(Top Banner Ad)
contemporaneous
C1
adjective C1 Lịch sử, Ngôn ngữ học, Văn học

contemporaneous

UK: /kənˌtempəˈreɪniəs/ • US: /kənˌtɛmpəˈreɪniəs/

Nghĩa tiếng Việt

đồng thời cùng thời xảy ra cùng lúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or occurring in the same period of time.

Vietnamese Meaning

Đồng thời, cùng thời, xảy ra hoặc tồn tại trong cùng một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two events were contemporaneous, happening within the same year."

    "Hai sự kiện đó xảy ra đồng thời, trong cùng một năm."

  • "Archaeologists discovered contemporaneous artifacts from different cultures."

    "Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các hiện vật đồng thời từ các nền văn hóa khác nhau."

  • "The artist's early works were contemporaneous with the rise of abstract expressionism."

    "Các tác phẩm ban đầu của nghệ sĩ đó xảy ra đồng thời với sự trỗi dậy của chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contemporaneity / contemporaneousness Tính đồng thời, sự cùng lúc.
Adverb contemporaneously Một cách đồng thời, cùng lúc.
Adjective contemporary Đương thời, đương đại (chỉ cùng một thời kỳ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('cùng với') + tempus ('thời gian')
Late Latin
contemporaneus
English
contemporaneous

Cùng một Dòng Thời Gian

Từ 'contemporaneous' được ghép từ hai phần trong tiếng Latin: 'con-' nghĩa là 'cùng với' và 'tempus' nghĩa là 'thời gian'. Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'cùng một thời gian'. Hãy tưởng tượng hai sự kiện đang nắm tay nhau và đi chung trên một con đường thời gian.

Phân biệt với 'Contemporary'

'Contemporaneous' và 'contemporary' đều có nghĩa là 'đương thời', nhưng 'contemporaneous' thường nhấn mạnh hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra chính xác cùng một lúc, và thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật. 'Contemporary' có nghĩa rộng hơn, chỉ những người hoặc vật tồn tại trong cùng một thời kỳ.

Usage Note

Từ "contemporaneous" thường được dùng để chỉ các sự kiện, phong cách, hoặc người cùng tồn tại hoặc xảy ra trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Nó nhấn mạnh tính đồng thời, tương quan về thời gian. Khác với "contemporary" (hiện đại, đương thời), "contemporaneous" tập trung vào việc hai hay nhiều thứ cùng xảy ra trong quá khứ hoặc một khoảng thời gian xác định, trong khi "contemporary" thường chỉ cái gì đó đang xảy ra ở thời điểm hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + contemporaneous
  • be contemporaneous with something
    (đồng thời với một cái gì đó)
  • make something contemporaneous
    (làm cho cái gì đó xảy ra đồng thời)
Adverb + contemporaneous
  • almost contemporaneous
    (gần như đồng thời)
  • roughly contemporaneous
    (khoảng đồng thời, xấp xỉ cùng lúc)
  • strictly contemporaneous
    (hoàn toàn đồng thời, chính xác cùng lúc)

Idioms

  • in contemporaneous accounts

    Trong các ghi chép hoặc tường thuật được tạo ra cùng thời điểm với sự kiện.

    "In contemporaneous accounts of the battle, the author described the chaos and fear."

    (Trong các tường thuật đồng thời về trận chiến, tác giả đã mô tả sự hỗn loạn và sợ hãi.)

  • a contemporaneous record/note

    Một bản ghi chép hoặc ghi chú được thực hiện ngay tại thời điểm sự việc diễn ra.

    "The detective's contemporaneous notes are considered highly reliable evidence in court."

    (Những ghi chú đồng thời của vị thám tử được coi là bằng chứng rất đáng tin cậy trước tòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contemporaneous

adjective
Lật mặt

Đồng thời, cùng thời, xảy ra hoặc tồn tại trong cùng một khoảng thời gian.

"The two events were contemporaneous, happening within the same year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The invention of the printing press and the rise of humanism were contemporaneous.
Sự phát minh của máy in và sự trỗi dậy của chủ nghĩa nhân văn là đồng thời.
Phủ định
The artist's early works and his later, more abstract paintings were not contemporaneous; a significant time gap separated them.
Các tác phẩm ban đầu của nghệ sĩ và những bức tranh trừu tượng hơn sau này của ông không đồng thời; một khoảng thời gian đáng kể đã phân tách chúng.
Nghi vấn
Were the development of agriculture and the establishment of settled communities contemporaneous events?
Liệu sự phát triển của nông nghiệp và việc thành lập các cộng đồng định cư có phải là những sự kiện đồng thời không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to believe contemporaneous events were always causally linked, even without evidence.
Mọi người từng tin rằng các sự kiện xảy ra đồng thời luôn có liên kết nhân quả, ngay cả khi không có bằng chứng.
Phủ định
Historians didn't use to consider contemporaneous accounts with skepticism; now they do.
Các nhà sử học trước đây không xem xét các ghi chép đương thời với sự hoài nghi; bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did writers use to think about the contemporaneous reaction to their work during the creative process?
Các nhà văn đã từng nghĩ về phản ứng đương thời đối với tác phẩm của họ trong quá trình sáng tạo hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contemporaneous".

Đồng bộ hóa Lịch sử (Historical Synchronism)

Các nhà sử học thường nghiên cứu các sự kiện 'contemporaneous' để so sánh và đối chiếu các nền văn minh. Ví dụ, trong khi Đế chế La Mã đang ở thời kỳ đỉnh cao, triều đại nhà Hán ở Trung Quốc cũng đang phát triển rực rỡ. Việc nghiên cứu các sự kiện đồng thời này giúp chúng ta có cái nhìn toàn cảnh và sâu sắc hơn về lịch sử thế giới.

Bằng chứng Đồng thời trong Luật pháp

Trong hệ thống luật pháp Anh-Mỹ, 'contemporaneous evidence' (bằng chứng đồng thời), chẳng hạn như ghi chú của cảnh sát tại hiện trường, được coi là rất đáng tin cậy. Lý do là vì chúng được ghi lại ngay khi sự việc xảy ra, trước khi ký ức của người làm chứng có thể bị phai mờ hay bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.