(Top Banner Ad)
late spring
A2
Danh từ A2 Thời tiết, Mùa

late spring

Nghĩa tiếng Việt

cuối xuân gần cuối mùa xuân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The end of the spring season, before summer begins.

Vietnamese Meaning

Cuối mùa xuân, trước khi mùa hè bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers bloom beautifully in late spring."

    "Những bông hoa nở rộ rất đẹp vào cuối mùa xuân."

  • "We are planning a trip to the countryside in late spring."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi về vùng quê vào cuối mùa xuân."

  • "Many animals give birth to their young in late spring."

    "Nhiều loài động vật sinh con vào cuối mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, cuối
Adverb lately gần đây
Noun lateness sự chậm trễ, sự muộn màng
Noun spring (season) mùa xuân
Noun springtime thời điểm mùa xuân

Synonyms

end of spring (cuối mùa xuân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mùa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læt (slow, sluggish)
Proto-Germanic
*lataz (late)
Old English
springan (to leap, burst forth)
Middle English
spring (season noun, from verb)

Nguồn gốc của "Late Spring"

Từ 'late' (muộn, cuối) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læt', nghĩa là chậm hoặc đến sau thời gian dự kiến. Từ 'spring' (mùa xuân) lại bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'springan', có nghĩa là 'nhảy vọt, bật ra'. Điều này ám chỉ sự đâm chồi nảy lộc, vạn vật bừng tỉnh sau mùa đông. Khi kết hợp, 'late spring' mô tả giai đoạn cuối của mùa xuân, khi thiên nhiên đã phát triển mạnh mẽ và thời tiết ấm áp dần chuyển sang hè.

Usage Note

Chỉ khoảng thời gian cuối mùa xuân, khi thời tiết ấm áp hơn và cây cối bắt đầu phát triển mạnh mẽ. Thường được dùng để chỉ các hoạt động, sự kiện diễn ra vào thời điểm này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing late spring
  • mild a mild late spring
    (một cuối xuân ôn hòa)
  • beautiful a beautiful late spring
    (một cuối xuân đẹp trời)
  • warm a warm late spring
    (một cuối xuân ấm áp)
Verbs related to late spring
  • arrive Late spring arrives
    (cuối xuân đến)
  • enjoy enjoy the late spring
    (tận hưởng cuối xuân)
  • experience experience late spring weather
    (trải nghiệm thời tiết cuối xuân)
Prepositional phrases
  • in in late spring
    (vào cuối mùa xuân)
  • during during late spring
    (trong suốt cuối mùa xuân)
  • by by late spring
    (vào cuối mùa xuân (trước thời điểm đó))

Idioms

  • The colours of late spring

    Sắc màu cuối xuân (những màu sắc rực rỡ của cây cỏ, hoa vào cuối mùa xuân)

    "The garden was full of the vibrant colours of late spring."

    (Khu vườn tràn ngập sắc màu rực rỡ của cuối mùa xuân.)

  • Late spring showers

    Những cơn mưa rào cuối xuân (thường là mưa nhỏ, bất chợt)

    "We often get late spring showers in May."

    (Chúng tôi thường có những cơn mưa rào cuối xuân vào tháng Năm.)

  • A touch of late spring chill

    Một chút se lạnh cuối xuân (khi thời tiết đã ấm nhưng vẫn còn chút lạnh)

    "Even in May, there can be a touch of late spring chill in the mornings."

    (Ngay cả vào tháng Năm, buổi sáng vẫn có thể còn một chút se lạnh cuối xuân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

late spring

Danh từ
Lật mặt

Cuối mùa xuân, trước khi mùa hè bắt đầu.

"The flowers bloom beautifully in late spring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is warm in late spring, flowers bloom quickly.
Nếu thời tiết ấm áp vào cuối xuân, hoa nở nhanh chóng.
Phủ định
If it doesn't rain in late spring, the grass doesn't stay green.
Nếu trời không mưa vào cuối xuân, cỏ không giữ được màu xanh.
Nghi vấn
If it's late spring, do farmers start planting crops?
Nếu là cuối xuân, nông dân có bắt đầu trồng trọt không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is beautiful in late spring.
Thời tiết đẹp vào cuối xuân.
Phủ định
It is not too hot in late spring.
Trời không quá nóng vào cuối xuân.
Nghi vấn
Is it usually rainy in late spring?
Trời có thường mưa vào cuối xuân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late spring".

Sự chuyển giao sang mùa hè

Ở các nước phương Tây, cuối mùa xuân (thường là tháng 5 đến đầu tháng 6) là thời điểm thiên nhiên bừng nở mạnh mẽ nhất, với những ngày dài hơn và nắng ấm áp hơn. Đây là giai đoạn chuyển tiếp rõ rệt sang mùa hè, khuyến khích các hoạt động ngoài trời như dã ngoại, làm vườn và đi bộ đường dài.

Dấu hiệu của sự kết thúc và khởi đầu

Cuối mùa xuân thường trùng với thời điểm kết thúc năm học tại nhiều trường học và đại học ở các nước phương Tây, với các lễ tốt nghiệp diễn ra. Đây cũng là thời gian nhiều người mong chờ những kỳ nghỉ hè sắp tới, đánh dấu một sự kết thúc của chu kỳ học tập/làm việc và khởi đầu cho một giai đoạn thư giãn.