(Top Banner Ad)
coincide
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

coincide

UK: /ˌkəʊɪnˈsaɪd/ • US: /ˌkoʊɪnˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trùng hợp xảy ra đồng thời trùng nhau nhất trí tương ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To happen at the same time

Vietnamese Meaning

Xảy ra đồng thời, trùng hợp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strike was timed to coincide with the party conference."

    "Cuộc đình công đã được lên kế hoạch để trùng với hội nghị của đảng."

  • "If the heavy rain had happened to coincide with an unusually high tide, serious flooding would have resulted."

    "Nếu trời mưa lớn trùng với thủy triều cao bất thường, lũ lụt nghiêm trọng sẽ xảy ra."

  • "The interests of the employers and employees do not always coincide."

    "Lợi ích của chủ lao động và người lao động không phải lúc nào cũng trùng nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coincidence sự trùng hợp ngẫu nhiên, sự trùng khớp
Adjective coincident trùng hợp, đồng thời, trùng khớp
Adverb coincidentally một cách tình cờ, ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co-
Latin
incidere
Late Latin
coincidere
English
coincide

Nguồn gốc của 'Coincide'

Từ 'coincide' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'coincidere', được tạo thành từ tiền tố 'co-' (có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'với') và động từ 'incidere' (có nghĩa là 'rơi vào' hoặc 'xảy ra'). Ban đầu, nó thường được dùng trong hình học để chỉ hai hình hoặc đường trùng khớp hoàn toàn. Về sau, nghĩa của từ mở rộng ra để mô tả các sự kiện, thời điểm, hoặc ý kiến xảy ra cùng lúc hoặc tương đồng một cách ngẫu nhiên.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra cùng một thời điểm. Nó cũng có thể mang nghĩa 'tương ứng' hoặc 'nhất trí' về mặt ý kiến hoặc quan điểm. Sự khác biệt tinh tế so với 'happen at the same time' là 'coincide' thường mang tính bất ngờ hoặc đáng chú ý hơn khi các sự kiện xảy ra đồng thời.

Prepositions

with

'coincide with' được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc trùng hợp với một sự kiện khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + coincide
  • fully fully coincide with
    (trùng khớp hoàn toàn với)
  • exactly exactly coincide with
    (trùng khớp chính xác với)
  • broadly broadly coincide with
    (tương đồng về cơ bản với)
  • merely merely coincide
    (chỉ là trùng hợp)
Coincide + Cụm giới từ/Danh từ
  • date coincide with a date
    (trùng với một ngày)
  • event coincide with an event
    (trùng với một sự kiện)
  • views views coincide
    (các quan điểm trùng khớp)
  • interests interests coincide
    (các sở thích trùng khớp)

Idioms

  • coincide with (an event/date)

    xảy ra cùng lúc hoặc trùng ngày với một sự kiện/thời điểm khác

    "My birthday often coincides with a national holiday, so I get an extra day off."

    (Sinh nhật của tôi thường trùng với một ngày lễ quốc gia, nên tôi có thêm một ngày nghỉ.)

  • coincide with (someone's views/interests)

    tương đồng, trùng khớp với quan điểm, sở thích, hoặc đặc điểm của ai đó/cái gì đó

    "Their political views broadly coincide with ours, making cooperation easy."

    (Quan điểm chính trị của họ nhìn chung tương đồng với chúng tôi, giúp việc hợp tác trở nên dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coincide

động từ
Lật mặt

Xảy ra đồng thời, trùng hợp

"The strike was timed to coincide with the party conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coincide".

Sự Trùng Hợp May Mắn (Serendipity)

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi những sự trùng hợp ngẫu nhiên không chỉ là may mắn mà còn được coi là 'serendipity' – khả năng tình cờ tìm thấy những điều có giá trị hoặc dễ chịu khi không chủ đích tìm kiếm. Những sự trùng hợp này có thể mang lại cảm giác kỳ diệu, thích thú hoặc định mệnh, và thường được nhìn nhận một cách tích cực.

Đồng Bộ Hóa (Synchronicity) của Carl Jung

Nhà tâm lý học người Thụy Sĩ Carl Jung đã giới thiệu khái niệm 'đồng bộ hóa' (synchronicity), miêu tả những sự trùng hợp có ý nghĩa mà không có mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Ông tin rằng những sự kiện này không phải ngẫu nhiên mà là biểu hiện của một trật tự sâu sắc hơn trong vũ trụ, thường mang ý nghĩa cá nhân quan trọng đối với người trải nghiệm, như một lời nhắc nhở hoặc chỉ dẫn.