(Top Banner Ad)
mental fog
B2
Noun B2 Y học/Tâm lý học

mental fog

UK: /ˈmentəl fɒɡ/ • US: /ˈmentəl fɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lú lẫn đầu óc mơ hồ tinh thần uể oải mất tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of confusion, reduced cognitive function, and inability to focus or think clearly.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái lú lẫn, suy giảm chức năng nhận thức và mất khả năng tập trung hoặc suy nghĩ rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been experiencing mental fog since she started the new medication."

    "Cô ấy đã trải qua tình trạng lú lẫn kể từ khi bắt đầu dùng loại thuốc mới."

  • "The illness left him with a lingering mental fog."

    "Căn bệnh khiến anh ấy bị lú lẫn kéo dài."

  • "Stress can cause mental fog and difficulty concentrating."

    "Căng thẳng có thể gây ra lú lẫn và khó tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mental thuộc về tinh thần, trí óc
Adverb mentally về mặt tinh thần
Noun mentality tâm lý, lối tư duy
Noun fog sương mù
Adjective foggy có sương mù, mờ mịt
Verb to fog làm mờ, che phủ bởi sương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
mentalis
Old French/English
mental
Old Norse
fok
Middle English
fogge
Modern English
mental fog

Nguồn gốc của "Mental"

Từ "mental" (tinh thần) bắt nguồn từ tiếng Latin "mens", có nghĩa là "tâm trí" hoặc "trí óc". Sau đó, nó phát triển thành "mentalis" (thuộc về tâm trí) và được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ vào cuối thế kỷ 14 để mô tả những gì liên quan đến trí tuệ.

Nguồn gốc của "Fog"

Từ "fog" (sương mù) có nguồn gốc từ tiếng Scandinavia cổ, có thể là từ "fok" trong tiếng Na Uy cổ, mang ý nghĩa "hơi nước", "phun sương" hoặc "bão". Đến cuối thế kỷ 15, nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hiện tượng sương mù dày đặc.

Khi "tinh thần" và "sương mù" kết hợp

Cụm từ "mental fog" (sương mù tinh thần) là một cách ví von hiện đại, mô tả trạng thái tâm trí bị che phủ, khó tập trung hoặc suy nghĩ rõ ràng, giống như bị sương mù bao phủ tầm nhìn, gây cản trở các hoạt động nhận thức.

Usage Note

Mental fog thường được mô tả như một cảm giác đầu óc mơ hồ, mờ mịt, khó tập trung, khó nhớ và xử lý thông tin. Nó khác với sự mệt mỏi thông thường vì nó liên quan đến sự suy giảm nhận thức rõ rệt. Có thể do nhiều nguyên nhân như thiếu ngủ, căng thẳng, chế độ ăn uống kém, bệnh tật, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Sự khác biệt với 'brain fog' rất nhỏ; chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

in with from

* in mental fog: trạng thái đang bị ảnh hưởng bởi mental fog. Ví dụ: He was lost in a mental fog. * with mental fog: đi kèm với mental fog (triệu chứng). Ví dụ: She is struggling with mental fog. * from mental fog: nguyên nhân gây ra mental fog. Ví dụ: Suffering from mental fog.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mental fog
  • experience experience mental fog
    (trải qua tình trạng đầu óc mịt mờ)
  • have have mental fog
    (bị/có tình trạng đầu óc mịt mờ)
  • suffer from suffer from mental fog
    (chịu đựng tình trạng đầu óc mịt mờ)
  • clear clear mental fog
    (làm đầu óc tỉnh táo, minh mẫn)
  • lift lift mental fog
    (xóa tan sự mờ mịt trong đầu)
Adjective + mental fog
  • thick thick mental fog
    (tình trạng đầu óc đặc quánh/mịt mờ nặng nề)
  • persistent persistent mental fog
    (tình trạng đầu óc mịt mờ dai dẳng)
  • heavy heavy mental fog
    (tình trạng đầu óc mịt mờ nặng nề)
Noun + of mental fog
  • a feeling a feeling of mental fog
    (cảm giác đầu óc mịt mờ)
  • a state a state of mental fog
    (một trạng thái đầu óc mịt mờ)

Idioms

  • be in a mental fog

    đang trong tình trạng đầu óc mịt mờ, không rõ ràng, khó tập trung

    "After a long day of work, I was completely in a mental fog."

    (Sau một ngày dài làm việc, tôi hoàn toàn trong trạng thái đầu óc mịt mờ.)

  • lift the mental fog

    xóa tan sự mịt mờ trong đầu, làm đầu óc tỉnh táo trở lại

    "A good night's sleep always helps me lift the mental fog."

    (Một giấc ngủ ngon luôn giúp tôi xua tan sự mịt mờ trong đầu.)

  • a cloud of mental fog

    một đám mây mờ che phủ tâm trí, khiến suy nghĩ không rõ ràng

    "Stress often brings a cloud of mental fog, making decisions difficult."

    (Căng thẳng thường mang đến một đám mây mờ che phủ tâm trí, khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental fog

Noun
Lật mặt

Một trạng thái lú lẫn, suy giảm chức năng nhận thức và mất khả năng tập trung hoặc suy nghĩ rõ ràng.

"She's been experiencing mental fog since she started the new medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental fog".

Tác động của lối sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, tình trạng 'mental fog' ngày càng phổ biến do nhiều yếu tố như căng thẳng, thiếu ngủ, lạm dụng thiết bị điện tử và lượng thông tin quá tải. Nhiều người phương Tây xem đây là một dấu hiệu cảnh báo cần điều chỉnh lối sống để cải thiện sức khỏe tinh thần.

Sự nhận thức về sức khỏe tinh thần

Khái niệm 'mental fog' cũng phản ánh sự gia tăng nhận thức về sức khỏe tinh thần. Nó được coi là một triệu chứng của nhiều vấn đề tiềm ẩn như lo âu, trầm cảm hoặc các tình trạng sức khỏe khác, và thường được thảo luận rộng rãi trong bối cảnh các phương pháp chăm sóc bản thân và giảm căng thẳng.