(Top Banner Ad)
sea inundation
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Địa lý

sea inundation

UK: unknown • US: unknown

Nghĩa tiếng Việt

ngập lụt do nước biển xâm nhập mặn nước biển dâng gây ngập lụt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The flooding of a normally dry area by seawater.

Vietnamese Meaning

Sự ngập lụt của một khu vực thường khô ráo bởi nước biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sea inundation is a growing threat to coastal communities worldwide."

    "Sự ngập lụt do nước biển là một mối đe dọa ngày càng tăng đối với các cộng đồng ven biển trên toàn thế giới."

  • "The sea inundation caused significant damage to the agricultural land."

    "Sự ngập lụt do nước biển đã gây ra thiệt hại đáng kể cho đất nông nghiệp."

  • "Scientists are studying the impact of sea inundation on local ecosystems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của sự ngập lụt do nước biển đối với các hệ sinh thái địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sea biển, đại dương
Adjective marine thuộc về biển, hàng hải
Noun seaside bờ biển, vùng ven biển
Verb inundate làm ngập lụt, tràn ngập
Adjective inundated bị ngập lụt, tràn ngập

Synonyms

coastal flooding (ngập lụt ven biển)marine flooding (ngập lụt do biển)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sai̯gʰ- (bind, tie)
Proto-Germanic
*saiwiz (lake, sea)
Old English
Middle English
se
Modern English
sea
Latin
inundāre (to overflow)
Old French
inonder
Middle English
inunden
Modern English
inundation

Nguồn gốc của 'Sea' và 'Inundation'

Từ 'sea' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic '*saiwiz' có nghĩa là 'hồ, biển', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European '*saigh-' có nghĩa là 'buộc, trói'. Điều này có thể ám chỉ những bờ biển giới hạn vùng nước. Trong khi đó, 'inundation' đến từ tiếng Latin 'inundāre', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và 'unda' (sóng), mô tả hành động nước tràn vào hoặc tràn ngập.

Sự kết hợp của hai từ

'Sea inundation' là một cụm danh từ mô tả, được hình thành bằng cách ghép hai từ 'sea' (biển) và 'inundation' (sự ngập lụt, tràn ngập). Cụm từ này trực tiếp chỉ hiện tượng ngập lụt do nước biển dâng cao hoặc tràn vào đất liền, thường do thủy triều, bão tố hoặc mực nước biển tăng lên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, mực nước biển dâng, và các tác động môi trường ven biển. Nó mang ý nghĩa nghiêm trọng về hậu quả của nước biển xâm nhập vào đất liền, gây thiệt hại cho cơ sở hạ tầng, hệ sinh thái, và cộng đồng dân cư. Khác với 'flood' chung chung, 'sea inundation' nhấn mạnh nguồn gốc của nước là từ biển.

Prepositions

by due to as a result of

* **by**: Chỉ tác nhân gây ra sự ngập lụt (ví dụ: 'Sea inundation by rising sea levels'). * **due to**: Chỉ nguyên nhân trực tiếp (ví dụ: 'Sea inundation due to storm surges'). * **as a result of**: Tương tự 'due to', nhấn mạnh kết quả (ví dụ: 'Sea inundation as a result of climate change').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea inundation
  • severe severe sea inundation
    (ngập lụt do biển nghiêm trọng)
  • widespread widespread sea inundation
    (ngập lụt do biển trên diện rộng)
  • coastal coastal sea inundation
    (ngập lụt ven biển)
  • catastrophic catastrophic sea inundation
    (ngập lụt do biển gây thảm họa)
  • massive massive sea inundation
    (ngập lụt do biển quy mô lớn)
Verb + sea inundation
  • cause cause sea inundation
    (gây ra ngập lụt do biển)
  • prevent prevent sea inundation
    (ngăn chặn ngập lụt do biển)
  • suffer from suffer from sea inundation
    (chịu ảnh hưởng bởi ngập lụt do biển)
  • mitigate mitigate sea inundation
    (giảm thiểu ngập lụt do biển)
  • prepare for prepare for sea inundation
    (chuẩn bị đối phó với ngập lụt do biển)
Noun + sea inundation
  • risk of risk of sea inundation
    (nguy cơ ngập lụt do biển)
  • threat of threat of sea inundation
    (mối đe dọa ngập lụt do biển)
  • impact of impact of sea inundation
    (tác động của ngập lụt do biển)
  • protection from protection from sea inundation
    (bảo vệ khỏi ngập lụt do biển)

Idioms

  • risk of sea inundation

    Nguy cơ ngập lụt do biển (chỉ khả năng xảy ra lũ lụt từ biển)

    "Coastal cities face a growing risk of sea inundation due to rising sea levels."

    (Các thành phố ven biển đối mặt với nguy cơ ngập lụt do biển ngày càng tăng do mực nước biển dâng cao.)

  • measures against sea inundation

    Các biện pháp chống ngập lụt do biển (chỉ các hành động để ngăn chặn hoặc giảm thiểu ngập lụt)

    "The government is implementing various measures against sea inundation to protect low-lying areas."

    (Chính phủ đang thực hiện nhiều biện pháp chống ngập lụt do biển để bảo vệ các khu vực trũng thấp.)

  • areas prone to sea inundation

    Các khu vực dễ bị ngập lụt do biển (chỉ những nơi thường xuyên hoặc có khả năng cao bị nước biển tràn vào)

    "Many island nations are particularly vulnerable, with large areas prone to sea inundation."

    (Nhiều quốc đảo đặc biệt dễ bị tổn thương, với những khu vực rộng lớn dễ bị ngập lụt do biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea inundation

noun
Lật mặt

Sự ngập lụt của một khu vực thường khô ráo bởi nước biển.

"Sea inundation is a growing threat to coastal communities worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea inundation".

Biến đổi khí hậu và Nguy cơ Ngập lụt Biển

Ngày nay, 'sea inundation' thường được liên kết chặt chẽ với biến đổi khí hậu. Mực nước biển dâng cao do băng tan và sự giãn nở nhiệt của nước biển làm tăng nguy cơ ngập lụt đối với các khu vực ven biển, đe dọa hàng triệu người dân và cơ sở hạ tầng trên khắp thế giới.

Lịch sử và Giải pháp Thích ứng

Trong lịch sử, con người đã tìm cách sống chung và bảo vệ mình khỏi sự dâng cao của nước biển. Các công trình như hệ thống đê điều phức tạp ở Hà Lan, hay những đê chắn sóng và kênh rạch ở Venice, là những ví dụ điển hình về cách các nền văn hóa đã xây dựng để chống lại 'sea inundation' và bảo vệ vùng đất của mình.