coexistent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing at the same time or in the same place.
Vietnamese Meaning
Cùng tồn tại, đồng thời tồn tại ở cùng một thời điểm hoặc địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Different species can be coexistent in the same habitat."
"Các loài khác nhau có thể cùng tồn tại trong cùng một môi trường sống."
-
"The coexistent demands of work and family can be challenging."
"Những yêu cầu đồng thời của công việc và gia đình có thể đầy thách thức."
-
"The company allowed for coexistent operating systems on its new line of computers."
"Công ty cho phép các hệ điều hành cùng tồn tại trên dòng máy tính mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coexistence | Sự cùng tồn tại, sự chung sống (sự việc, người hoặc vật tồn tại đồng thời) |
| Verb | coexist | Cùng tồn tại, chung sống (hai hoặc nhiều sự vật, người hoặc vật tồn tại đồng thời) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coexistent' thường được sử dụng để mô tả sự tồn tại hòa bình hoặc song song của hai hoặc nhiều thực thể khác nhau. Nó nhấn mạnh rằng các thực thể này không chỉ tồn tại mà còn tồn tại cùng nhau một cách đồng thời. Không nên nhầm lẫn với 'simultaneous' (đồng thời) vì 'coexistent' nhấn mạnh sự tồn tại, trong khi 'simultaneous' nhấn mạnh thời điểm.
Prepositions
'coexistent with' được sử dụng để chỉ ra rằng hai hoặc nhiều thứ tồn tại cùng nhau. Ví dụ: 'Different cultures can be coexistent with one another.' (Các nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại với nhau.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally naturally coexistent (cùng tồn tại một cách tự nhiên)
-
peacefully peacefully coexistent (cùng tồn tại hòa bình)
-
species species coexistent (các loài cùng tồn tại)
-
ideas ideas coexistent (những ý tưởng cùng tồn tại)
Idioms
-
coexistent with
cùng tồn tại với
"Poverty is often coexistent with lack of education."
(Nghèo đói thường cùng tồn tại với sự thiếu học thức.)
-
coexistent and mutually reinforcing
cùng tồn tại và củng cố lẫn nhau
"These policies are coexistent and mutually reinforcing."
(Những chính sách này cùng tồn tại và củng cố lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coexistent
adjectiveCùng tồn tại, đồng thời tồn tại ở cùng một thời điểm hoặc địa điểm.
"Different species can be coexistent in the same habitat."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Different cultures are coexistent in many modern cities. |
Các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại trong nhiều thành phố hiện đại. |
| Phủ định | Not only were the two empires coexistent, but also they engaged in frequent trade. |
Không chỉ hai đế chế cùng tồn tại, mà họ còn tham gia vào các hoạt động thương mại thường xuyên. |
| Nghi vấn | Should these conflicting ideologies be coexistent peacefully, the world would be a better place. |
Nếu những hệ tư tưởng xung đột này có thể cùng tồn tại một cách hòa bình, thế giới sẽ là một nơi tốt đẹp hơn. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The countries' coexistent policies led to lasting peace. |
Các chính sách cùng tồn tại của các quốc gia đã dẫn đến hòa bình lâu dài. |
| Phủ định | The companies' coexistent strategies weren't always successful in the competitive market. |
Các chiến lược cùng tồn tại của các công ty không phải lúc nào cũng thành công trên thị trường cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Was everyone's coexistent vision the same when creating the community? |
Tầm nhìn cùng tồn tại của mọi người có giống nhau khi tạo ra cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coexistent".
