mental fog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of confusion, reduced cognitive function, and inability to focus or think clearly.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái lú lẫn, suy giảm chức năng nhận thức và mất khả năng tập trung hoặc suy nghĩ rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been experiencing mental fog since she started the new medication."
"Cô ấy đã trải qua tình trạng lú lẫn kể từ khi bắt đầu dùng loại thuốc mới."
-
"The illness left him with a lingering mental fog."
"Căn bệnh khiến anh ấy bị lú lẫn kéo dài."
-
"Stress can cause mental fog and difficulty concentrating."
"Căng thẳng có thể gây ra lú lẫn và khó tập trung."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mental fog thường được mô tả như một cảm giác đầu óc mơ hồ, mờ mịt, khó tập trung, khó nhớ và xử lý thông tin. Nó khác với sự mệt mỏi thông thường vì nó liên quan đến sự suy giảm nhận thức rõ rệt. Có thể do nhiều nguyên nhân như thiếu ngủ, căng thẳng, chế độ ăn uống kém, bệnh tật, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Sự khác biệt với 'brain fog' rất nhỏ; chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Prepositions
* in mental fog: trạng thái đang bị ảnh hưởng bởi mental fog. Ví dụ: He was lost in a mental fog. * with mental fog: đi kèm với mental fog (triệu chứng). Ví dụ: She is struggling with mental fog. * from mental fog: nguyên nhân gây ra mental fog. Ví dụ: Suffering from mental fog.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience mental fog (trải qua tình trạng đầu óc mịt mờ)
-
have have mental fog (bị/có tình trạng đầu óc mịt mờ)
-
suffer from suffer from mental fog (chịu đựng tình trạng đầu óc mịt mờ)
-
clear clear mental fog (làm đầu óc tỉnh táo, minh mẫn)
-
lift lift mental fog (xóa tan sự mờ mịt trong đầu)
-
thick thick mental fog (tình trạng đầu óc đặc quánh/mịt mờ nặng nề)
-
persistent persistent mental fog (tình trạng đầu óc mịt mờ dai dẳng)
-
heavy heavy mental fog (tình trạng đầu óc mịt mờ nặng nề)
-
a feeling a feeling of mental fog (cảm giác đầu óc mịt mờ)
-
a state a state of mental fog (một trạng thái đầu óc mịt mờ)
Idioms
-
be in a mental fog
đang trong tình trạng đầu óc mịt mờ, không rõ ràng, khó tập trung
"After a long day of work, I was completely in a mental fog."
(Sau một ngày dài làm việc, tôi hoàn toàn trong trạng thái đầu óc mịt mờ.)
-
lift the mental fog
xóa tan sự mịt mờ trong đầu, làm đầu óc tỉnh táo trở lại
"A good night's sleep always helps me lift the mental fog."
(Một giấc ngủ ngon luôn giúp tôi xua tan sự mịt mờ trong đầu.)
-
a cloud of mental fog
một đám mây mờ che phủ tâm trí, khiến suy nghĩ không rõ ràng
"Stress often brings a cloud of mental fog, making decisions difficult."
(Căng thẳng thường mang đến một đám mây mờ che phủ tâm trí, khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental fog
NounMột trạng thái lú lẫn, suy giảm chức năng nhận thức và mất khả năng tập trung hoặc suy nghĩ rõ ràng.
"She's been experiencing mental fog since she started the new medication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental fog".
