(Top Banner Ad)
coastal management
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Địa lý, Quản lý tài nguyên

coastal management

UK: /ˈkəʊstl ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈkoʊstl ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý bờ biển quản lý vùng ven biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The integrated planning and management of coastal resources and environments to achieve sustainable development.

Vietnamese Meaning

Việc lập kế hoạch và quản lý tổng hợp các nguồn tài nguyên và môi trường ven biển để đạt được sự phát triển bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective coastal management is crucial for protecting vulnerable ecosystems."

    "Quản lý bờ biển hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ các hệ sinh thái dễ bị tổn thương."

  • "The government is implementing a new coastal management plan."

    "Chính phủ đang triển khai một kế hoạch quản lý bờ biển mới."

  • "Coastal management strategies should consider the impacts of climate change."

    "Các chiến lược quản lý bờ biển nên xem xét tác động của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coast Bờ biển
Adjective coastal Thuộc về vùng ven biển
Noun coastline Đường bờ biển
Verb manage Quản lý, điều khiển
Noun management Sự quản lý
Noun manager Người quản lý

Synonyms

shoreline management (quản lý bờ biển)coastal zone management (quản lý vùng ven biển)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý, Quản lý tài nguyên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
costa (rib/side)
Latin
manus (hand)
Italian
maneggiare (to handle)
Middle English
cost + -al
Modern English
coastal management

Sự kết hợp giữa ranh giới và bàn tay điều khiển

Từ 'coastal' bắt nguồn từ 'costa' trong tiếng Latin nghĩa là 'xương sườn' hoặc 'mạn sườn', ẩn dụ cho phần biên giới của đất liền. 'Management' lại bắt nguồn từ 'manus' nghĩa là bàn tay. Ghép lại, thuật ngữ này mang ý nghĩa dùng bàn tay con người để điều phối, bảo vệ 'mạn sườn' của lục địa trước sức mạnh của đại dương.

Usage Note

Khái niệm này bao gồm nhiều lĩnh vực như bảo vệ bờ biển, quy hoạch sử dụng đất ven biển, quản lý ô nhiễm, bảo tồn đa dạng sinh học và quản lý rủi ro thiên tai. Nó nhấn mạnh sự phối hợp giữa các bên liên quan khác nhau, bao gồm chính phủ, cộng đồng địa phương, khu vực tư nhân và các tổ chức phi chính phủ.

Prepositions

of for

‘of’ được dùng để chỉ đối tượng quản lý (ví dụ: coastal management of mangrove forests). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích của việc quản lý (ví dụ: coastal management for sustainable tourism).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coastal management
  • Integrated integrated coastal management
    (quản lý vùng bờ biển tổng hợp)
  • Sustainable sustainable coastal management
    (quản lý bờ biển bền vững)
  • Effective effective coastal management
    (quản lý vùng bờ hiệu quả)
Verb + coastal management
  • Implement implement coastal management
    (triển khai công tác quản lý bờ biển)
  • Practice practice coastal management
    (thực hành quản lý vùng bờ)
  • Improve improve coastal management
    (cải thiện việc quản lý vùng bờ)

Idioms

  • Integrated Coastal Zone Management (ICZM)

    Quản lý tổng hợp vùng ven bờ (một quy trình quản lý đa ngành)

    "Many countries adopt ICZM to balance economic growth and environmental protection."

    (Nhiều quốc gia áp dụng ICZM để cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.)

  • Soft coastal management

    Quản lý bờ biển bằng biện pháp mềm (sử dụng hệ sinh thái tự nhiên như rừng ngập mặn)

    "Soft coastal management is often more cost-effective than building giant sea walls."

    (Quản lý bờ biển bằng biện pháp mềm thường tiết kiệm chi phí hơn việc xây dựng các bức tường chắn sóng khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coastal management

noun
Lật mặt

Việc lập kế hoạch và quản lý tổng hợp các nguồn tài nguyên và môi trường ven biển để đạt được sự phát triển bền vững.

"Effective coastal management is crucial for protecting vulnerable ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be implementing coastal management strategies to protect the shoreline.
Chính phủ sẽ đang triển khai các chiến lược quản lý bờ biển để bảo vệ bờ biển.
Phủ định
They won't be neglecting coastal management in the face of rising sea levels.
Họ sẽ không bỏ bê việc quản lý bờ biển khi đối mặt với mực nước biển dâng cao.
Nghi vấn
Will they be focusing on coastal management during the next environmental conference?
Liệu họ có đang tập trung vào quản lý bờ biển trong hội nghị môi trường tiếp theo không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, the government will have implemented comprehensive coastal management strategies to protect vulnerable areas.
Đến năm 2030, chính phủ sẽ đã thực hiện các chiến lược quản lý bờ biển toàn diện để bảo vệ các khu vực dễ bị tổn thương.
Phủ định
The local communities won't have seen the benefits of effective coastal management by the end of the decade if funding remains inadequate.
Các cộng đồng địa phương sẽ không thấy được lợi ích của việc quản lý bờ biển hiệu quả vào cuối thập kỷ này nếu nguồn vốn vẫn không đủ.
Nghi vấn
Will the environmental agency have completed the coastal management plan before the next hurricane season?
Liệu cơ quan môi trường đã hoàn thành kế hoạch quản lý bờ biển trước mùa bão tiếp theo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coastal management".

Hà Lan - Bậc thầy quản lý vùng bờ

Người Hà Lan có câu nói: 'Chúa tạo ra thế giới, nhưng người Hà Lan tạo ra đất nước Hà Lan'. Với phần lớn diện tích nằm dưới mực nước biển, hệ thống quản lý vùng bờ và đê điều của họ được coi là tiêu chuẩn vàng của thế giới, kết hợp giữa kỹ thuật hiện đại và bảo tồn thiên nhiên.

Biến đổi khí hậu và an ninh quốc gia

Trong văn hóa hiện đại của các quốc gia hải đảo, coastal management không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là vấn đề sinh tồn và an ninh quốc gia trước tình trạng nước biển dâng do biến đổi khí hậu.