(Top Banner Ad)
coexistent
C1
adjective C1 Tổng quát

coexistent

UK: /ˌkəʊɪɡˈzɪstənt/ • US: /ˌkoʊɪɡˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

cùng tồn tại đồng thời tồn tại song song tồn tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing at the same time or in the same place.

Vietnamese Meaning

Cùng tồn tại, đồng thời tồn tại ở cùng một thời điểm hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Different species can be coexistent in the same habitat."

    "Các loài khác nhau có thể cùng tồn tại trong cùng một môi trường sống."

  • "The coexistent demands of work and family can be challenging."

    "Những yêu cầu đồng thời của công việc và gia đình có thể đầy thách thức."

  • "The company allowed for coexistent operating systems on its new line of computers."

    "Công ty cho phép các hệ điều hành cùng tồn tại trên dòng máy tính mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coexistence Sự cùng tồn tại, sự chung sống (sự việc, người hoặc vật tồn tại đồng thời)
Verb coexist Cùng tồn tại, chung sống (hai hoặc nhiều sự vật, người hoặc vật tồn tại đồng thời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coexistere
English
coexistent

Nguồn gốc của 'coexistent'

Từ 'coexistent' xuất phát từ tiếng Latin 'coexistere', kết hợp 'co-' (cùng, chung) và 'existere' (tồn tại). Vì vậy, từ này mang ý nghĩa là cùng tồn tại hoặc tồn tại đồng thời với nhau. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'cùng tồn tại' hoặc 'song hành'.

Usage Note

Từ 'coexistent' thường được sử dụng để mô tả sự tồn tại hòa bình hoặc song song của hai hoặc nhiều thực thể khác nhau. Nó nhấn mạnh rằng các thực thể này không chỉ tồn tại mà còn tồn tại cùng nhau một cách đồng thời. Không nên nhầm lẫn với 'simultaneous' (đồng thời) vì 'coexistent' nhấn mạnh sự tồn tại, trong khi 'simultaneous' nhấn mạnh thời điểm.

Prepositions

with

'coexistent with' được sử dụng để chỉ ra rằng hai hoặc nhiều thứ tồn tại cùng nhau. Ví dụ: 'Different cultures can be coexistent with one another.' (Các nền văn hóa khác nhau có thể cùng tồn tại với nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coexistent
  • naturally naturally coexistent
    (cùng tồn tại một cách tự nhiên)
  • peacefully peacefully coexistent
    (cùng tồn tại hòa bình)
Noun + coexistent
  • species species coexistent
    (các loài cùng tồn tại)
  • ideas ideas coexistent
    (những ý tưởng cùng tồn tại)

Idioms

  • coexistent with

    cùng tồn tại với

    "Poverty is often coexistent with lack of education."

    (Nghèo đói thường cùng tồn tại với sự thiếu học thức.)

  • coexistent and mutually reinforcing

    cùng tồn tại và củng cố lẫn nhau

    "These policies are coexistent and mutually reinforcing."

    (Những chính sách này cùng tồn tại và củng cố lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coexistent

adjective
Lật mặt

Cùng tồn tại, đồng thời tồn tại ở cùng một thời điểm hoặc địa điểm.

"Different species can be coexistent in the same habitat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Different cultures are coexistent in many modern cities.
Các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại trong nhiều thành phố hiện đại.
Phủ định
Not only were the two empires coexistent, but also they engaged in frequent trade.
Không chỉ hai đế chế cùng tồn tại, mà họ còn tham gia vào các hoạt động thương mại thường xuyên.
Nghi vấn
Should these conflicting ideologies be coexistent peacefully, the world would be a better place.
Nếu những hệ tư tưởng xung đột này có thể cùng tồn tại một cách hòa bình, thế giới sẽ là một nơi tốt đẹp hơn.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The countries' coexistent policies led to lasting peace.
Các chính sách cùng tồn tại của các quốc gia đã dẫn đến hòa bình lâu dài.
Phủ định
The companies' coexistent strategies weren't always successful in the competitive market.
Các chiến lược cùng tồn tại của các công ty không phải lúc nào cũng thành công trên thị trường cạnh tranh.
Nghi vấn
Was everyone's coexistent vision the same when creating the community?
Tầm nhìn cùng tồn tại của mọi người có giống nhau khi tạo ra cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coexistent".

Chủ nghĩa đa nguyên văn hóa

Chủ nghĩa đa nguyên văn hóa (Multiculturalism) là một khái niệm quan trọng liên quan đến sự cùng tồn tại của nhiều nền văn hóa khác nhau trong một xã hội. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng và đánh giá cao sự đa dạng văn hóa, đồng thời khuyến khích các nhóm văn hóa khác nhau chung sống hòa bình và hợp tác với nhau.