coincide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To happen at the same time
Vietnamese Meaning
Xảy ra đồng thời, trùng hợp
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The strike was timed to coincide with the party conference."
"Cuộc đình công đã được lên kế hoạch để trùng với hội nghị của đảng."
-
"If the heavy rain had happened to coincide with an unusually high tide, serious flooding would have resulted."
"Nếu trời mưa lớn trùng với thủy triều cao bất thường, lũ lụt nghiêm trọng sẽ xảy ra."
-
"The interests of the employers and employees do not always coincide."
"Lợi ích của chủ lao động và người lao động không phải lúc nào cũng trùng nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coincidence | sự trùng hợp ngẫu nhiên, sự trùng khớp |
| Adjective | coincident | trùng hợp, đồng thời, trùng khớp |
| Adverb | coincidentally | một cách tình cờ, ngẫu nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra cùng một thời điểm. Nó cũng có thể mang nghĩa 'tương ứng' hoặc 'nhất trí' về mặt ý kiến hoặc quan điểm. Sự khác biệt tinh tế so với 'happen at the same time' là 'coincide' thường mang tính bất ngờ hoặc đáng chú ý hơn khi các sự kiện xảy ra đồng thời.
Prepositions
'coincide with' được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra cùng lúc hoặc trùng hợp với một sự kiện khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully coincide with (trùng khớp hoàn toàn với)
-
exactly exactly coincide with (trùng khớp chính xác với)
-
broadly broadly coincide with (tương đồng về cơ bản với)
-
merely merely coincide (chỉ là trùng hợp)
-
date coincide with a date (trùng với một ngày)
-
event coincide with an event (trùng với một sự kiện)
-
views views coincide (các quan điểm trùng khớp)
-
interests interests coincide (các sở thích trùng khớp)
Idioms
-
coincide with (an event/date)
xảy ra cùng lúc hoặc trùng ngày với một sự kiện/thời điểm khác
"My birthday often coincides with a national holiday, so I get an extra day off."
(Sinh nhật của tôi thường trùng với một ngày lễ quốc gia, nên tôi có thêm một ngày nghỉ.)
-
coincide with (someone's views/interests)
tương đồng, trùng khớp với quan điểm, sở thích, hoặc đặc điểm của ai đó/cái gì đó
"Their political views broadly coincide with ours, making cooperation easy."
(Quan điểm chính trị của họ nhìn chung tương đồng với chúng tôi, giúp việc hợp tác trở nên dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coincide
động từXảy ra đồng thời, trùng hợp
"The strike was timed to coincide with the party conference."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coincide".
