coincident
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring by chance; happening at the same time or place.
Vietnamese Meaning
Xảy ra do tình cờ; xảy ra cùng thời điểm hoặc địa điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their arrival was coincident with the start of the storm."
"Sự đến của họ trùng hợp với sự bắt đầu của cơn bão."
-
"It's purely coincident that we both chose the same restaurant."
"Hoàn toàn là sự trùng hợp ngẫu nhiên khi cả hai chúng ta đều chọn cùng một nhà hàng."
-
"The exhibition is timed to be coincident with the annual conference."
"Triển lãm được lên kế hoạch sao cho trùng với hội nghị thường niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coincidence | sự trùng hợp, sự trùng khớp ngẫu nhiên |
| Verb | coincide | trùng hợp, xảy ra đồng thời, trùng khớp |
| Adverb | coincidentally | một cách tình cờ, một cách trùng hợp |
| Adjective | coincidental | tình cờ, trùng hợp ngẫu nhiên (thường dùng cho sự kiện) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coincident' thường được dùng để mô tả những sự kiện xảy ra đồng thời và có vẻ liên quan đến nhau một cách bất ngờ, mặc dù không có mối quan hệ nhân quả rõ ràng. Nó nhấn mạnh tính chất ngẫu nhiên và sự trùng hợp của các sự kiện.
Prepositions
Coincident with: xảy ra đồng thời với cái gì đó. Coincident to: ít phổ biến hơn, có nghĩa là trùng khớp, trùng nhau với cái gì đó (về mặt không gian hoặc vị trí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be coincident with something (trùng khớp với / xảy ra đồng thời với điều gì đó)
-
become coincident with something (trở nên trùng khớp với điều gì đó)
-
perfectly coincident (trùng khớp một cách hoàn hảo)
-
exactly coincident (trùng khớp một cách chính xác)
-
not coincident with (không trùng khớp với)
-
coincident with (trùng với, đồng thời với)
Idioms
-
coincident with the facts
phù hợp với sự thật, khớp với các dữ kiện
"His statement was not coincident with the facts presented by the police."
(Lời khai của anh ta không khớp với những dữ kiện mà cảnh sát đưa ra.)
-
It is not coincident that...
Không phải ngẫu nhiên mà...
"It is not coincident that the company's profits increased after the new CEO took over."
(Không phải ngẫu nhiên mà lợi nhuận của công ty tăng lên sau khi vị CEO mới tiếp quản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coincident
Tính từXảy ra do tình cờ; xảy ra cùng thời điểm hoặc địa điểm.
"Their arrival was coincident with the start of the storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coincident".
