early spring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The beginning of spring; the period of time when the weather is getting warmer and plants begin to grow, but before the full bloom of spring.
Vietnamese Meaning
Đầu mùa xuân; khoảng thời gian khi thời tiết ấm dần lên và cây cối bắt đầu phát triển, nhưng trước khi mùa xuân nở rộ hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The first flowers appear in early spring."
"Những bông hoa đầu tiên xuất hiện vào đầu mùa xuân."
-
"Early spring is a beautiful time of year."
"Đầu mùa xuân là một thời điểm đẹp trong năm."
-
"Many birds return in early spring."
"Nhiều loài chim quay trở lại vào đầu mùa xuân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | early | Sớm, ban đầu |
| Adjective/Adverb | earlier | Sớm hơn |
| Adjective/Adverb | earliest | Sớm nhất |
| Noun | earliness | Sự sớm sủa, tính kịp thời |
| Noun | spring | Mùa xuân; suối; lò xo |
| Verb | spring | Nhảy, bật lên; nảy mầm, mọc lên |
| Noun | springtime | Thời kỳ mùa xuân |
| Noun | springer | Người/vật nhảy; một giống chó (ví dụ: English Springer Spaniel) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'early spring' thường được dùng để chỉ giai đoạn giao mùa giữa mùa đông và mùa xuân, khi những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân bắt đầu xuất hiện. Nó nhấn mạnh tính chất ban đầu, chưa trọn vẹn của mùa xuân. Khác với 'springtime' (thời gian mùa xuân) mang nghĩa bao quát hơn.
Prepositions
'- in early spring': thường dùng để chỉ thời điểm chung chung vào đầu mùa xuân. Ví dụ: 'The flowers bloom in early spring.' - 'during early spring': nhấn mạnh vào một khoảng thời gian diễn ra trong giai đoạn đầu mùa xuân. Ví dụ: 'We often have rain during early spring.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
mild mild early spring (mùa xuân sớm ấm áp)
-
cold cold early spring (mùa xuân sớm lạnh giá)
-
wet wet early spring (mùa xuân sớm ẩm ướt)
-
beautiful beautiful early spring (mùa xuân sớm tuyệt đẹp)
-
welcome welcome early spring (chào đón mùa xuân sớm)
-
experience experience early spring (trải nghiệm mùa xuân sớm)
-
await await early spring (chờ đợi mùa xuân sớm)
-
herald herald early spring (báo hiệu mùa xuân sớm)
-
in in early spring (vào đầu mùa xuân)
-
during during early spring (trong suốt đầu mùa xuân)
-
towards towards early spring (vào khoảng đầu mùa xuân)
-
flowers early spring flowers (những loài hoa đầu xuân)
-
weather early spring weather (thời tiết đầu xuân)
-
frost early spring frost (sương giá đầu xuân)
-
breeze early spring breeze (làn gió nhẹ đầu xuân)
Idioms
-
signs of early spring
những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân
"We're starting to see the first signs of early spring, like crocuses blooming."
(Chúng tôi bắt đầu thấy những dấu hiệu đầu mùa xuân đầu tiên, như hoa nghệ tây đang nở rộ.)
-
the first flush of early spring
những tín hiệu, sự bừng nở đầu tiên của mùa xuân
"The garden is showing the first flush of early spring with new buds appearing."
(Khu vườn đang cho thấy những tín hiệu bừng nở đầu tiên của mùa xuân với những chồi non mới xuất hiện.)
-
feel the touch of early spring
cảm nhận hơi thở/sự hiện diện của mùa xuân sớm
"After a long winter, everyone is eager to feel the touch of early spring."
(Sau một mùa đông dài, mọi người đều háo hức cảm nhận hơi thở của mùa xuân sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early spring
Danh từĐầu mùa xuân; khoảng thời gian khi thời tiết ấm dần lên và cây cối bắt đầu phát triển, nhưng trước khi mùa xuân nở rộ hoàn toàn.
"The first flowers appear in early spring."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early spring".
