(Top Banner Ad)
code review
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

code review

UK: /ˈkəʊd rɪˌvjuː/ • US: /ˈkoʊd rɪˌvju/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá mã kiểm tra mã duyệt mã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process in software development where peers systematically examine source code to identify defects, improve code quality, and share knowledge.

Vietnamese Meaning

Một quy trình trong phát triển phần mềm, nơi các đồng nghiệp kiểm tra mã nguồn một cách có hệ thống để xác định các lỗi, cải thiện chất lượng mã và chia sẻ kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The code review process helped us identify several critical bugs before deployment."

    "Quá trình đánh giá mã đã giúp chúng tôi xác định một số lỗi nghiêm trọng trước khi triển khai."

  • "We conduct code reviews weekly to ensure code quality."

    "Chúng tôi thực hiện đánh giá mã hàng tuần để đảm bảo chất lượng mã."

  • "During the code review, the team identified a potential security vulnerability."

    "Trong quá trình đánh giá mã, nhóm đã xác định một lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun code reviewer Người thực hiện việc xem xét và đánh giá mã nguồn.
Verb Phrase to review code Hành động xem xét và đánh giá mã nguồn.
Noun reviewer Người xem xét, người đánh giá.
Noun code inspection Một hình thức code review trang trọng, thường có quy trình chặt chẽ và vai trò được xác định rõ ràng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (via Old French)
codex ('book, tree trunk') + revidere ('to see again')
English
code + review

Nguồn gốc của 'Code Review'

Thuật ngữ 'code review' là sự kết hợp của 'code' (mã) và 'review' (xem xét lại). Từ 'code' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'codex', nghĩa là 'cuốn sách' hoặc 'khúc gỗ', sau này dùng để chỉ hệ thống ký hiệu. 'Review' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revidere', nghĩa là 'nhìn lại'. Vì vậy, 'code review' có nghĩa đen là 'nhìn lại mã nguồn'. Hoạt động này trở nên phổ biến trong ngành phát triển phần mềm từ những năm 1970, đặc biệt là với công trình của Michael Fagan tại IBM về kiểm tra phần mềm (software inspections), đặt nền móng cho các quy trình review hiện đại.

Usage Note

Code review là một hoạt động quan trọng giúp đảm bảo chất lượng phần mềm. Nó không chỉ tìm ra lỗi mà còn giúp lan tỏa kiến thức lập trình và cải thiện khả năng đọc hiểu mã của cả nhóm. Khác với 'testing' (kiểm thử) tập trung vào việc chạy chương trình để tìm lỗi, code review tập trung vào việc đọc và phân tích mã nguồn.

Prepositions

of for

* **review of:** Thường được dùng khi nói về việc xem xét, đánh giá một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'a review of the code' (một buổi đánh giá mã).
* **review for:** Thường dùng để chỉ mục đích của việc xem xét. Ví dụ: 'review the code for errors' (đánh giá mã để tìm lỗi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + code review
  • perform/conduct a code review
    (thực hiện/tiến hành một buổi xem xét mã nguồn)
  • request a code review
    (yêu cầu xem xét mã nguồn)
  • submit code for review
    (nộp mã nguồn để được xem xét)
  • pass a code review
    (vượt qua vòng xem xét mã nguồn)
Adjective + code review
  • thorough code review
    (việc xem xét mã nguồn một cách kỹ lưỡng)
  • peer code review
    (việc xem xét mã nguồn bởi đồng nghiệp)
  • formal/informal code review
    (việc xem xét mã nguồn theo quy trình trang trọng/không chính thức)
  • mandatory code review
    (việc xem xét mã nguồn bắt buộc)
code review + Noun
  • code review process
    (quy trình xem xét mã nguồn)
  • code review tool
    (công cụ hỗ trợ xem xét mã nguồn)
  • code review comments
    (các bình luận trong lúc xem xét mã nguồn)
  • code review guidelines
    (các nguyên tắc hướng dẫn khi xem xét mã nguồn)

Idioms

  • LGTM (Looks Good To Me)

    'Tôi thấy ổn rồi.' - Một cụm từ viết tắt rất phổ biến trong các bình luận code review để chấp thuận một thay đổi về mã nguồn.

    "After a quick check, the senior developer commented 'LGTM' on my pull request."

    (Sau khi kiểm tra nhanh, lập trình viên cao cấp đã bình luận 'LGTM' trên pull request của tôi.)

  • Nitpicking (in a code review)

    'Vạch lá tìm sâu' - Chỉ hành động tập trung vào những lỗi rất nhỏ, không quan trọng (như định dạng, dấu cách) thay vì các vấn đề lớn về logic hoặc kiến trúc.

    "The reviewer was just nitpicking about variable names instead of focusing on the flawed algorithm."

    (Người review chỉ vạch lá tìm sâu về tên biến thay vì tập trung vào thuật toán bị lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

code review

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình trong phát triển phần mềm, nơi các đồng nghiệp kiểm tra mã nguồn một cách có hệ thống để xác định các lỗi, cải thiện chất lượng mã và chia sẻ kiến thức.

"The code review process helped us identify several critical bugs before deployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code review".

Lập trình phi vị kỷ (Egoless Programming)

Trong văn hóa phát triển phần mềm phương Tây, code review được xem là một quá trình hợp tác để cải thiện sản phẩm, không phải là sự chỉ trích cá nhân. Nguyên tắc 'lập trình phi vị kỷ' khuyến khích các lập trình viên tách cái tôi của mình ra khỏi mã nguồn họ viết. Điều này giúp họ cởi mở đón nhận phản hồi để nâng cao chất lượng sản phẩm chung của cả nhóm.

Lập trình đôi (Pair Programming): Code Review Liên Tục

Đây là một phương pháp làm việc trong đó hai lập trình viên cùng làm việc trên một máy tính. Một người viết mã (driver) và người kia quan sát, xem xét từng dòng mã (navigator). Về cơ bản, đây là một hình thức code review diễn ra liên tục và ngay tại thời điểm viết mã. Cách tiếp cận này giúp phát hiện lỗi ngay lập tức, chia sẻ kiến thức và cải thiện chất lượng mã nguồn ngay từ đầu.