(Top Banner Ad)
coddling
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Xã hội học, Tâm lý học

coddling

UK: /ˈkɒdlɪŋ/ • US: /ˈkɑːdlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nuông chiều quá mức bao bọc quá mức chăm sóc thái quá bảo bọc như trứng mỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treating someone in an overprotective or indulgent way.

Vietnamese Meaning

Việc đối xử với ai đó một cách quá bảo vệ hoặc nuông chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coddling children from failure prevents them from learning resilience."

    "Việc nuông chiều con cái khỏi thất bại ngăn cản chúng học được khả năng phục hồi."

  • "The teacher was accused of coddling the students and not preparing them for the real world."

    "Giáo viên bị buộc tội nuông chiều học sinh và không chuẩn bị cho chúng đối mặt với thế giới thực."

  • "The danger of coddling employees is that they may become dependent and unmotivated."

    "Sự nguy hiểm của việc nuông chiều nhân viên là họ có thể trở nên phụ thuộc và thiếu động lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coddle nuông chiều, chiều chuộng, nâng niu
Noun coddling sự nuông chiều, sự bao bọc quá mức
Adjective coddled được nuông chiều, được bao bọc
Noun coddler người hay nuông chiều người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh₁-
Latin
calidus (hot)
Old French
chaudel (warm drink)
Middle English
caudle (a warm spiced drink for the sick)
English
coddle (to treat tenderly, as if an invalid)

Từ Món Súp Nóng Đến Sự Nuông Chiều

Từ 'coddle' ban đầu không có nghĩa là 'nuông chiều'. Nó bắt nguồn từ 'caudle', một loại thức uống nóng gồm rượu hoặc bia pha với trứng, đường và gia vị, thường được dùng để bồi bổ người ốm. Vì vậy, 'to coddle' ban đầu có nghĩa là chăm sóc người bệnh một cách nhẹ nhàng, cẩn thận bằng món súp nóng này. Theo thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự chăm sóc quá mức, dịu dàng nào, dẫn đến nghĩa tiêu cực là 'nuông chiều' hoặc 'bao bọc' như ngày nay.

Usage Note

"Coddling" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc bảo vệ ai đó quá mức, ngăn cản họ đối mặt với những khó khăn và thử thách cần thiết để phát triển. Nó khác với "pampering" (chiều chuộng) ở chỗ "pampering" thường chỉ đơn giản là làm cho ai đó cảm thấy thoải mái và dễ chịu, còn "coddling" có thể gây ra những hậu quả tiêu cực về lâu dài.

Prepositions

from

Coddling someone *from* something: Bảo vệ ai đó khỏi cái gì đó, thường là khỏi những khó khăn hoặc hậu quả tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 'coddling'
  • stop coddling someone
    (ngừng nuông chiều ai đó)
  • accused of coddling students
    (bị buộc tội nuông chiều học sinh)
  • resent the coddling
    (bực bội/khó chịu vì sự nuông chiều)
Adjective + 'coddling'
  • excessive coddling
    (sự nuông chiều quá mức)
  • parental coddling
    (sự nuông chiều của cha mẹ)
  • overprotective coddling
    (sự nuông chiều mang tính bao bọc quá mức)

Idioms

  • The coddling of...

    Cụm từ mang tính phê phán, chỉ sự đối xử quá khoan dung hoặc nhẹ nhàng với một nhóm người nào đó mà lẽ ra họ cần phải cứng rắn hơn.

    "Critics argue that the coddling of underperforming employees lowers the standards for everyone."

    (Các nhà phê bình cho rằng việc nuông chiều những nhân viên làm việc kém hiệu quả sẽ làm giảm tiêu chuẩn chung của mọi người.)

  • To get the coddled egg treatment

    Được đối xử cực kỳ nhẹ nhàng, cẩn thận và được bảo vệ khỏi mọi khó khăn (giống như cách người ta nhẹ nhàng luộc một quả trứng lòng đào).

    "As the youngest child, he always got the coddled egg treatment from his parents."

    (Là con út, anh ấy luôn được bố mẹ đối xử như nâng trứng, hứng hoa.)

  • Enough with the coddling!

    Một câu cảm thán có nghĩa là 'Đừng nuông chiều nữa!' hoặc 'Bao bọc như vậy đủ rồi!', thường được dùng để yêu cầu ai đó ngừng bảo vệ người khác quá mức.

    "'Enough with the coddling!' the coach shouted. 'Let him learn to handle challenges on his own.'"

    ('Đừng có nuông chiều nữa!' vị huấn luyện viên hét lên. 'Hãy để cậu ấy tự học cách đối mặt với thử thách.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coddling

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Việc đối xử với ai đó một cách quá bảo vệ hoặc nuông chiều.

"Coddling children from failure prevents them from learning resilience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been coddling her son ever since he got sick.
Cô ấy đã nuông chiều con trai mình kể từ khi nó bị ốm.
Phủ định
I haven't been coddling my plants enough; that's why they're not thriving.
Tôi đã không nuông chiều cây của mình đủ; đó là lý do tại sao chúng không phát triển.
Nghi vấn
Has the government been coddling the wealthy by reducing their taxes?
Chính phủ có đang nuông chiều người giàu bằng cách giảm thuế của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coddling".

Cha Mẹ Trực Thăng (Helicopter Parenting)

Trong văn hóa phương Tây, 'coddling' có liên quan mật thiết đến khái niệm 'cha mẹ trực thăng'. Đây là những bậc phụ huynh luôn 'bay lượn' xung quanh con cái, can thiệp quá sâu vào cuộc sống của chúng, giải quyết mọi vấn đề thay con. Hành vi bao bọc này được xem là một hình thức 'coddling' cản trở sự phát triển tính độc lập và khả năng phục hồi của trẻ.

Tranh Cãi về 'Cúp Tham Gia' (Participation Trophies)

Ở Mỹ và một số quốc gia khác, có một cuộc tranh luận xã hội về việc trao 'cúp tham gia' cho tất cả trẻ em trong các cuộc thi, bất kể thắng thua. Những người chỉ trích cho rằng đây là một hình thức 'coddling', dạy cho trẻ em rằng chúng không cần phải nỗ lực để chiến thắng. Họ tin rằng điều này tạo ra một thế hệ không biết cách đối mặt với thất bại. Ngược lại, những người ủng hộ cho rằng nó giúp xây dựng lòng tự trọng và khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động.