coddling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Treating someone in an overprotective or indulgent way.
Vietnamese Meaning
Việc đối xử với ai đó một cách quá bảo vệ hoặc nuông chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coddling children from failure prevents them from learning resilience."
"Việc nuông chiều con cái khỏi thất bại ngăn cản chúng học được khả năng phục hồi."
-
"The teacher was accused of coddling the students and not preparing them for the real world."
"Giáo viên bị buộc tội nuông chiều học sinh và không chuẩn bị cho chúng đối mặt với thế giới thực."
-
"The danger of coddling employees is that they may become dependent and unmotivated."
"Sự nguy hiểm của việc nuông chiều nhân viên là họ có thể trở nên phụ thuộc và thiếu động lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Coddling" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bảo vệ ai đó quá mức, ngăn cản họ đối mặt với những khó khăn và thử thách cần thiết để phát triển. Nó khác với "pampering" (chiều chuộng) ở chỗ "pampering" thường chỉ đơn giản là làm cho ai đó cảm thấy thoải mái và dễ chịu, còn "coddling" có thể gây ra những hậu quả tiêu cực về lâu dài.
Prepositions
Coddling someone *from* something: Bảo vệ ai đó khỏi cái gì đó, thường là khỏi những khó khăn hoặc hậu quả tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop coddling someone (ngừng nuông chiều ai đó)
-
accused of coddling students (bị buộc tội nuông chiều học sinh)
-
resent the coddling (bực bội/khó chịu vì sự nuông chiều)
-
excessive coddling (sự nuông chiều quá mức)
-
parental coddling (sự nuông chiều của cha mẹ)
-
overprotective coddling (sự nuông chiều mang tính bao bọc quá mức)
Idioms
-
The coddling of...
Cụm từ mang tính phê phán, chỉ sự đối xử quá khoan dung hoặc nhẹ nhàng với một nhóm người nào đó mà lẽ ra họ cần phải cứng rắn hơn.
"Critics argue that the coddling of underperforming employees lowers the standards for everyone."
(Các nhà phê bình cho rằng việc nuông chiều những nhân viên làm việc kém hiệu quả sẽ làm giảm tiêu chuẩn chung của mọi người.)
-
To get the coddled egg treatment
Được đối xử cực kỳ nhẹ nhàng, cẩn thận và được bảo vệ khỏi mọi khó khăn (giống như cách người ta nhẹ nhàng luộc một quả trứng lòng đào).
"As the youngest child, he always got the coddled egg treatment from his parents."
(Là con út, anh ấy luôn được bố mẹ đối xử như nâng trứng, hứng hoa.)
-
Enough with the coddling!
Một câu cảm thán có nghĩa là 'Đừng nuông chiều nữa!' hoặc 'Bao bọc như vậy đủ rồi!', thường được dùng để yêu cầu ai đó ngừng bảo vệ người khác quá mức.
"'Enough with the coddling!' the coach shouted. 'Let him learn to handle challenges on his own.'"
('Đừng có nuông chiều nữa!' vị huấn luyện viên hét lên. 'Hãy để cậu ấy tự học cách đối mặt với thử thách.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coddling
Verb (gerund or present participle)Việc đối xử với ai đó một cách quá bảo vệ hoặc nuông chiều.
"Coddling children from failure prevents them from learning resilience."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been coddling her son ever since he got sick. |
Cô ấy đã nuông chiều con trai mình kể từ khi nó bị ốm. |
| Phủ định | I haven't been coddling my plants enough; that's why they're not thriving. |
Tôi đã không nuông chiều cây của mình đủ; đó là lý do tại sao chúng không phát triển. |
| Nghi vấn | Has the government been coddling the wealthy by reducing their taxes? |
Chính phủ có đang nuông chiều người giàu bằng cách giảm thuế của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coddling".
