(Top Banner Ad)
coeval
C1
tính từ C1 Lịch sử, Văn học, Khảo cổ học

coeval

UK: /kəʊˈiːvəl/ • US: /koʊˈiːvəl/

Nghĩa tiếng Việt

cùng thời đồng thời cùng niên đại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the same age or duration; contemporary.

Vietnamese Meaning

Cùng tuổi hoặc thời gian tồn tại; đương thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These fossils are coeval with the dinosaurs."

    "Những hóa thạch này cùng thời với khủng long."

  • "The two civilizations were coeval."

    "Hai nền văn minh đó cùng thời."

  • "These ancient artifacts are coeval with the pharaohs."

    "Những hiện vật cổ đại này cùng thời với các pharaoh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coevality Sự đồng thời, tính chất cùng thời (với một sự vật hoặc sự kiện khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn học, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coaevus
English
coeval

Nguồn gốc từ Latinh

Từ 'coeval' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'coaevus', kết hợp 'co-' (cùng) và 'aevum' (tuổi, thời gian). Nó ám chỉ sự tồn tại hoặc bắt đầu cùng một thời điểm với một cái gì đó khác. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ về thời gian giữa các sự vật hoặc sự kiện.

Usage Note

Từ 'coeval' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, để chỉ sự đồng thời về mặt thời gian giữa các sự kiện, hiện tượng lịch sử, các nhân vật văn học, hoặc các di tích khảo cổ. Nó nhấn mạnh sự tồn tại song song, cùng thời điểm của các đối tượng được so sánh. Khác với 'contemporary' có thể ám chỉ sự hiện đại, 'coeval' thuần túy chỉ sự đồng thời về thời gian, không mang hàm ý về chất lượng hay phong cách.

Prepositions

with

'Coeval with' được dùng để chỉ cái gì đó cùng thời với cái gì đó khác. Ví dụ: 'This building is coeval with the Roman Empire' (Tòa nhà này cùng thời với Đế chế La Mã).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coeval
  • broadly broadly coeval
    (xảy ra hoặc tồn tại gần như cùng thời điểm)
  • roughly roughly coeval
    (xảy ra hoặc tồn tại xấp xỉ cùng thời điểm)
Noun + coeval
  • being a being coeval with the universe
    (một thực thể tồn tại cùng thời điểm với vũ trụ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coeval

tính từ
Lật mặt

Cùng tuổi hoặc thời gian tồn tại; đương thời.

"These fossils are coeval with the dinosaurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shakespeare, whose plays explore timeless themes, was coeval with Christopher Marlowe, who also wrote influential dramas.
Shakespeare, người mà các vở kịch của ông khám phá những chủ đề vượt thời gian, là người đồng thời với Christopher Marlowe, người cũng viết những vở kịch có ảnh hưởng lớn.
Phủ định
The artifacts, which archaeologists discovered near the ancient temple, are not coeval with the temple itself, which was built much later.
Những hiện vật mà các nhà khảo cổ học phát hiện gần ngôi đền cổ không cùng thời với chính ngôi đền, vốn được xây dựng muộn hơn nhiều.
Nghi vấn
Are the poems, which are attributed to Sappho, coeval with the plays of Aristophanes, which provide insights into ancient Greek society?
Liệu những bài thơ, được cho là của Sappho, có cùng thời với những vở kịch của Aristophanes, vốn cung cấp những hiểu biết sâu sắc về xã hội Hy Lạp cổ đại?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poet and the painter were coeval, both flourishing in the same era.
Nhà thơ và họa sĩ sống cùng thời, cả hai đều hưng thịnh trong cùng một kỷ nguyên.
Phủ định
Although their careers overlapped slightly, the two scientists were not exactly coeval.
Mặc dù sự nghiệp của họ hơi chồng chéo nhau, nhưng hai nhà khoa học không hoàn toàn sống cùng thời.
Nghi vấn
Were the two civilizations coeval, or did one predate the other?
Hai nền văn minh có cùng thời đại không, hay nền văn minh này có trước nền văn minh kia?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coeval".

Niên đại địa chất

Trong địa chất học, 'coeval' có thể được sử dụng để mô tả các lớp đá hoặc hóa thạch có niên đại tương đương, giúp các nhà khoa học tái tạo lại lịch sử Trái đất. Ví dụ, hai lớp đá ở hai châu lục khác nhau có thể 'coeval' nếu chúng được hình thành trong cùng một kỷ địa chất.