(Top Banner Ad)
cognitive agility
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Quản trị kinh doanh

cognitive agility

UK: /ˈkɒɡnətɪv əˈdʒɪləti/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv əˈdʒɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự linh hoạt nhận thức khả năng tư duy linh hoạt sự nhanh nhạy trong tư duy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to quickly and effectively adapt one's thinking to new situations and challenges.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhanh chóng và hiệu quả điều chỉnh tư duy của một người để phù hợp với các tình huống và thách thức mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing cognitive agility is crucial for success in today's rapidly changing business environment."

    "Phát triển sự linh hoạt nhận thức là rất quan trọng để thành công trong môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng ngày nay."

  • "Her cognitive agility allowed her to quickly understand the complex new system."

    "Sự linh hoạt nhận thức của cô ấy cho phép cô ấy nhanh chóng hiểu hệ thống mới phức tạp."

  • "Companies are looking for employees with cognitive agility who can adapt to change."

    "Các công ty đang tìm kiếm những nhân viên có sự linh hoạt nhận thức, những người có thể thích ứng với sự thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition sự nhận thức, quá trình nhận thức
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Adverb cognitively về mặt nhận thức
Adjective agile lanh lợi, nhanh nhẹn (cả về thể chất và tinh thần)
Noun agility sự lanh lợi, sự nhanh nhẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (*gno-)
to know
Latin (cognoscere)
to get to know, to recognize
Late Latin (cognitivus)
pertaining to knowledge
English (cognitive)
of or relating to the mental processes of perception, memory, judgment, and reasoning
PIE (*ag-)
to drive, move
Latin (agilis)
nimble, active
French (agilité)
agility
English (agility)
ability to move quickly and easily

Nguồn gốc của 'Cognitive'

Từ 'Cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'nhận biết'. Nó được tạo thành từ 'co-' (cùng nhau) và 'gnoscere' (biết). Vì vậy, về cơ bản, nhận thức là quá trình 'cùng nhau biết' mọi thứ trong tâm trí bạn, kết nối các ý tưởng và thông tin lại với nhau.

Nguồn gốc của 'Agility'

Từ 'Agility' xuất phát từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'hành động'. Ban đầu, nó mô tả sự nhanh nhẹn về thể chất, như một vận động viên di chuyển nhanh chóng. Khi kết hợp với 'cognitive', nó mang ý nghĩa về sự nhanh nhẹn và linh hoạt trong suy nghĩ.

Usage Note

Cognitive agility nhấn mạnh sự linh hoạt trong tư duy, khả năng thay đổi góc nhìn, tiếp thu thông tin mới và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Nó vượt xa khả năng ghi nhớ thông tin đơn thuần, mà tập trung vào khả năng ứng dụng kiến thức trong các bối cảnh khác nhau. Khác với 'cognitive flexibility' (tính linh hoạt nhận thức) vốn chỉ khả năng chuyển đổi giữa các nhiệm vụ hoặc quy tắc, 'cognitive agility' bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả khả năng học hỏi nhanh, giải quyết vấn đề phức tạp và thích ứng với sự thay đổi.

Prepositions

in for to

* 'in': chỉ lĩnh vực mà sự linh hoạt nhận thức được thể hiện (ví dụ: cognitive agility in problem-solving). * 'for': chỉ mục đích của sự linh hoạt nhận thức (ví dụ: cognitive agility for leadership roles). * 'to': chỉ sự thích ứng với điều gì (ví dụ: cognitive agility to new technologies).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cognitive agility
  • demonstrate cognitive agility
    (thể hiện sự lanh lợi về nhận thức)
  • improve / enhance cognitive agility
    (cải thiện / nâng cao sự lanh lợi về nhận thức)
  • require cognitive agility
    (đòi hỏi sự lanh lợi về nhận thức)
  • develop cognitive agility
    (phát triển sự lanh lợi về nhận thức)
Adjective + cognitive agility
  • great / remarkable cognitive agility
    (sự lanh lợi nhận thức tuyệt vời / đáng nể)
  • mental and cognitive agility
    (sự nhanh nhẹn về tinh thần và nhận thức)
  • exceptional cognitive agility
    (sự lanh lợi nhận thức phi thường)
Noun + cognitive agility
  • a high level of cognitive agility
    (mức độ lanh lợi nhận thức cao)
  • a lack of cognitive agility
    (sự thiếu lanh lợi về nhận thức)
  • an indicator of cognitive agility
    (một chỉ báo về sự lanh lợi nhận thức)

Idioms

  • to have the cognitive agility of a chess master

    Có tư duy nhạy bén và khả năng hoạch định chiến lược như một đại kiện tướng cờ vua; có khả năng suy nghĩ trước nhiều bước.

