warm spring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ấm áp, có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt vừa phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We enjoyed the warm spring weather."
"Chúng tôi đã tận hưởng thời tiết mùa xuân ấm áp."
-
"The warm spring breeze felt wonderful on my skin."
"Gió xuân ấm áp thật tuyệt vời trên làn da của tôi."
-
"Many people enjoy going for walks in the warm spring sunshine."
"Nhiều người thích đi dạo dưới ánh nắng mùa xuân ấm áp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Ở đây 'warm' mô tả nhiệt độ của mùa xuân, không quá nóng cũng không quá lạnh, dễ chịu. 'Warm' thường dùng để chỉ sự ấm áp dễ chịu, khác với 'hot' (nóng) hay 'cold' (lạnh).
'Spring' ở đây chỉ một trong bốn mùa trong năm. Nó thường được liên kết với sự tái sinh, sự sống mới và sự khởi đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural warm spring (suối nước nóng tự nhiên)
-
geothermal geothermal warm spring (suối nước nóng địa nhiệt)
-
mineral mineral warm spring (suối nước nóng khoáng)
-
visit visit a warm spring (tham quan suối nước nóng)
-
soak in soak in a warm spring (ngâm mình trong suối nước nóng)
-
relax at relax at a warm spring (thư giãn tại suối nước nóng)
Idioms
-
a spring in one's step
tinh thần phấn chấn, tràn đầy năng lượng
"After a week at the warm spring, he had a spring in his step."
(Sau một tuần ở suối nước nóng, anh ấy tràn đầy năng lượng.)
-
full of the joys of spring
vui vẻ, hạnh phúc
"She was full of the joys of spring after her vacation at the warm spring resort."
(Cô ấy rất vui vẻ sau kỳ nghỉ tại khu nghỉ dưỡng suối nước nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warm spring
Tính từ (warm)Ấm áp, có hoặc tạo ra một mức độ nhiệt vừa phải.
"We enjoyed the warm spring weather."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather has been getting warmer this spring. |
Thời tiết đang trở nên ấm hơn vào mùa xuân này. |
| Phủ định | It hasn't been getting as warm this spring as I expected. |
Mùa xuân này trời không ấm như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Has it been getting warmer this spring compared to last year? |
Mùa xuân này có ấm hơn so với năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm spring".
