(Top Banner Ad)
coast guard
B1
Danh từ B1 Hàng hải, An ninh, Quân sự

coast guard

UK: /ˈkəʊst ɡɑːd/ • US: /ˈkoʊst ɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng bảo vệ bờ biển cảnh sát biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military service responsible for the safety and law enforcement of a country's coastal waters.

Vietnamese Meaning

Lực lượng bảo vệ bờ biển, chịu trách nhiệm về an toàn và thực thi pháp luật trong vùng biển ven bờ của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coast guard rescued the sailors from the sinking ship."

    "Lực lượng bảo vệ bờ biển đã giải cứu các thủy thủ khỏi con tàu đang chìm."

  • "The U.S. Coast Guard is responsible for enforcing maritime laws."

    "Lực lượng bảo vệ bờ biển Hoa Kỳ chịu trách nhiệm thực thi luật hàng hải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coast bờ biển
Adjective coastal thuộc ven biển
Noun coastline đường bờ biển
Verb guard canh gác, bảo vệ
Noun guardian người giám hộ, người bảo vệ

Synonyms

marine police (cảnh sát biển)

Related Words

Subject Area

Hàng hải, An ninh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kost- (rib/bone)
Latin
costa (rib, side)
Old French
coste
Middle English
cost + guarder
Modern English
coast guard

Nguồn gốc của sự bảo vệ

Từ 'coast' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'costa' nghĩa là xương sườn hoặc bên hông. Trong khi đó, 'guard' đến từ tiếng Pháp cổ 'guarder'. Thuật ngữ 'coast guard' bắt đầu được sử dụng phổ biến vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, ban đầu dùng để chỉ các lực lượng được lập ra để ngăn chặn buôn lậu và thu thuế hải quan tại Anh và Mỹ.

Usage Note

Thường được sử dụng như một danh từ riêng (Coast Guard) khi đề cập đến lực lượng bảo vệ bờ biển của Hoa Kỳ. Nó bao gồm các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ, thực thi luật pháp hàng hải, bảo vệ môi trường biển và duy trì an ninh quốc gia trong vùng biển ven bờ. Khác với 'navy' (hải quân) tập trung vào tác chiến trên biển khơi, 'coast guard' tập trung vào các hoạt động gần bờ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc mối quan hệ giữa 'coast guard' và quốc gia hoặc khu vực mà nó bảo vệ. Ví dụ: 'the Coast Guard of Vietnam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coast guard
  • U.S. the U.S. Coast Guard
    (Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ)
  • local the local coast guard
    (lực lượng tuần duyên địa phương)
Verb + coast guard
  • alert alert the coast guard
    (báo động cho lực lượng tuần duyên)
  • join join the coast guard
    (gia nhập lực lượng tuần duyên)
  • notify notify the coast guard
    (thông báo cho lực lượng tuần duyên)
Coast guard + Noun
  • vessel a coast guard vessel
    (tàu tuần duyên)
  • officer a coast guard officer
    (sĩ quan tuần duyên)
  • station a coast guard station
    (trạm tuần duyên)

Idioms

  • Coast Guard Auxiliary

    Lực lượng tuần duyên hỗ trợ (tình nguyện viên)

    "He serves as a volunteer in the Coast Guard Auxiliary."

    (Anh ấy phục vụ như một tình nguyện viên trong Lực lượng tuần duyên hỗ trợ.)

  • Coast Guard Reserve

    Lực lượng tuần duyên dự bị

    "She was called to active duty in the Coast Guard Reserve."

    (Cô ấy được triệu tập đi nghĩa vụ quân sự trong Lực lượng tuần duyên dự bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coast guard

Danh từ
Lật mặt

Lực lượng bảo vệ bờ biển, chịu trách nhiệm về an toàn và thực thi pháp luật trong vùng biển ven bờ của một quốc gia.

"The coast guard rescued the sailors from the sinking ship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coast guard".

Quân chủng thứ năm của Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, Coast Guard là một trong sáu nhánh của Lực lượng Vũ trang. Khác với hải quân (Navy) tập trung vào chiến đấu trên biển quốc tế, Coast Guard tập trung vào thực thi pháp luật hàng hải, tìm kiếm cứu nạn và bảo vệ môi trường biển trong nội thủy.

Châm ngôn 'Semper Paratus'

Motto của Lực lượng Tuần duyên Mỹ là 'Semper Paratus', trong tiếng Latin có nghĩa là 'Luôn luôn sẵn sàng'. Điều này phản ánh tinh thần phản ứng nhanh trong mọi tình huống khẩn cấp trên biển.