(Top Banner Ad)
coast guard cutter
B2
Noun Phrase B2 Hàng hải, Quân sự

coast guard cutter

UK: /ˈkəʊst ɡɑːd ˈkʌtə/ • US: /ˈkoʊst ɡɑːrd ˈkʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

tàu tuần tra của lực lượng bảo vệ bờ biển tàu hải cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of ship used by the coast guard for various duties such as search and rescue, law enforcement, and maritime security.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu được lực lượng bảo vệ bờ biển sử dụng cho các nhiệm vụ khác nhau như tìm kiếm và cứu hộ, thực thi pháp luật và an ninh hàng hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coast guard cutter was dispatched to intercept the suspicious vessel."

    "Tàu tuần tra của lực lượng bảo vệ bờ biển đã được điều động để chặn chiếc tàu khả nghi."

  • "Coast Guard cutters are vital for enforcing maritime law."

    "Tàu tuần tra của lực lượng bảo vệ bờ biển rất quan trọng trong việc thực thi luật hàng hải."

  • "The cutter responded to a distress call from a fishing boat."

    "Tàu tuần tra đã phản hồi cuộc gọi khẩn cấp từ một tàu cá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Coast Bờ biển
Verb Guard Bảo vệ
Noun Guard Lính canh, người bảo vệ
Noun Cutter Tàu cắt (một loại tàu nhỏ, nhanh)

Synonyms

patrol boat (tàu tuần tra)

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
Coast
English
Guard
English
Cutter

Nguồn gốc của 'Coast Guard Cutter'

Từ 'coast' (bờ biển) chỉ vùng đất giáp biển. 'Guard' (lính canh) có nghĩa là người bảo vệ. 'Cutter' (tàu cắt) là một loại tàu nhỏ, nhanh. 'Coast Guard Cutter' kết hợp ý nghĩa của việc bảo vệ bờ biển bằng một loại tàu đặc biệt.

Usage Note

Cutter chỉ một loại tàu nhỏ, nhanh, thường được sử dụng cho tuần tra. 'Coast Guard Cutter' cụ thể hơn, chỉ tàu của lực lượng bảo vệ bờ biển. So với các loại tàu chiến lớn hơn của hải quân, cutter thường nhỏ gọn và linh hoạt hơn, phù hợp với các hoạt động gần bờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coast guard cutter
  • Large coast guard cutter
    (tàu tuần duyên cỡ lớn)
  • Modern coast guard cutter
    (tàu tuần duyên hiện đại)
Verb + coast guard cutter
  • Patrol with a coast guard cutter
    (Tuần tra bằng tàu tuần duyên)
  • Board a coast guard cutter
    (Lên tàu tuần duyên)
  • Deploy a coast guard cutter
    (Triển khai một tàu tuần duyên)

Idioms

  • All hands on deck (metaphorically, relating to the urgency on a coast guard cutter during a crisis)

    Tất cả mọi người vào vị trí (nghĩa bóng, liên quan đến sự khẩn cấp trên tàu tuần duyên trong một cuộc khủng hoảng)

    "The company is facing a major crisis; it's all hands on deck."

    (Công ty đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng lớn; tất cả mọi người vào vị trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coast guard cutter

Noun Phrase
Lật mặt

Một loại tàu được lực lượng bảo vệ bờ biển sử dụng cho các nhiệm vụ khác nhau như tìm kiếm và cứu hộ, thực thi pháp luật và an ninh hàng hải.

"The coast guard cutter was dispatched to intercept the suspicious vessel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coast guard cutter, which patrols the coastline, is equipped with advanced radar systems.
Tàu tuần tra của lực lượng bảo vệ bờ biển, vốn tuần tra dọc bờ biển, được trang bị các hệ thống radar tiên tiến.
Phủ định
That coast guard cutter, which was damaged in the storm, isn't currently operational.
Chiếc tàu tuần tra của lực lượng bảo vệ bờ biển đó, chiếc tàu đã bị hư hại trong cơn bão, hiện không hoạt động.
Nghi vấn
Is that the coast guard cutter that rescued the sailors?
Đó có phải là tàu tuần tra của lực lượng bảo vệ bờ biển đã cứu những thủy thủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coast guard cutter".

Vai trò của 'Coast Guard Cutter'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'Coast Guard Cutter' (tàu tuần duyên) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển, thực thi luật pháp trên biển, cứu hộ và hỗ trợ các hoạt động nhân đạo. Nó thường được xem là biểu tượng của an ninh và bảo vệ.