cognitive clarity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of having a clear and focused mind, free from confusion and mental fog.
Vietnamese Meaning
Trạng thái có một tâm trí minh mẫn và tập trung, không bị lẫn lộn và sương mù tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Meditation can help improve cognitive clarity."
"Thiền có thể giúp cải thiện sự minh mẫn trong nhận thức."
-
"The therapist worked with the patient to achieve cognitive clarity after the traumatic event."
"Nhà trị liệu đã làm việc với bệnh nhân để đạt được sự minh mẫn trong nhận thức sau sự kiện đau thương."
-
"Good sleep hygiene is essential for maintaining cognitive clarity throughout the day."
"Vệ sinh giấc ngủ tốt là điều cần thiết để duy trì sự minh mẫn trong nhận thức suốt cả ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cognition | quá trình nhận thức |
| Verb | clarify | làm cho rõ ràng, làm sáng tỏ |
| Adjective | clear-headed | tỉnh táo, sáng suốt |
| Adverb | cognitively | về mặt nhận thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng suy nghĩ rõ ràng, đưa ra quyết định sáng suốt và hiểu các khái niệm phức tạp một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của sự nhầm lẫn, sự mất tập trung hoặc sự mơ hồ trong quá trình suy nghĩ. 'Cognitive clarity' quan trọng trong việc ra quyết định, giải quyết vấn đề và học tập hiệu quả. Khác với 'mental clarity' ở chỗ 'cognitive clarity' nhấn mạnh hơn vào các quá trình tư duy, trong khi 'mental clarity' có thể bao gồm cả yếu tố cảm xúc và thể chất.
Prepositions
‘in cognitive clarity’ ám chỉ một trạng thái hoặc tình huống mà sự minh mẫn nhận thức hiện diện. ‘for cognitive clarity’ ám chỉ một hành động hoặc nỗ lực hướng tới việc đạt được sự minh mẫn nhận thức. 'to cognitive clarity' ám chỉ một con đường hoặc phương tiện dẫn đến trạng thái minh mẫn nhận thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Achieve achieve cognitive clarity (đạt được sự minh mẫn trong nhận thức)
-
Maintain maintain cognitive clarity (duy trì sự tỉnh táo về nhận thức)
-
Restore restore cognitive clarity (khôi phục sự sáng suốt)
-
Absolute absolute cognitive clarity (sự minh mẫn tuyệt đối)
-
Mental mental and cognitive clarity (sự sáng suốt về tâm trí và nhận thức)
-
Sudden sudden cognitive clarity (sự bừng tỉnh nhận thức đột ngột)
Idioms
-
A moment of clarity
Giây phút bừng tỉnh hoặc thấu hiểu sâu sắc
"After hours of confusion, he had a sudden moment of clarity."
(Sau nhiều giờ bối rối, anh ấy bỗng nhiên có một giây phút bừng tỉnh sáng suốt.)
-
Clear the fog
Làm tan biến sự mơ hồ trong tâm trí
"A morning walk helps to clear the fog and improve cognitive clarity."
(Đi bộ buổi sáng giúp xua tan sự u mê và cải thiện sự minh mẫn của nhận thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cognitive clarity
Danh từ ghépTrạng thái có một tâm trí minh mẫn và tập trung, không bị lẫn lộn và sương mù tinh thần.
"Meditation can help improve cognitive clarity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive clarity".