    "To solve this complex crisis, the team leader needs the cognitive agility of a chess master."

    (Để giải quyết cuộc khủng hoảng phức tạp này, trưởng nhóm cần có sự lanh lợi nhận thức như một đại kiện tướng cờ vua.)

  • to pivot with cognitive agility

    Linh hoạt thay đổi hướng đi, chiến lược hoặc suy nghĩ một cách nhanh chóng và thông minh khi đối mặt với thông tin mới hoặc hoàn cảnh thay đổi.

    "The startup succeeded because its founders could pivot with cognitive agility in a volatile market."

    (Công ty khởi nghiệp đó đã thành công vì những người sáng lập có thể xoay chuyển một cách lanh lợi về mặt nhận thức trong một thị trường đầy biến động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive agility

Danh từ ghép
Lật mặt

Khả năng nhanh chóng và hiệu quả điều chỉnh tư duy của một người để phù hợp với các tình huống và thách thức mới.

"Developing cognitive agility is crucial for success in today's rapidly changing business environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she takes on the new leadership role, she will have been developing her cognitive agility for five years.
Đến thời điểm cô ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo mới, cô ấy sẽ đã và đang phát triển sự linh hoạt nhận thức của mình trong năm năm.
Phủ định
They won't have been focusing on improving their cognitive agility enough by the deadline, so the project might fail.
Họ sẽ không tập trung đủ vào việc cải thiện sự linh hoạt nhận thức của mình trước thời hạn, vì vậy dự án có thể thất bại.
Nghi vấn
Will the team have been enhancing their cognitive agility through these workshops by the end of the quarter?
Liệu nhóm có đã và đang nâng cao sự linh hoạt nhận thức của họ thông qua các buổi hội thảo này vào cuối quý không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had improved its employees' cognitive agility through specialized training programs before launching the new product.
Công ty đã cải thiện sự linh hoạt nhận thức của nhân viên thông qua các chương trình đào tạo chuyên biệt trước khi ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
The team hadn't demonstrated sufficient cognitive agility in responding to the rapidly changing market conditions.
Nhóm đã không thể hiện đủ sự linh hoạt nhận thức trong việc ứng phó với các điều kiện thị trường thay đổi nhanh chóng.
Nghi vấn
Had the executive developed cognitive agility strategies to navigate the complex regulatory environment?
Liệu giám đốc điều hành đã phát triển các chiến lược linh hoạt nhận thức để điều hướng môi trường pháp lý phức tạp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive agility".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, 'cognitive agility' liên kết chặt chẽ với khái niệm 'Tư duy Phát triển' của Carol Dweck. Đây là niềm tin rằng trí thông minh và khả năng có thể được phát triển thông qua nỗ lực. Niềm tin này khuyến khích sự linh hoạt trong suy nghĩ, sẵn sàng học hỏi từ sai lầm và thích ứng với thử thách – những yếu tố cốt lõi của sự lanh lợi về nhận thức.

Kỹ năng sống còn trong thế giới VUCA

Trong giới kinh doanh và quân sự phương Tây, thuật ngữ VUCA (Volatility - Biến động, Uncertainty - Không chắc chắn, Complexity - Phức tạp, Ambiguity - Mơ hồ) được dùng để mô tả thế giới hiện đại. 'Cognitive agility' được coi là một 'kỹ năng mềm' thiết yếu để tồn tại và phát triển trong môi trường VUCA, giúp các chuyên gia nhanh chóng thích nghi, học các kỹ năng mới và giải quyết các vấn đề chưa từng có tiền lệ.