(Top Banner Ad)
overconfident
B2
adjective B2 Tâm lý học, Tính cách

overconfident

UK: /ˌəʊvəˈkɒnfɪdənt/ • US: /ˌoʊvərˈkɑːnfɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự tin thái quá quá tự tin tự tin đến mức chủ quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessively confident.

Vietnamese Meaning

Quá tự tin, tự tin thái quá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was overconfident about his chances of winning."

    "Anh ta quá tự tin về cơ hội chiến thắng của mình."

  • "His overconfident attitude led to a series of mistakes."

    "Thái độ quá tự tin của anh ấy dẫn đến một loạt sai lầm."

  • "Don't be overconfident; preparation is key to success."

    "Đừng quá tự tin; sự chuẩn bị là chìa khóa dẫn đến thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overconfident quá tự tin
Noun overconfidence sự quá tự tin
Adverb overconfidently một cách quá tự tin
Adjective confident tự tin
Noun confidence sự tự tin
Verb confide giãi bày, thổ lộ (tâm sự)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Latin
confidere
Latin
confidens
English (16th Century)
confident
English (18th Century)
overconfident

Nguồn gốc 'over-'

Tiếp đầu ngữ 'over-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Old English 'ofer', mang ý nghĩa 'quá mức', 'vượt quá giới hạn', 'thái quá'. Nó thường được dùng để chỉ một điều gì đó nhiều hơn mức cần thiết hoặc mong muốn.

Nguồn gốc 'confident'

Từ 'confident' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confidere', có nghĩa là 'tin tưởng' hoặc 'dựa vào'. 'Confidere' được tạo thành từ 'con-' (với, cùng nhau) và 'fidere' (tin tưởng). Vì vậy, 'confident' ban đầu mang ý nghĩa là có sự tin tưởng vào bản thân hoặc người khác.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'over-' kết hợp với 'confident', từ 'overconfident' ra đời, mô tả trạng thái 'quá tự tin', nghĩa là tin tưởng vào bản thân đến mức thái quá, vượt quá khả năng thực tế hoặc không dựa trên cơ sở vững chắc.

Usage Note

Từ 'overconfident' chỉ mức độ tự tin vượt quá mức cần thiết, dẫn đến đánh giá sai về khả năng của bản thân và có thể dẫn đến những hành động hoặc quyết định sai lầm. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'confident' (tự tin). 'Arrogant' (kiêu ngạo) cũng mang nghĩa tự tin nhưng thường đi kèm với sự coi thường người khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overconfident
  • dangerously dangerously overconfident
    (quá tự tin một cách nguy hiểm)
  • excessively excessively overconfident
    (quá tự tin một cách thái quá)
  • ridiculously ridiculously overconfident
    (quá tự tin một cách lố bịch)
  • highly highly overconfident
    (cực kỳ quá tự tin)
Verb + overconfident
  • become become overconfident
    (trở nên quá tự tin)
  • grow grow overconfident
    (ngày càng trở nên quá tự tin)
  • get get overconfident
    (trở nên quá tự tin)
  • appear appear overconfident
    (có vẻ quá tự tin)
Noun + overconfident (as attribute)
  • attitude an overconfident attitude
    (một thái độ quá tự tin)
  • approach an overconfident approach
    (một cách tiếp cận quá tự tin)
  • prediction an overconfident prediction
    (một dự đoán quá tự tin)

Idioms

  • Don't get overconfident.

    Đừng quá tự tin.

    "You've won a few games, but don't get overconfident."

    (Bạn đã thắng vài trận rồi, nhưng đừng quá tự tin nhé.)

  • Too overconfident for your own good.

    Quá tự tin gây hại cho chính bạn.

    "His team was too overconfident for their own good, and they ended up losing."

    (Đội của anh ấy đã quá tự tin đến mức gây hại cho chính họ, và cuối cùng họ đã thua.)

  • Overconfident swagger.

    Sự tự tin thái quá/kiêu căng.

    "His overconfident swagger irritated everyone."

    (Vẻ tự tin thái quá của anh ta khiến mọi người khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overconfident

adjective
Lật mặt

Quá tự tin, tự tin thái quá.

"He was overconfident about his chances of winning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was overconfident led to his downfall is undeniable.
Việc anh ta quá tự tin dẫn đến sự sụp đổ của anh ta là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether she is overconfident is not the main issue; it's her lack of preparation.
Việc cô ấy có quá tự tin hay không không phải là vấn đề chính; mà là sự thiếu chuẩn bị của cô ấy.
Nghi vấn
Why he was so overconfident before the presentation remains a mystery.
Tại sao anh ta lại quá tự tin trước buổi thuyết trình vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overconfident".

Kiêu căng trước khi thất bại

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói nổi tiếng là 'Pride comes before a fall' (Kiêu căng trước khi thất bại). Điều này nhấn mạnh rằng sự quá tự tin hoặc kiêu ngạo thường dẫn đến những sai lầm, thất bại hoặc hậu quả không mong muốn. Nó là một lời cảnh báo về việc duy trì sự khiêm tốn.

Ảnh hưởng đến quyết định

Quá tự tin có thể khiến một người đánh giá thấp rủi ro, bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo, và đưa ra các quyết định sai lầm. Trong kinh doanh, đầu tư hoặc các tình huống cạnh tranh, sự quá tự tin có thể dẫn đến thua lỗ nặng nề hoặc bỏ lỡ cơ hội.