(Top Banner Ad)
cognitive clarity
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

cognitive clarity

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈklærəti/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈklærəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự minh mẫn trong nhận thức tâm trí minh mẫn trí tuệ sáng suốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a clear and focused mind, free from confusion and mental fog.

Vietnamese Meaning

Trạng thái có một tâm trí minh mẫn và tập trung, không bị lẫn lộn và sương mù tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation can help improve cognitive clarity."

    "Thiền có thể giúp cải thiện sự minh mẫn trong nhận thức."

  • "The therapist worked with the patient to achieve cognitive clarity after the traumatic event."

    "Nhà trị liệu đã làm việc với bệnh nhân để đạt được sự minh mẫn trong nhận thức sau sự kiện đau thương."

  • "Good sleep hygiene is essential for maintaining cognitive clarity throughout the day."

    "Vệ sinh giấc ngủ tốt là điều cần thiết để duy trì sự minh mẫn trong nhận thức suốt cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition quá trình nhận thức
Verb clarify làm cho rõ ràng, làm sáng tỏ
Adjective clear-headed tỉnh táo, sáng suốt
Adverb cognitively về mặt nhận thức

Synonyms

mental clarity (sự minh mẫn tinh thần)intellectual clarity (sự minh mẫn trí tuệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gno- (know) & *kel- (shout/be clear)
Latin
cognoscere (to get to know) & clarus (clear/bright)
Old French
clarté (clarity)
English
cognitive (17th century) & clarity (14th century)

Nguồn gốc của sự thấu hiểu

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ gốc Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'biết'. Trong khi đó, 'clarity' đến từ 'clarus', mô tả âm thanh vang dội hoặc ánh sáng rực rỡ. Khi kết hợp lại, 'cognitive clarity' ám chỉ một trạng thái mà tâm trí không còn mù mờ, giống như bầu trời quang đãng sau cơn mưa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng suy nghĩ rõ ràng, đưa ra quyết định sáng suốt và hiểu các khái niệm phức tạp một cách dễ dàng. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của sự nhầm lẫn, sự mất tập trung hoặc sự mơ hồ trong quá trình suy nghĩ. 'Cognitive clarity' quan trọng trong việc ra quyết định, giải quyết vấn đề và học tập hiệu quả. Khác với 'mental clarity' ở chỗ 'cognitive clarity' nhấn mạnh hơn vào các quá trình tư duy, trong khi 'mental clarity' có thể bao gồm cả yếu tố cảm xúc và thể chất.

Prepositions

in for to

‘in cognitive clarity’ ám chỉ một trạng thái hoặc tình huống mà sự minh mẫn nhận thức hiện diện. ‘for cognitive clarity’ ám chỉ một hành động hoặc nỗ lực hướng tới việc đạt được sự minh mẫn nhận thức. 'to cognitive clarity' ám chỉ một con đường hoặc phương tiện dẫn đến trạng thái minh mẫn nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cognitive clarity
  • Achieve achieve cognitive clarity
    (đạt được sự minh mẫn trong nhận thức)
  • Maintain maintain cognitive clarity
    (duy trì sự tỉnh táo về nhận thức)
  • Restore restore cognitive clarity
    (khôi phục sự sáng suốt)
Adjective + cognitive clarity
  • Absolute absolute cognitive clarity
    (sự minh mẫn tuyệt đối)
  • Mental mental and cognitive clarity
    (sự sáng suốt về tâm trí và nhận thức)
  • Sudden sudden cognitive clarity
    (sự bừng tỉnh nhận thức đột ngột)

Idioms

  • A moment of clarity

    Giây phút bừng tỉnh hoặc thấu hiểu sâu sắc

    "After hours of confusion, he had a sudden moment of clarity."

    (Sau nhiều giờ bối rối, anh ấy bỗng nhiên có một giây phút bừng tỉnh sáng suốt.)

  • Clear the fog

    Làm tan biến sự mơ hồ trong tâm trí

    "A morning walk helps to clear the fog and improve cognitive clarity."

    (Đi bộ buổi sáng giúp xua tan sự u mê và cải thiện sự minh mẫn của nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive clarity

Danh từ ghép
Lật mặt

Trạng thái có một tâm trí minh mẫn và tập trung, không bị lẫn lộn và sương mù tinh thần.

"Meditation can help improve cognitive clarity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive clarity".

Biohacking và Nootropics

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon, 'cognitive clarity' là mục tiêu tối thượng của những người theo trào lưu Biohacking. Họ sử dụng thực phẩm chức năng (nootropics) và chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để tối ưu hóa khả năng làm việc của não bộ.

Mindfulness (Chánh niệm)

Khái niệm này gắn liền với các thực hành thiền định phương Tây. Thay vì chỉ là sự thông minh đơn thuần, 'cognitive clarity' được coi là kết quả của việc rèn luyện tâm trí để loại bỏ những tạp niệm và căng thẳng trong cuộc sống bận rộn.