(Top Banner Ad)
braggadocio
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Hành vi con người

braggadocio

UK: /ˌbræɡəˈdəʊʃɪəʊ/ • US: /ˌbræɡəˈdoʊʃioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sự khoác lác sự khoe mẽ tính huênh hoang thói ba hoa chích chòe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Boastful or arrogant behavior.

Vietnamese Meaning

Sự khoe khoang, khoác lác hoặc hành vi kiêu ngạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His braggadocio was meant to impress everyone, but it only made him look foolish."

    "Sự khoe khoang của anh ta có ý định gây ấn tượng với mọi người, nhưng nó chỉ khiến anh ta trông ngớ ngẩn."

  • "The boxer's braggadocio before the fight was all part of the show."

    "Sự khoe khoang của võ sĩ trước trận đấu chỉ là một phần của buổi biểu diễn."

  • "Despite his braggadocio, he was secretly insecure."

    "Mặc dù anh ta khoe khoang, nhưng trong thâm tâm anh ta lại bất an."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb brag Khoe khoang, khoác lác
Noun braggart Người khoác lác, kẻ khoe mẽ (tiêu cực)
Adjective bragging Khoe khoang, tự phụ (thường dùng trong cụm từ 'bragging rights')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

English (1590)
Braggadocchio
English (Post-1590)
Braggadocio

Nguồn Gốc Văn Học: Nhân Vật Spenser

Từ 'braggadocio' bắt nguồn trực tiếp từ tên một nhân vật trong trường ca 'The Faerie Queene' (Nữ Hoàng Tiên) của nhà thơ Anh nổi tiếng Edmund Spenser (xuất bản năm 1590). Nhân vật này, tên là Braggadocchio, là một hiệp sĩ giả mạo, luôn tự nhận mình dũng cảm nhưng thực chất lại rất hèn nhát và khoác lác. Do đó, tên nhân vật đã trở thành danh từ phổ thông để chỉ thói khoe khoang rỗng tuếch.

Usage Note

Từ 'braggadocio' thường được sử dụng để chỉ sự khoe khoang thái quá, thường là để gây ấn tượng với người khác. Nó có thể bao gồm việc phóng đại thành tích hoặc phẩm chất cá nhân. Khác với 'boasting' (khoe khoang) đơn thuần, 'braggadocio' mang sắc thái phô trương, thậm chí là lố bịch và giả tạo. Nó mạnh hơn 'self-praise' (tự khen) và mang tính tiêu cực hơn. Nên phân biệt nó với 'confidence' (tự tin), vì sự tự tin đến từ thực lực thật sự, còn 'braggadocio' thường che đậy sự thiếu hụt đó.

Prepositions

about of

- 'braggadocio about': Khoe khoang về cái gì. Ví dụ: 'His braggadocio about his wealth was quite tiresome.' (Sự khoe khoang về sự giàu có của anh ta thật là mệt mỏi).
- 'braggadocio of': Sự khoe khoang của ai đó. Ví dụ: 'The braggadocio of the self-proclaimed expert was quickly exposed.' (Sự khoe khoang của người tự xưng là chuyên gia đã nhanh chóng bị vạch trần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + braggadocio
  • empty empty braggadocio
    (thói khoe khoang rỗng tuếch/vô nghĩa)
  • sheer sheer braggadocio
    (sự khoác lác thuần túy/hoàn toàn)
  • juvenile juvenile braggadocio
    (thái độ khoác lác trẻ con)
Verb + braggadocio
  • display display braggadocio
    (thể hiện thái độ khoác lác/khoe mẽ)
  • curb curb one's braggadocio
    (kiềm chế thói khoác lác của ai đó)

Idioms

  • filled with braggadocio

    Tràn ngập vẻ/thái độ khoác lác

    "The whole presentation was filled with nothing but arrogant braggadocio."

    (Toàn bộ bài thuyết trình chỉ tràn ngập những lời khoác lác tự phụ.)

  • cut through the braggadocio

    Vạch trần, xuyên qua lớp khoác lác (để tìm ra sự thật)

    "We need to cut through his braggadocio and see if he actually has the skills."

    (Chúng ta cần phải vạch trần lớp khoác lác của anh ta và xem liệu anh ta có thực sự có kỹ năng hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

braggadocio

danh từ
Lật mặt

Sự khoe khoang, khoác lác hoặc hành vi kiêu ngạo.

"His braggadocio was meant to impress everyone, but it only made him look foolish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues his braggadocio, he will eventually alienate all of his friends.
Nếu anh ta tiếp tục khoe khoang, cuối cùng anh ta sẽ xa lánh tất cả bạn bè của mình.
Phủ định
If she doesn't tone down her braggadocio, she won't be taken seriously in her new job.
Nếu cô ấy không giảm bớt sự khoe khoang của mình, cô ấy sẽ không được coi trọng trong công việc mới.
Nghi vấn
Will anyone believe him if he persists with such braggadocio?
Liệu có ai tin anh ta nếu anh ta tiếp tục khoe khoang như vậy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't displayed such braggadocio during the negotiations, we would be much closer to a deal now.
Nếu anh ta không phô trương khoác lác như vậy trong các cuộc đàm phán, chúng ta đã gần đạt được thỏa thuận hơn nhiều rồi.
Phủ định
If she weren't so focused on her own braggadocio, she might have realized the danger earlier.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào sự khoe khoang của bản thân, có lẽ cô ấy đã nhận ra mối nguy hiểm sớm hơn.
Nghi vấn
If they hadn't listened to his braggadocio, would they be in this mess today?
Nếu họ không nghe những lời khoác lác của anh ta, liệu họ có rơi vào mớ hỗn độn này ngày hôm nay không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be displaying his braggadocio even when he is losing.
Anh ta sẽ khoe khoang ngay cả khi anh ta đang thua.
Phủ định
She won't be tolerating his braggadocio much longer.
Cô ấy sẽ không chịu đựng sự khoe khoang của anh ta lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Will they be ignoring his braggadocio at the meeting?
Liệu họ có phớt lờ sự khoe khoang của anh ta tại cuộc họp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His braggadocio is annoying to everyone in the office.
Sự khoe khoang của anh ta gây khó chịu cho mọi người trong văn phòng.
Phủ định
She does not like his braggadocio because it's often unfounded.
Cô ấy không thích sự khoe khoang của anh ta vì nó thường vô căn cứ.
Nghi vấn
Does his braggadocio ever get him into trouble?
Sự khoe khoang của anh ta có bao giờ khiến anh ta gặp rắc rối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "braggadocio".

Phê Phán Tính Cách

Trong văn học và văn hóa phương Tây, thái độ khoác lác (braggadocio) thường là một khuyết điểm lớn của nhân vật. Nó thường bị coi là dấu hiệu của sự tự ti bị che giấu, thiếu năng lực thực sự, hoặc sự nông cạn. Khác với sự tự tin (confidence) lành mạnh, braggadocio mang tính tiêu cực và là đối tượng châm biếm.

Hình Mẫu Văn Học Cổ Điển

Khái niệm về kẻ khoác lác đã tồn tại hàng thiên niên kỷ. Ví dụ điển hình là nhân vật 'Miles Gloriosus' (Người lính vinh quang) trong kịch La Mã cổ đại. Đây là hình mẫu phổ biến của người lính luôn khoe khoang chiến công giả tạo – một mô tả kinh điển về braggadocio.