(Top Banner Ad)
growing medium
B2
Noun B2 Làm vườn, Nông nghiệp, Sinh học

growing medium

UK: /ˈɡrəʊɪŋ ˈmiːdiəm/ • US: /ˈɡroʊɪŋ ˈmiːdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường trồng chất trồng giá thể trồng môi trường phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance in which plants are grown, providing support and nutrients.

Vietnamese Meaning

Một chất nền mà cây trồng được trồng trong đó, cung cấp sự hỗ trợ và chất dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hydroponic system uses a nutrient-rich growing medium to support the tomato plants."

    "Hệ thống thủy canh sử dụng một môi trường phát triển giàu dinh dưỡng để hỗ trợ cây cà chua."

  • "Choosing the right growing medium is crucial for successful plant growth."

    "Việc chọn môi trường phát triển phù hợp là rất quan trọng để cây trồng phát triển thành công."

  • "Many gardeners prefer using a soilless growing medium to avoid soilborne diseases."

    "Nhiều người làm vườn thích sử dụng môi trường phát triển không đất để tránh các bệnh lây truyền qua đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow trồng, phát triển
Noun growth sự phát triển, tăng trưởng
Noun grower người trồng trọt
Noun medium môi trường, chất trung gian; phương tiện
Adjective medium trung bình, vừa phải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwan
Latin
medium
English (Modern)
growing medium

Nguồn gốc của 'Môi trường trồng cây'

Cụm từ 'growing medium' (môi trường trồng cây) không có một lịch sử hình thành phức tạp như nhiều từ đơn lẻ. Nó là sự kết hợp của động từ 'grow' (trồng, phát triển) và danh từ 'medium' (môi trường, chất trung gian). Từ 'grow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'phát triển, nở rộ'. Còn 'medium' đến từ tiếng Latin 'medium', ban đầu có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'chất trung gian'. Trong bối cảnh làm vườn và nông nghiệp hiện đại, hai từ này được ghép lại để chỉ bất kỳ vật liệu nào cung cấp giá thể và dinh dưỡng cho cây trồng phát triển, ngoài đất tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các vật liệu khác nhau có thể thay thế đất, hoặc được trộn với đất để cải thiện sự thoát nước, thông khí và khả năng giữ nước. Ví dụ: xơ dừa, đá perlite, vermiculite, rêu than bùn.

Prepositions

in for

* **in**: Được sử dụng khi thảo luận về việc trồng cây trong một loại môi trường phát triển cụ thể. Ví dụ: 'The seeds were sown in a peat-based growing medium.'
* **for**: Được sử dụng khi thảo luận về sự phù hợp của môi trường phát triển cho một loại cây cụ thể. Ví dụ: 'This growing medium is ideal for orchids.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growing medium
  • suitable suitable growing medium
    (môi trường trồng cây phù hợp)
  • inert inert growing medium
    (môi trường trồng cây trơ (không dinh dưỡng))
  • soilless soilless growing medium
    (giá thể trồng cây không đất)
  • organic organic growing medium
    (môi trường trồng cây hữu cơ)
  • hydroponic hydroponic growing medium
    (giá thể thủy canh)
Verb + growing medium
  • choose choose a growing medium
    (chọn môi trường trồng cây)
  • prepare prepare a growing medium
    (chuẩn bị môi trường trồng cây)
  • provide provide a growing medium
    (cung cấp môi trường trồng cây)
  • amend amend a growing medium
    (cải tạo môi trường trồng cây)

Idioms

  • an ideal growing medium

    một môi trường trồng cây lý tưởng

    "Coco coir is often considered an ideal growing medium for many plants due to its excellent water retention and aeration."

    (Xơ dừa thường được coi là một môi trường trồng cây lý tưởng cho nhiều loại cây nhờ khả năng giữ nước và thông khí tuyệt vời.)

  • to provide a suitable growing medium

    cung cấp một môi trường trồng cây phù hợp

    "Successful hydroponics requires careful selection and preparation to provide a suitable growing medium."

    (Thủy canh thành công đòi hỏi sự lựa chọn và chuẩn bị cẩn thận để cung cấp một môi trường trồng cây phù hợp.)

  • different types of growing mediums

    các loại môi trường trồng cây khác nhau

    "Gardeners often experiment with different types of growing mediums to find what works best for their specific plants."

    (Người làm vườn thường thử nghiệm các loại môi trường trồng cây khác nhau để tìm ra loại phù hợp nhất cho cây trồng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growing medium

Noun
Lật mặt

Một chất nền mà cây trồng được trồng trong đó, cung cấp sự hỗ trợ và chất dinh dưỡng.

"The hydroponic system uses a nutrient-rich growing medium to support the tomato plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The growing medium is often chosen based on the specific needs of the plants being cultivated.
Giá thể thường được chọn dựa trên nhu cầu cụ thể của cây trồng đang được canh tác.
Phủ định
The growing medium was not properly sterilized and therefore became contaminated.
Giá thể đã không được khử trùng đúng cách và do đó đã bị nhiễm bẩn.
Nghi vấn
Will the growing medium be replaced before the next planting season?
Giá thể có được thay thế trước mùa trồng tiếp theo không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The potting mix is a good growing medium for tomatoes.
Hỗn hợp bầu là một môi trường phát triển tốt cho cà chua.
Phủ định
That clay isn't an ideal growing medium for delicate seedlings.
Loại đất sét đó không phải là môi trường phát triển lý tưởng cho cây con mỏng manh.
Nghi vấn
Is perlite a suitable growing medium for orchids?
Perlite có phải là một môi trường phát triển phù hợp cho hoa lan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growing medium".

Vai trò trong nông nghiệp hiện đại

Trong nông nghiệp hiện đại, đặc biệt là thủy canh và canh tác thẳng đứng, 'growing medium' đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Thay vì đất truyền thống, các loại giá thể như xơ dừa, perlite, vermiculite hay đá len được sử dụng để tối ưu hóa điều kiện phát triển, tiết kiệm nước và không gian, cho phép sản xuất cây trồng trong môi trường kiểm soát và không cần đất.

Thảo luận về tính bền vững

Việc lựa chọn 'growing medium' cũng là một chủ đề liên quan đến tính bền vững. Ví dụ, than bùn (peat moss) là một loại giá thể phổ biến nhưng việc khai thác nó gây ra lo ngại về môi trường vì than bùn hình thành rất chậm và góp phần giải phóng carbon. Do đó, các nhà khoa học và nông dân đang tìm kiếm các lựa chọn thay thế bền vững hơn như xơ dừa hoặc các vật liệu tái chế.