(Top Banner Ad)
warm spring
A2
Tính từ (warm) A2 Thời tiết, Mùa

warm spring

UK: /wɔːm sprɪŋ/ • US: /wɔːrm sprɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mùa xuân ấm áp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or producing a moderate degree of heat.

Vietnamese Meaning

Ấm áp, có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt vừa phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We enjoyed the warm spring weather."

    "Chúng tôi đã tận hưởng thời tiết mùa xuân ấm áp."

  • "The warm spring breeze felt wonderful on my skin."

    "Gió xuân ấm áp thật tuyệt vời trên làn da của tôi."

  • "Many people enjoy going for walks in the warm spring sunshine."

    "Nhiều người thích đi dạo dưới ánh nắng mùa xuân ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm ấm áp
Verb warmly một cách ấm áp
Noun spring mùa xuân, suối
Verb springing nảy mầm, xuất hiện

Synonyms

mild spring (mùa xuân ôn hòa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mùa

Nguồn gốc của 'warm spring'

Cụm từ 'warm spring' đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'warm' (ấm áp) và 'spring' (mùa xuân hoặc suối). 'Warm' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ nhiệt độ dễ chịu. 'Spring' có thể chỉ mùa xuân, mùa của sự ấm áp và tái sinh, hoặc suối nước nóng tự nhiên, nơi nước ấm áp trồi lên từ lòng đất. Vì vậy, 'warm spring' mang ý nghĩa suối nước ấm áp, thường được coi là một nơi thư giãn và chữa bệnh.

Usage Note

Ở đây 'warm' mô tả nhiệt độ của mùa xuân, không quá nóng cũng không quá lạnh, dễ chịu. 'Warm' thường dùng để chỉ sự ấm áp dễ chịu, khác với 'hot' (nóng) hay 'cold' (lạnh).
'Spring' ở đây chỉ một trong bốn mùa trong năm. Nó thường được liên kết với sự tái sinh, sự sống mới và sự khởi đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warm spring
  • natural natural warm spring
    (suối nước nóng tự nhiên)
  • geothermal geothermal warm spring
    (suối nước nóng địa nhiệt)
  • mineral mineral warm spring
    (suối nước nóng khoáng)
Verb + warm spring
  • visit visit a warm spring
    (tham quan suối nước nóng)
  • soak in soak in a warm spring
    (ngâm mình trong suối nước nóng)
  • relax at relax at a warm spring
    (thư giãn tại suối nước nóng)

Idioms

  • a spring in one's step

    tinh thần phấn chấn, tràn đầy năng lượng

    "After a week at the warm spring, he had a spring in his step."

    (Sau một tuần ở suối nước nóng, anh ấy tràn đầy năng lượng.)

  • full of the joys of spring

    vui vẻ, hạnh phúc

    "She was full of the joys of spring after her vacation at the warm spring resort."

    (Cô ấy rất vui vẻ sau kỳ nghỉ tại khu nghỉ dưỡng suối nước nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm spring

Tính từ (warm)
Lật mặt

Ấm áp, có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt vừa phải.

"We enjoyed the warm spring weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather has been getting warmer this spring.
Thời tiết đang trở nên ấm hơn vào mùa xuân này.
Phủ định
It hasn't been getting as warm this spring as I expected.
Mùa xuân này trời không ấm như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Has it been getting warmer this spring compared to last year?
Mùa xuân này có ấm hơn so với năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm spring".

Tắm Onsen ở Nhật Bản

Ở Nhật Bản, tắm onsen (suối nước nóng) là một nét văn hóa truyền thống quan trọng. Onsen được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe và tinh thần, và việc tắm onsen thường được xem là một cách để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên. Nhiều khu nghỉ dưỡng onsen được xây dựng xung quanh các suối nước nóng tự nhiên.

Lợi ích của suối nước nóng

Suối nước nóng, đặc biệt là những suối giàu khoáng chất, được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Chúng có thể giúp giảm đau nhức cơ bắp, cải thiện lưu thông máu, và giảm căng thẳng. Việc ngâm mình trong suối nước nóng cũng có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và tăng cường hệ miễn dịch.