(Top Banner Ad)
mat
A1
noun A1 Đồ gia dụng, Thể thao

mat

UK: /mæt/ • US: /mæt/

Nghĩa tiếng Việt

tấm thảm chiếu (tùy ngữ cảnh) thảm chùi chân tấm đệm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một miếng vật liệu thô đặt trên sàn để mọi người lau chân; một miếng vật liệu nhỏ hơn dùng để bảo vệ bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please wipe your shoes on the mat before entering."

    "Làm ơn lau giày của bạn trên thảm trước khi vào."

  • "The doormat was old and worn."

    "Cái thảm chùi chân đã cũ và mòn."

  • "She placed a heat-resistant mat under the hot dish."

    "Cô ấy đặt một tấm thảm chịu nhiệt dưới món ăn nóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mat chiếu, thảm lót
Adjective matted (tóc/lông) rối bời, bết lại thành thảm
Noun matting vật liệu làm chiếu/thảm; lớp chiếu/thảm
Noun doormat thảm chùi chân (trước cửa); người nhu nhược, dễ bị lợi dụng
Noun placemat tấm lót bàn ăn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Punic/Egyptian
mḍt
Late Latin
matta
Old English
mætt
Middle English
matte
Modern English
mat

Nguồn Gốc Sợi Mat Cổ Đại

Từ những tấm thảm dệt đơn sơ trong tiếng Punic/Ai Cập cổ đại (mḍt), đến tiếng Latin muộn (matta) mang nghĩa 'thảm, chiếu cói', từ 'mat' đã đi một hành trình dài. Ở Anh, nó trở thành 'mætt' trong tiếng Anh cổ, chỉ thảm hoặc nệm, và giữ ý nghĩa tương tự cho đến ngày nay, phản ánh một vật dụng quen thuộc trong đời sống từ rất xa xưa.

Usage Note

Từ 'mat' thường dùng để chỉ những vật dụng trải sàn nhỏ hơn so với 'carpet' (thảm) và có mục đích sử dụng cụ thể hơn, ví dụ như thảm chùi chân, thảm tập yoga, thảm bảo vệ bàn ăn. Khác với 'rug' (tấm thảm nhỏ), 'mat' thường có tính thực dụng cao hơn là trang trí.

Prepositions

on under

'on' được dùng khi nói về việc đặt một vật gì đó lên trên tấm thảm (ví dụ: The cat is sleeping on the mat). 'under' được dùng khi nói về việc một vật gì đó nằm bên dưới tấm thảm (ví dụ: He found some keys under the mat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mat
  • welcome welcome mat
    (thảm chào mừng)
  • yoga yoga mat
    (thảm tập yoga)
  • bath bath mat
    (thảm lót sàn nhà tắm)
  • door door mat
    (thảm chùi chân)
  • floor floor mat
    (thảm trải sàn)
Verb + mat
  • wipe wipe your feet on the mat
    (lau chân lên thảm)
  • roll out roll out a mat
    (trải thảm ra)
  • put down put down a mat
    (đặt một tấm thảm xuống)

Idioms

  • a doormat

    một người nhu nhược, dễ bị lợi dụng/coi thường

    "Don't let people treat you like a doormat."

    (Đừng để người khác đối xử với bạn như một kẻ nhu nhược.)

  • on the mat

    bị trách mắng, bị khiển trách (thường là bởi cấp trên)

    "He was on the mat with the boss for being late again."

    (Anh ta bị sếp khiển trách vì lại đi muộn.)

  • hit the mat

    ngã xuống sàn (thường trong đấu vật); bị đánh bại hoàn toàn

    "The wrestler hit the mat after a powerful move from his opponent."

    (Đô vật đã ngã xuống sàn sau một đòn mạnh từ đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mat

noun
Lật mặt

Một miếng vật liệu thô đặt trên sàn để mọi người lau chân; một miếng vật liệu nhỏ hơn dùng để bảo vệ bề mặt.

"Please wipe your shoes on the mat before entering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a mat by the door.
Có một cái thảm ở cạnh cửa.
Phủ định
She doesn't want any more mats in the house.
Cô ấy không muốn có thêm bất kỳ tấm thảm nào trong nhà.
Nghi vấn
Are there any mats for sale at the market?
Có bất kỳ tấm thảm nào được bán ở chợ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cat sits on the mat.
Con mèo ngồi trên tấm thảm.
Phủ định
She does not use a mat for yoga.
Cô ấy không sử dụng thảm để tập yoga.
Nghi vấn
Do you wipe your shoes on the mat?
Bạn có lau giày trên thảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mat".

Thảm Chào Mừng (Welcome Mat) trong Văn hóa Phương Tây

Ở các nước phương Tây, tấm thảm chùi chân ('welcome mat') đặt trước cửa nhà không chỉ đơn thuần để làm sạch giày mà còn là biểu tượng của lòng hiếu khách. Nó ngầm gửi gắm lời chào đón đến khách đến thăm nhà, thể hiện sự mến khách của gia chủ.

Thảm Yoga và Lối sống Lành mạnh

'Yoga mat' là một vật dụng không thể thiếu trong các lớp học yoga và tập thể dục hiện đại. Nó giúp người tập tạo độ bám, giảm sốc, giữ vệ sinh và tăng sự thoải mái, phản ánh sự phổ biến của lối sống lành mạnh và thực hành yoga trong văn hóa đương đại.