(Top Banner Ad)
code conventions
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

code conventions

UK: /ˈkəʊd kənˈvɛnʃənz/ • US: /ˈkoʊd kənˈvɛnʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quy ước mã chuẩn mã quy tắc viết mã tiêu chuẩn mã hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of guidelines for a specific programming language that recommend programming style, practices, and methods for each aspect of a program written in that language.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hướng dẫn cho một ngôn ngữ lập trình cụ thể, khuyến nghị kiểu lập trình, các phương pháp và cách thực hành cho từng khía cạnh của một chương trình được viết bằng ngôn ngữ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Following code conventions makes the code easier to read and understand."

    "Tuân thủ các quy ước mã làm cho mã dễ đọc và dễ hiểu hơn."

  • "Many companies have their own internal code conventions."

    "Nhiều công ty có các quy ước mã nội bộ riêng của họ."

  • "The team decided to adopt Google's code conventions for their Java project."

    "Nhóm quyết định áp dụng các quy ước mã của Google cho dự án Java của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to code viết mã, lập trình
Noun coder lập trình viên
Noun coding việc viết mã, việc lập trình
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adjective unconventional khác thường, không theo quy ước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
codex ('book, wooden tablet'), conventio ('agreement')
Old French
code ('system of laws'), convention ('pact, agreement')
Middle English
code, convention
Modern English (Computing)
code conventions ('agreed-upon rules for programming')

Từ Luật Lệ La Mã đến Quy Tắc Lập Trình

Từ 'code' ban đầu có nghĩa là một hệ thống luật lệ, như trong 'Bộ luật Hammurabi' hay luật La Mã được ghi trên các tấm gỗ (codex). Tương tự, 'convention' có nghĩa là một thỏa thuận hoặc hiệp ước. Trong thế giới lập trình hiện đại, 'code conventions' chính là những 'bộ luật' được các lập trình viên cùng nhau thỏa thuận, nhằm đảm bảo mã nguồn dễ đọc, dễ bảo trì và nhất quán, giống như cách luật pháp duy trì trật tự cho xã hội.

Usage Note

Code conventions giúp đảm bảo tính nhất quán, khả năng đọc và bảo trì của mã nguồn. Việc tuân thủ các quy ước mã giúp các nhà phát triển dễ dàng hiểu và cộng tác trên cùng một dự án. Chúng thường bao gồm các quy tắc về đặt tên biến, hàm, thụt lề, sử dụng khoảng trắng, nhận xét, và cấu trúc tệp.

Prepositions

for in

* **for:** Sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của các quy ước. Ví dụ: "Code conventions *for* Python".
* **in:** Sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của các quy ước. Ví dụ: "Following code conventions *in* a project."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + code conventions
  • strict code conventions
    (quy ước viết mã nghiêm ngặt)
  • standard code conventions
    (quy ước viết mã tiêu chuẩn)
  • consistent code conventions
    (quy ước viết mã nhất quán)
  • common code conventions
    (quy ước viết mã phổ biến)
Verb + code conventions
  • follow code conventions
    (tuân thủ quy ước viết mã)
  • enforce code conventions
    (thực thi/áp đặt quy ước viết mã)
  • establish code conventions
    (thiết lập quy ước viết mã)
  • violate code conventions
    (vi phạm quy ước viết mã)
Noun + code conventions
  • team code conventions
    (quy ước viết mã của nhóm)
  • company code conventions
    (quy ước viết mã của công ty)
  • project code conventions
    (quy ước viết mã của dự án)

Idioms

  • a stickler for code conventions

    Một người cực kỳ kỹ tính và nghiêm ngặt về việc tuân thủ các quy ước viết mã.

    "Our new tech lead is a real stickler for code conventions; he reviews every line of code for compliance."

    (Trưởng nhóm kỹ thuật mới của chúng tôi là một người rất kỹ tính về quy ước viết mã; anh ấy xem xét từng dòng mã để đảm bảo sự tuân thủ.)

  • it's not just a suggestion, it's the code convention

    Dùng để nhấn mạnh rằng một quy tắc nào đó là bắt buộc phải theo, không phải là một gợi ý có thể bỏ qua.

    "Remember to use tabs, not spaces. It's not just a suggestion, it's the code convention for this project."

    (Hãy nhớ dùng tab, đừng dùng dấu cách. Đây không chỉ là một gợi ý, nó là quy ước viết mã của dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

code conventions

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các hướng dẫn cho một ngôn ngữ lập trình cụ thể, khuyến nghị kiểu lập trình, các phương pháp và cách thực hành cho từng khía cạnh của một chương trình được viết bằng ngôn ngữ đó.

"Following code conventions makes the code easier to read and understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code conventions".

Những 'Kinh Thánh' về Phong cách Viết mã

Trong văn hóa lập trình phương Tây, nhiều công ty công nghệ lớn (như Google, Airbnb) công khai các bộ quy ước viết mã nội bộ của họ. Những tài liệu này thường có ảnh hưởng lớn và được các lập trình viên trên toàn thế giới coi như 'kinh thánh' để học hỏi và áp dụng, thể hiện một văn hóa chia sẻ kiến thức để cùng nhau cải thiện chất lượng ngành.

'Cảnh sát' Quy ước Tự động (Linters & Formatters)

Để tránh những cuộc tranh cãi không cần thiết và giảm thiểu lỗi của con người, các nhóm phát triển phần mềm ở phương Tây rất chuộng sử dụng các công cụ tự động gọi là 'linters' và 'formatters'. Chúng hoạt động như những 'cảnh sát' tự động, liên tục kiểm tra và sửa lỗi mã nguồn không tuân thủ quy ước. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về tính hiệu quả, khách quan và tập trung vào các vấn đề quan trọng hơn là các chi tiết định dạng.