coffee filter
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coffee filter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại giấy hoặc vải xốp mà qua đó cà phê được pha.
Ví dụ Thực tế với 'Coffee filter'
-
"She placed a coffee filter in the machine before adding the ground coffee."
"Cô ấy đặt một bộ lọc cà phê vào máy trước khi thêm cà phê xay."
-
"You need a coffee filter to make drip coffee."
"Bạn cần một bộ lọc cà phê để pha cà phê phin."
-
"The coffee filter prevents the grounds from getting into your cup."
"Bộ lọc cà phê ngăn bã cà phê lọt vào cốc của bạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coffee filter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: coffee filter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coffee filter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Coffee filter (bộ lọc cà phê) được dùng để lọc bã cà phê ra khỏi nước cà phê đã pha. Chúng có thể là loại dùng một lần (làm từ giấy) hoặc loại tái sử dụng được (làm từ vải hoặc kim loại). Sự khác biệt nằm ở chất liệu và khả năng sử dụng lại. Các loại bộ lọc khác như French press sử dụng lưới kim loại, mang lại một hương vị cà phê khác biệt (thường đậm đà hơn) do dầu cà phê không bị lọc bỏ hoàn toàn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with' dùng để chỉ loại bộ lọc được sử dụng (e.g., "This coffee maker comes with a coffee filter."). 'in' dùng để chỉ vị trí của bộ lọc (e.g., "Place the coffee filter in the coffee maker.").
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coffee filter'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.