(Top Banner Ad)
early spring
A2
Danh từ A2 Thời tiết, Mùa

early spring

UK: /ˈɜːli sprɪŋ/ • US: /ˈɜːrli sprɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầu xuân tiết đầu xuân những ngày đầu xuân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beginning of spring; the period of time when the weather is getting warmer and plants begin to grow, but before the full bloom of spring.

Vietnamese Meaning

Đầu mùa xuân; khoảng thời gian khi thời tiết ấm dần lên và cây cối bắt đầu phát triển, nhưng trước khi mùa xuân nở rộ hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first flowers appear in early spring."

    "Những bông hoa đầu tiên xuất hiện vào đầu mùa xuân."

  • "Early spring is a beautiful time of year."

    "Đầu mùa xuân là một thời điểm đẹp trong năm."

  • "Many birds return in early spring."

    "Nhiều loài chim quay trở lại vào đầu mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb early Sớm, ban đầu
Adjective/Adverb earlier Sớm hơn
Adjective/Adverb earliest Sớm nhất
Noun earliness Sự sớm sủa, tính kịp thời
Noun spring Mùa xuân; suối; lò xo
Verb spring Nhảy, bật lên; nảy mầm, mọc lên
Noun springtime Thời kỳ mùa xuân
Noun springer Người/vật nhảy; một giống chó (ví dụ: English Springer Spaniel)

Synonyms

start of spring (bắt đầu mùa xuân)beginning of spring (khởi đầu mùa xuân)

Antonyms

Related Words

springtime (thời gian mùa xuân)vernal equinox (xuân phân)

Subject Area

Thời tiết, Mùa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*airiz
Old English
ǣr
Middle English
erly
Modern English
early
Proto-Germanic
*springaną
Old English
springan
Middle English
spring
Modern English
spring

Nguồn gốc của 'early spring'

Cụm từ 'early spring' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'early' (sớm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr', có nghĩa là 'trước' hoặc 'sớm'. Từ 'spring' (mùa xuân) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'springan' (nhảy vọt, nảy mầm), ám chỉ sự bùng nổ của sự sống, cây cối đâm chồi nảy lộc sau mùa đông dài. 'Early spring' do đó mô tả thời điểm bắt đầu của mùa xuân, khi những dấu hiệu đầu tiên của sự sống mới xuất hiện, thường là thời kỳ lạnh giá dần chuyển sang ấm áp và cây cối bắt đầu hồi sinh.

Usage Note

Cụm từ 'early spring' thường được dùng để chỉ giai đoạn giao mùa giữa mùa đông và mùa xuân, khi những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân bắt đầu xuất hiện. Nó nhấn mạnh tính chất ban đầu, chưa trọn vẹn của mùa xuân. Khác với 'springtime' (thời gian mùa xuân) mang nghĩa bao quát hơn.

Prepositions

in during

'- in early spring': thường dùng để chỉ thời điểm chung chung vào đầu mùa xuân. Ví dụ: 'The flowers bloom in early spring.' - 'during early spring': nhấn mạnh vào một khoảng thời gian diễn ra trong giai đoạn đầu mùa xuân. Ví dụ: 'We often have rain during early spring.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early spring
  • mild mild early spring
    (mùa xuân sớm ấm áp)
  • cold cold early spring
    (mùa xuân sớm lạnh giá)
  • wet wet early spring
    (mùa xuân sớm ẩm ướt)
  • beautiful beautiful early spring
    (mùa xuân sớm tuyệt đẹp)
Verb + early spring
  • welcome welcome early spring
    (chào đón mùa xuân sớm)
  • experience experience early spring
    (trải nghiệm mùa xuân sớm)
  • await await early spring
    (chờ đợi mùa xuân sớm)
  • herald herald early spring
    (báo hiệu mùa xuân sớm)
Preposition + early spring
  • in in early spring
    (vào đầu mùa xuân)
  • during during early spring
    (trong suốt đầu mùa xuân)
  • towards towards early spring
    (vào khoảng đầu mùa xuân)
early spring + Noun
  • flowers early spring flowers
    (những loài hoa đầu xuân)
  • weather early spring weather
    (thời tiết đầu xuân)
  • frost early spring frost
    (sương giá đầu xuân)
  • breeze early spring breeze
    (làn gió nhẹ đầu xuân)

Idioms

  • signs of early spring

    những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân

    "We're starting to see the first signs of early spring, like crocuses blooming."

    (Chúng tôi bắt đầu thấy những dấu hiệu đầu mùa xuân đầu tiên, như hoa nghệ tây đang nở rộ.)

  • the first flush of early spring

    những tín hiệu, sự bừng nở đầu tiên của mùa xuân

    "The garden is showing the first flush of early spring with new buds appearing."

    (Khu vườn đang cho thấy những tín hiệu bừng nở đầu tiên của mùa xuân với những chồi non mới xuất hiện.)

  • feel the touch of early spring

    cảm nhận hơi thở/sự hiện diện của mùa xuân sớm

    "After a long winter, everyone is eager to feel the touch of early spring."

    (Sau một mùa đông dài, mọi người đều háo hức cảm nhận hơi thở của mùa xuân sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early spring

Danh từ
Lật mặt

Đầu mùa xuân; khoảng thời gian khi thời tiết ấm dần lên và cây cối bắt đầu phát triển, nhưng trước khi mùa xuân nở rộ hoàn toàn.

"The first flowers appear in early spring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early spring".

Ngày Chuột Chũi (Groundhog Day)

Ở Mỹ và Canada, Groundhog Day là một truyền thống dân gian vào ngày 2 tháng 2. Người ta tin rằng nếu một con chuột chũi tên Punxsutawney Phil nhìn thấy bóng của mình, mùa đông sẽ kéo dài thêm sáu tuần; nếu không, mùa xuân sẽ đến sớm. Đây là một cách vui vẻ để dự đoán sự khởi đầu của 'early spring'.

Sự Đổi Mới và Hy Vọng

Mùa xuân sớm, với sự xuất hiện của những bông hoa đầu tiên (như hoa tuyết điểm, hoa thủy tiên) và cây cối đâm chồi nảy lộc, thường tượng trưng cho sự đổi mới, tái sinh và hy vọng sau mùa đông lạnh giá. Nó mang lại cảm giác tươi mới và một khởi đầu mới cho mọi người.