
Verb + coal town
  • live in live in a coal town
    (sống ở một thị trấn than)
  • grow up in grow up in a coal town
    (lớn lên ở một thị trấn than)
  • visit visit a coal town
    (thăm một thị trấn than)

Idioms

  • from a small town

    từ một vùng quê nhỏ, từ một thị trấn nhỏ

    "He came from a small coal town in Pennsylvania."

    (Anh ấy đến từ một thị trấn than nhỏ ở Pennsylvania.)

  • the salt of the earth

    người tốt bụng, trung thực và đáng tin cậy (thường là người lao động)

    "The people in the coal town were the salt of the earth."

    (Người dân ở thị trấn than đó rất tốt bụng, trung thực và đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coal town

danh từ
Lật mặt

Một thị trấn hoặc thành phố có nền kinh tế chủ yếu dựa vào khai thác than.

"The small coal town struggled after the mine closed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life was hard in the coal town after the mine closed.
Cuộc sống trở nên khó khăn ở thị trấn than sau khi mỏ đóng cửa.
Phủ định
Unless new jobs are created, the coal town will not recover.
Trừ khi việc làm mới được tạo ra, thị trấn than sẽ không thể phục hồi.
Nghi vấn
Will the coal town survive if no one invests in it?
Liệu thị trấn than có tồn tại được nếu không ai đầu tư vào nó không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our town used to be a bustling coal town, but now the mines are closed.
Thị trấn của chúng tôi từng là một thị trấn than nhộn nhịp, nhưng bây giờ các mỏ đã đóng cửa.
Phủ định
This isn't a coal town anymore; it's transformed into a tourist destination.
Đây không còn là một thị trấn than nữa; nó đã biến thành một điểm đến du lịch.
Nghi vấn
Is this coal town still producing coal, or has production ceased?
Thị trấn than này có còn sản xuất than không, hay việc sản xuất đã ngừng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to live in a coal town when he was young.
Ông tôi đã từng sống ở một thị trấn than khi ông còn trẻ.
Phủ định
This area didn't use to be a coal town; it was mostly farmland.
Khu vực này đã từng không phải là một thị trấn than; nó chủ yếu là đất nông nghiệp.
Nghi vấn
Did this area use to be a bustling coal town?
Khu vực này đã từng là một thị trấn than nhộn nhịp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal town".

Văn hóa thị trấn than

Các thị trấn than thường có văn hóa đặc trưng, gắn liền với cuộc sống khó khăn của thợ mỏ và sự đoàn kết cộng đồng. Truyền thống và phong tục địa phương thường phản ánh lịch sử khai thác than và sự gắn bó với vùng đất.

Sự suy tàn của thị trấn than

Nhiều thị trấn than đã suy tàn khi ngành công nghiệp than giảm sút. Điều này dẫn đến thất nghiệp, di cư và các vấn đề xã hội khác. Tuy nhiên, một số thị trấn đã tìm cách tái tạo lại nền kinh tế của mình thông qua du lịch hoặc các ngành công nghiệp mới.