(Top Banner Ad)
coconut butter
B1
danh từ B1 Ẩm thực

coconut butter

UK: /ˈkəʊkənʌt ˈbʌtər/ • US: /ˈkoʊkənʌt ˈbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

bơ dừa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spread made from shredded coconut, typically containing the coconut's natural oils and solids.

Vietnamese Meaning

Một loại bơ được làm từ dừa nạo, thường chứa dầu và chất rắn tự nhiên của dừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spread coconut butter on her toast for a healthy breakfast."

    "Cô ấy phết bơ dừa lên bánh mì nướng cho một bữa sáng lành mạnh."

  • "Coconut butter is a great vegan alternative to dairy butter."

    "Bơ dừa là một sự thay thế tuyệt vời cho bơ làm từ sữa dành cho người ăn chay trường."

  • "You can make your own coconut butter at home with a food processor."

    "Bạn có thể tự làm bơ dừa tại nhà bằng máy xay thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coconut quả dừa
Noun butter
Adjective buttery có vị bơ, mịn như bơ
Verb butter phết bơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese/Spanish
coco
Greek
bouturon
Latin
butyrum
Old English
butere
Modern English
coconut butter

Cái tên từ hình dáng

Từ 'coconut' xuất phát từ 'coco' trong tiếng Bồ Đào Nha, nghĩa là 'cái đầu' hoặc 'mặt nạ', do ba lỗ trên vỏ dừa trông giống như khuôn mặt. Khi kết hợp với 'butter', nó mô tả một loại thực phẩm có kết cấu đặc, mịn và béo ngậy được xay từ cơm dừa khô.

Usage Note

Coconut butter có kết cấu đặc hơn so với dầu dừa (coconut oil) và mềm hơn so với cơm dừa khô. Nó được sử dụng như một nguyên liệu nấu ăn, một loại phết lên bánh mì hoặc các món ăn khác, hoặc được ăn trực tiếp. Nó khác với dầu dừa ở chỗ chứa cả phần dầu và phần thịt của dừa, trong khi dầu dừa chỉ chứa dầu.

Prepositions

with in on

with: Thường dùng để chỉ thành phần hoặc hương vị. Ví dụ: 'Cookies made with coconut butter'. in: Thường dùng để chỉ việc sử dụng trong công thức nấu ăn. Ví dụ: 'Using coconut butter in baking'. on: Thường dùng để chỉ việc phết lên cái gì đó. Ví dụ: 'Coconut butter on toast'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coconut butter
  • organic organic coconut butter
    (bơ dừa hữu cơ)
  • creamy creamy coconut butter
    (bơ dừa mịn mượt)
  • raw raw coconut butter
    (bơ dừa thô (chưa qua chế biến nhiệt))
Verb + coconut butter
  • spread spread coconut butter on toast
    (phết bơ dừa lên bánh mì nướng)
  • melt melt coconut butter
    (làm tan chảy bơ dừa)
  • soften soften the coconut butter
    (làm mềm bơ dừa)

Idioms

  • smooth as coconut butter

    mượt mà như bơ dừa (mô tả bề mặt hoặc kết cấu)

    "The finish on the wooden table was as smooth as coconut butter."

    (Lớp sơn hoàn thiện trên mặt bàn gỗ mượt mà như bơ dừa.)

  • coconut butter substitute

    nguyên liệu thay thế bơ dừa

    "You can use cashew butter as a coconut butter substitute in this recipe."

    (Bạn có thể dùng bơ hạt điều để thay thế cho bơ dừa trong công thức này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut butter

danh từ
Lật mặt

Một loại bơ được làm từ dừa nạo, thường chứa dầu và chất rắn tự nhiên của dừa.

"She spread coconut butter on her toast for a healthy breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut butter".

Ngôi sao trong chế độ ăn Keto và thuần chay

Bơ dừa (khác với dầu dừa) bao gồm cả phần thịt dừa xay nhuyễn, nên nó chứa cả chất xơ. Đây là thực phẩm thay thế bơ động vật phổ biến trong giới ăn chay và những người theo chế độ Keto tại phương Tây vì hàm lượng chất béo tốt cao.

Phân biệt Butter vs Oil

Trong văn hóa tiêu dùng Âu Mỹ, người ta phân biệt rất kỹ: Coconut Oil chỉ là phần dầu chiết xuất, còn Coconut Butter (hay Coconut Manna) là toàn bộ phần thịt dừa xay mịn, thường được dùng để phết trực tiếp lên bánh mì hoặc ăn nhẹ.