(Top Banner Ad)
coffee filter
A2
danh từ A2 Đồ dùng gia đình/Ẩm thực

coffee filter

UK: /ˈkɒfi ˈfɪltər/ • US: /ˈkɔːfi ˈfɪltər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy lọc cà phê phin lọc cà phê (giấy)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A porous paper or cloth through which coffee is brewed.

Vietnamese Meaning

Một loại giấy hoặc vải xốp mà qua đó cà phê được pha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed a coffee filter in the machine before adding the ground coffee."

    "Cô ấy đặt một bộ lọc cà phê vào máy trước khi thêm cà phê xay."

  • "You need a coffee filter to make drip coffee."

    "Bạn cần một bộ lọc cà phê để pha cà phê phin."

  • "The coffee filter prevents the grounds from getting into your cup."

    "Bộ lọc cà phê ngăn bã cà phê lọt vào cốc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filter bộ lọc, cái lọc
Verb to filter lọc, thanh lọc
Noun filtration sự lọc, quá trình lọc
Adjective unfiltered chưa được lọc, không lọc
Adjective filtered đã được lọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình/Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qahwah
Turkish
kahve
Italian
caffè
English
coffee
Medieval Latin
filtrum (felt)
Old French
filtre
English
filter

Phát minh từ căn bếp của một người nội trợ

Giấy lọc cà phê được phát minh vào năm 1908 bởi một người nội trợ người Đức tên là Melitta Bentz. Bà cảm thấy khó chịu vì cặn cà phê hay lọt vào tách và phương pháp lọc bằng vải lanh khó làm sạch. Bà đã thử dùng giấy thấm từ vở của con trai, đặt vào một chiếc hộp kim loại đã được đục lỗ. Thật bất ngờ, nó đã tạo ra một ly cà phê trong và ngon hơn. Sáng kiến đơn giản này đã làm thay đổi mãi mãi cách pha cà phê trên toàn thế giới.

Usage Note

Coffee filter (bộ lọc cà phê) được dùng để lọc bã cà phê ra khỏi nước cà phê đã pha. Chúng có thể là loại dùng một lần (làm từ giấy) hoặc loại tái sử dụng được (làm từ vải hoặc kim loại). Sự khác biệt nằm ở chất liệu và khả năng sử dụng lại. Các loại bộ lọc khác như French press sử dụng lưới kim loại, mang lại một hương vị cà phê khác biệt (thường đậm đà hơn) do dầu cà phê không bị lọc bỏ hoàn toàn.

Prepositions

with in

'with' dùng để chỉ loại bộ lọc được sử dụng (e.g., "This coffee maker comes with a coffee filter."). 'in' dùng để chỉ vị trí của bộ lọc (e.g., "Place the coffee filter in the coffee maker.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coffee filter
  • paper coffee filter
    (giấy lọc cà phê)
  • reusable coffee filter
    (phin/lưới lọc cà phê tái sử dụng)
  • cone-shaped coffee filter
    (giấy lọc cà phê hình nón)
  • unbleached coffee filter
    (giấy lọc cà phê không tẩy trắng (màu nâu))
Verb + coffee filter
  • use a coffee filter
    (dùng giấy lọc cà phê)
  • place a coffee filter in the basket
    (đặt giấy lọc cà phê vào giỏ lọc)
  • run out of coffee filters
    (hết giấy lọc cà phê)
  • buy a pack of coffee filters
    (mua một tập giấy lọc cà phê)
Noun + coffee filter
  • coffee filter basket
    (giỏ đựng giấy lọc (trong máy pha cà phê))
  • coffee filter holder
    (giá để giấy lọc cà phê)

Idioms

  • my brain feels like a coffee filter

    Diễn tả cảm giác đầu óc bị tắc nghẽn, chậm chạp, không thể tiếp thu hay xử lý thông tin một cách rõ ràng, giống như một cái phin lọc bị nghẹt.

    "After the long meeting, my brain feels like a coffee filter; I can't process any more information."

    (Sau cuộc họp dài, đầu óc tôi như cái phin bị tắc vậy; tôi không thể tiếp thu thêm thông tin nào nữa.)

  • to be someone's coffee filter

    Đóng vai trò là người che chở, bảo vệ ai đó khỏi những điều tiêu cực, khó khăn, chỉ để những điều tốt đẹp 'đi qua', giống như giấy lọc giữ lại bã cà phê.

    "A good manager acts as the team's coffee filter, handling the corporate pressure so the team can focus on their creative work."

    (Một người quản lý giỏi đóng vai trò như một tấm lọc cho cả nhóm, xử lý các áp lực từ công ty để nhóm có thể tập trung vào công việc sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffee filter

danh từ
Lật mặt

Một loại giấy hoặc vải xốp mà qua đó cà phê được pha.

"She placed a coffee filter in the machine before adding the ground coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee filter is often replaced after each use.
Bộ lọc cà phê thường được thay thế sau mỗi lần sử dụng.
Phủ định
The coffee filter was not cleaned properly.
Bộ lọc cà phê đã không được làm sạch đúng cách.
Nghi vấn
Will the coffee filter be rinsed before being reused?
Bộ lọc cà phê sẽ được rửa sạch trước khi tái sử dụng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee filter".

Nền tảng của văn hoá cà phê 'Làn Sóng Thứ Ba'

Ở phương Tây, giấy lọc cà phê không chỉ là một vật dụng. Nó là biểu tượng của phương pháp pha cà phê 'pour-over' (rót nước qua), một trụ cột của văn hoá cà phê 'Làn Sóng Thứ Ba'. Phong trào này tập trung vào việc thưởng thức cà phê như một nghệ thuật, đề cao chất lượng hạt, độ chính xác trong cách pha, và sự trong trẻo của hương vị—điều mà giấy lọc cà phê làm rất tốt.

Công dụng đa năng trong đời sống (Life Hacks)

Trong văn hóa DIY (tự làm) ở phương Tây, giấy lọc cà phê là một vật dụng cực kỳ đa năng. Người ta dùng nó để lau cửa sổ không để lại xơ vải, lót chậu cây nhỏ, lọc dầu ăn đã qua sử dụng, hoặc thậm chí là làm đồ thủ công như hoa giấy hay cánh bướm. Điều này cho thấy sự sáng tạo và tính thực tiễn trong việc tái sử dụng vật dụng hàng ngày.