(Top Banner Ad)
cold-blooded animal
B1
Tính từ B1 Động vật học

cold-blooded animal

UK: /ˌkəʊldˈblʌdɪd ˈænɪməl/ • US: /ˌkoʊldˈblʌdɪd ˈænɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

động vật biến nhiệt động vật máu lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a body temperature that varies with the temperature of the surrounding environment; ectothermic.

Vietnamese Meaning

Có nhiệt độ cơ thể thay đổi theo nhiệt độ của môi trường xung quanh; biến nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Snakes are cold-blooded animals that bask in the sun to regulate their body temperature."

    "Rắn là động vật biến nhiệt, chúng phơi mình dưới ánh nắng để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể."

  • "Crocodiles are cold-blooded animals."

    "Cá sấu là động vật biến nhiệt."

  • "Cold-blooded animals are more active in warmer climates."

    "Động vật biến nhiệt hoạt động mạnh mẽ hơn ở những vùng khí hậu ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cold-blooded máu lạnh (chỉ động vật biến nhiệt; chỉ người tàn nhẫn, vô cảm)
Noun cold-bloodedness sự máu lạnh, tính tàn nhẫn
Adjective warm-blooded máu nóng (chỉ động vật hằng nhiệt; chỉ người nhiệt huyết, sôi nổi)
Noun Phrase warm-blooded animal động vật máu nóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gel-
Proto-Germanic
*kaldaz
Old English
ceald
Old English
blōd
Latin
anima
Latin
animālis
English (late 17th C)
cold-blooded
English
cold-blooded animal

Nguồn gốc mô tả khoa học

Cụm từ 'cold-blooded' (máu lạnh) được ghép từ 'cold' (lạnh) và 'blood' (máu), xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17 để mô tả những loài động vật mà thân nhiệt thay đổi theo nhiệt độ môi trường. Từ 'animal' (động vật) có gốc từ tiếng Latin 'animālis' (có hơi thở, sống), bắt nguồn từ 'anima' (hơi thở, linh hồn). Khi kết hợp, 'cold-blooded animal' trở thành một thuật ngữ khoa học rõ ràng, dùng để phân loại một nhóm động vật dựa trên đặc điểm sinh lý học của chúng.

Usage Note

Chỉ những loài động vật không thể tự điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, mà phụ thuộc vào môi trường bên ngoài. Thường dùng để chỉ các loài bò sát, lưỡng cư và cá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold-blooded animal
  • many many cold-blooded animals
    (nhiều động vật máu lạnh)
  • typical a typical cold-blooded animal
    (một động vật máu lạnh điển hình)
  • aquatic aquatic cold-blooded animals
    (động vật máu lạnh dưới nước)
Verb + cold-blooded animal
  • study study cold-blooded animals
    (nghiên cứu động vật máu lạnh)
  • observe observe cold-blooded animals
    (quan sát động vật máu lạnh)
  • hunt hunt cold-blooded animals
    (săn động vật máu lạnh)
Noun + cold-blooded animal
  • types of types of cold-blooded animals
    (các loại động vật máu lạnh)
  • behavior of the behavior of cold-blooded animals
    (tập tính của động vật máu lạnh)
  • life cycle of the life cycle of a cold-blooded animal
    (vòng đời của một động vật máu lạnh)

Idioms

  • A cold-blooded animal cannot generate its own body heat.

    Một động vật máu lạnh không thể tự tạo ra nhiệt độ cơ thể.

    "Lizards are cold-blooded animals and must bask in the sun to warm up."

    (Thằn lằn là động vật máu lạnh và phải phơi nắng để làm ấm cơ thể.)

  • The survival strategies of a cold-blooded animal are often linked to environmental temperature.

    Các chiến lược sinh tồn của động vật máu lạnh thường gắn liền với nhiệt độ môi trường.

    "The survival strategies of a cold-blooded animal often include hibernation during cold periods."

    (Các chiến lược sinh tồn của một động vật máu lạnh thường bao gồm ngủ đông trong thời kỳ lạnh giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold-blooded animal

Tính từ
Lật mặt

Có nhiệt độ cơ thể thay đổi theo nhiệt độ của môi trường xung quanh; biến nhiệt.

"Snakes are cold-blooded animals that bask in the sun to regulate their body temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold-blooded animal".

Hình ảnh tiêu cực của 'máu lạnh' ở con người

Trong văn hóa phương Tây, các loài động vật máu lạnh như rắn, cá sấu hay thằn lằn thường bị gắn với những hình ảnh tiêu cực như sự nguy hiểm, xảo quyệt, và thiếu cảm xúc. Điều này đã ảnh hưởng đến cách con người sử dụng từ 'cold-blooded' để mô tả một người tàn nhẫn, vô tâm, không có lòng trắc ẩn, thường ám chỉ sự hành động có tính toán và lạnh lùng.

Sự đối lập với 'máu nóng' và cảm xúc

Khái niệm 'máu lạnh' thường được đặt đối lập với 'máu nóng'. Trong khi động vật máu lạnh phụ thuộc vào môi trường để điều hòa thân nhiệt, động vật máu nóng (như chim và động vật có vú) có khả năng tự duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định. Trong văn hóa, 'máu nóng' thường được liên kết với sự sống động, nhiệt huyết, ấm áp và đôi khi là biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ, tạo nên sự tương phản rõ rệt trong nhận thức của con người về hai nhóm động vật này và cả tính cách con người.