mat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of coarse material placed on a floor for people to wipe their feet on; a smaller piece of material used for protecting a surface.
Vietnamese Meaning
Một miếng vật liệu thô đặt trên sàn để mọi người lau chân; một miếng vật liệu nhỏ hơn dùng để bảo vệ bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please wipe your shoes on the mat before entering."
"Làm ơn lau giày của bạn trên thảm trước khi vào."
-
"The doormat was old and worn."
"Cái thảm chùi chân đã cũ và mòn."
-
"She placed a heat-resistant mat under the hot dish."
"Cô ấy đặt một tấm thảm chịu nhiệt dưới món ăn nóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mat' thường dùng để chỉ những vật dụng trải sàn nhỏ hơn so với 'carpet' (thảm) và có mục đích sử dụng cụ thể hơn, ví dụ như thảm chùi chân, thảm tập yoga, thảm bảo vệ bàn ăn. Khác với 'rug' (tấm thảm nhỏ), 'mat' thường có tính thực dụng cao hơn là trang trí.
Prepositions
'on' được dùng khi nói về việc đặt một vật gì đó lên trên tấm thảm (ví dụ: The cat is sleeping on the mat). 'under' được dùng khi nói về việc một vật gì đó nằm bên dưới tấm thảm (ví dụ: He found some keys under the mat).
Collocations (Từ đi kèm)
-
welcome welcome mat (thảm chào mừng)
-
yoga yoga mat (thảm tập yoga)
-
bath bath mat (thảm lót sàn nhà tắm)
-
door door mat (thảm chùi chân)
-
floor floor mat (thảm trải sàn)
-
wipe wipe your feet on the mat (lau chân lên thảm)
-
roll out roll out a mat (trải thảm ra)
-
put down put down a mat (đặt một tấm thảm xuống)
Idioms
-
a doormat
một người nhu nhược, dễ bị lợi dụng/coi thường
"Don't let people treat you like a doormat."
(Đừng để người khác đối xử với bạn như một kẻ nhu nhược.)
-
on the mat
bị trách mắng, bị khiển trách (thường là bởi cấp trên)
"He was on the mat with the boss for being late again."
(Anh ta bị sếp khiển trách vì lại đi muộn.)
-
hit the mat
ngã xuống sàn (thường trong đấu vật); bị đánh bại hoàn toàn
"The wrestler hit the mat after a powerful move from his opponent."
(Đô vật đã ngã xuống sàn sau một đòn mạnh từ đối thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mat
nounMột miếng vật liệu thô đặt trên sàn để mọi người lau chân; một miếng vật liệu nhỏ hơn dùng để bảo vệ bề mặt.
"Please wipe your shoes on the mat before entering."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a mat by the door. |
Có một cái thảm ở cạnh cửa. |
| Phủ định | She doesn't want any more mats in the house. |
Cô ấy không muốn có thêm bất kỳ tấm thảm nào trong nhà. |
| Nghi vấn | Are there any mats for sale at the market? |
Có bất kỳ tấm thảm nào được bán ở chợ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cat sits on the mat. |
Con mèo ngồi trên tấm thảm. |
| Phủ định | She does not use a mat for yoga. |
Cô ấy không sử dụng thảm để tập yoga. |
| Nghi vấn | Do you wipe your shoes on the mat? |
Bạn có lau giày trên thảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mat".
