(Top Banner Ad)
spring water
A2
noun A2 Đồ uống/Địa lý

spring water

UK: /ˈsprɪŋ ˌwɔːtə/ • US: /ˈsprɪŋ ˌwɔːtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước suối nước nguồn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that comes from an underground source and flows naturally to the surface.

Vietnamese Meaning

Nước suối, nước lấy từ nguồn nước ngầm tự nhiên chảy lên mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer spring water from the local mountains."

    "Tôi thích nước suối từ vùng núi địa phương hơn."

  • "She only drinks spring water."

    "Cô ấy chỉ uống nước suối."

  • "The company bottles and sells spring water."

    "Công ty đóng chai và bán nước suối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spring Mạch nước, suối (nơi nước trào ra từ lòng đất một cách tự nhiên).
Noun water Nước (chất lỏng không màu, không mùi, không vị, cần thiết cho sự sống).
Noun springwater Nước suối (thường dùng để chỉ nước suối đóng chai hoặc nước suối tự nhiên nói chung).
Adjective watery Giống nước; chứa quá nhiều nước; nhạt nhẽo, lỏng lẻo.

Synonyms

natural water (nước tự nhiên)artesian water (nước giếng khoan áp lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống/Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sprengh-
Proto-Germanic
*springaną
Old English
springan
Proto-Indo-European
*wod-r/n-
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
English
spring water

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "spring water" là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ có nguồn gốc lâu đời. "Spring" trong nghĩa này (mạch nước) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'springan', mang ý nghĩa 'bật ra, trào ra', gợi hình ảnh dòng nước tự nhiên phun lên từ lòng đất. "Water" (nước) cũng có gốc từ các ngôn ngữ xa xưa. Do đó, "spring water" mô tả chính xác loại nước tinh khiết tự nhiên tuôn chảy từ lòng đất, chưa qua xử lý.

Usage Note

"Spring water" thường được coi là nước tinh khiết và tự nhiên hơn so với nước máy thông thường. Nó thường được đóng chai và bán làm nước uống. Sự khác biệt chính giữa "spring water" và "mineral water" là "mineral water" phải có hàm lượng khoáng chất tối thiểu và đến từ một nguồn được bảo vệ, trong khi "spring water" chỉ cần đến từ một nguồn nước ngầm tự nhiên.

Prepositions

from

"spring water from" được dùng để chỉ nguồn gốc của nước suối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spring water
  • pure pure spring water
    (nước suối tinh khiết)
  • fresh fresh spring water
    (nước suối tươi mát)
  • natural natural spring water
    (nước suối tự nhiên)
  • bottled bottled spring water
    (nước suối đóng chai)
  • mineral mineral spring water
    (nước suối khoáng)
Verb + spring water
  • drink drink spring water
    (uống nước suối)
  • collect collect spring water
    (lấy/hứng nước suối)
  • bottle bottle spring water
    (đóng chai nước suối)
  • supply supply spring water
    (cung cấp nước suối)
  • taste taste spring water
    (nếm thử nước suối)

Idioms

  • as clear as spring water

    Trong trẻo như nước suối; rất rõ ràng, dễ hiểu (có thể dùng cả nghĩa đen và bóng).

    "Her explanation was as clear as spring water, making the complex topic easy to understand."

    (Lời giải thích của cô ấy rõ ràng như nước suối, khiến chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.)

  • pure as spring water

    Tinh khiết như nước suối; rất trong sạch, thanh khiết (thường dùng để mô tả phẩm chất, ý định).

    "They believed his intentions were as pure as spring water, free from any hidden agenda."

    (Họ tin rằng ý định của anh ấy trong sạch như nước suối, không hề có mục đích ẩn giấu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spring water

noun
Lật mặt

Nước suối, nước lấy từ nguồn nước ngầm tự nhiên chảy lên mặt đất.

"I prefer spring water from the local mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring water".

Giá trị Sức khỏe và Độ tinh khiết

Nước suối thường được coi là biểu tượng của sự tinh khiết và sức khỏe. Nhiều người tin rằng nước suối tự nhiên, chưa qua xử lý, có chứa các khoáng chất có lợi và hương vị trong lành hơn so với nước máy thông thường. Do đó, nó thường được lựa chọn làm đồ uống hoặc sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm tự nhiên.

Công nghiệp Nước đóng chai

"Spring water" là một phân khúc lớn trong ngành công nghiệp nước đóng chai toàn cầu. Các thương hiệu nổi tiếng thường quảng bá sản phẩm của mình bằng cách nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên, sự tinh khiết và hương vị trong lành của nước suối, thu hút người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe và chất lượng sản phẩm.