(Top Banner Ad)
cold tea
A1
Danh từ A1 Đồ uống

cold tea

UK: /ˌkəʊld ˈtiː/ • US: /ˌkoʊld ˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

trà nguội trà lạnh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tea that has been allowed to cool or has been refrigerated.

Vietnamese Meaning

Trà đã để nguội hoặc đã được làm lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I accidentally left my tea out all night, and now it's just cold tea."

    "Tôi vô tình để tách trà của tôi qua đêm, và bây giờ nó chỉ còn là trà nguội."

  • "She prefers cold tea over coffee in the summer."

    "Cô ấy thích trà nguội hơn cà phê vào mùa hè."

  • "Drinking cold tea can be refreshing on a hot day."

    "Uống trà nguội có thể giải khát vào một ngày nóng nực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coldness sự lạnh lẽo
Adverb coldly một cách lạnh lùng
Noun teapot ấm pha trà
Noun teacup tách trà

Synonyms

iced tea (trà đá)chilled tea (trà ướp lạnh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (cold)
Min Chinese
tê (tea)
Dutch
thee
Old English
ceald
Modern English
cold tea

Sự kết hợp Đông-Tây

Từ 'cold' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, trong khi 'tea' lại đến từ cảng Hạ Môn, Trung Quốc thông qua các thương nhân Hà Lan. Cụm từ 'cold tea' phản ánh sự giao thoa văn hóa khi trà (vốn được uống nóng ở Á Đông) du nhập vào phương Tây và được biến tấu tùy theo nhiệt độ môi trường.

Usage Note

Cụm từ "cold tea" thường dùng để chỉ trà đã nguội một cách tự nhiên hoặc được làm lạnh để uống. Nó khác với "iced tea", là loại trà được pha với đá và thường được phục vụ lạnh. "Cold tea" có thể mang nghĩa tiêu cực, ví dụ như trà để lâu không còn ngon, trong khi "iced tea" thường được pha chế để thưởng thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cold tea
  • sip sip cold tea
    (nhấm nháp trà nguội)
  • drink drink cold tea
    (uống trà lạnh/nguội)
  • serve serve cold tea
    (phục vụ trà lạnh)
Adjective + cold tea
  • bitter bitter cold tea
    (trà nguội đắng ngắt)
  • sweetened sweetened cold tea
    (trà lạnh có đường)
  • refreshing refreshing cold tea
    (trà lạnh sảng khoái)
Noun + cold tea
  • cup a cup of cold tea
    (một tách trà nguội)
  • glass a glass of cold tea
    (một ly trà lạnh)

Idioms

  • Cold tea (Slang)

    Rượu lậu (thường là bia hoặc whiskey) được phục vụ trong ấm trà để ngụy trang.

    "During the Prohibition, some bars served 'cold tea' to avoid trouble with the police."

    (Trong thời kỳ Cấm rượu, một số quán bar đã phục vụ 'trà lạnh' để tránh rắc rối với cảnh sát.)

  • Like a cup of cold tea

    Một thứ gì đó tẻ nhạt, mất đi sức hút hoặc không còn được chào đón.

    "Their relationship eventually became like a cup of cold tea—stale and uninviting."

    (Mối quan hệ của họ cuối cùng trở nên như một tách trà nguội—nhạt nhẽo và không còn sức hút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold tea

Danh từ
Lật mặt

Trà đã để nguội hoặc đã được làm lạnh.

"I accidentally left my tea out all night, and now it's just cold tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, which sometimes serves cold tea, is usually very crowded.
Nhà hàng, nơi thỉnh thoảng phục vụ trà nguội, thường rất đông khách.
Phủ định
The cafe, which doesn't usually offer cold tea, made an exception for me today.
Quán cà phê, nơi thường không phục vụ trà nguội, đã tạo một ngoại lệ cho tôi hôm nay.
Nghi vấn
Is this the tea shop which is known for its cold tea?
Đây có phải là quán trà nổi tiếng với món trà nguội không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drink cold tea, you will feel refreshed.
Nếu bạn uống trà lạnh, bạn sẽ cảm thấy sảng khoái.
Phủ định
If she doesn't like cold tea, she won't drink it.
Nếu cô ấy không thích trà lạnh, cô ấy sẽ không uống nó.
Nghi vấn
Will you drink cold tea if it's hot outside?
Bạn có uống trà lạnh không nếu trời nóng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cold tea is a refreshing drink on a hot day.
Trà lạnh là một thức uống giải khát vào một ngày nóng.
Phủ định
This cold tea isn't sweet enough for me.
Trà lạnh này không đủ ngọt đối với tôi.
Nghi vấn
Is cold tea your preferred beverage in the summer?
Trà lạnh có phải là thức uống ưa thích của bạn vào mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold tea".

Văn hóa trà Anh Quốc

Ở Anh, việc để trà bị nguội (cold tea) thường được coi là một sự lãng phí hoặc dấu hiệu của sự xao nhãng. Một tách trà ngon phải luôn được thưởng thức khi còn nóng hổi.

Iced Tea vs Cold Tea

Trong văn hóa Mỹ, 'Iced tea' là một thức uống phổ biến có đá, trong khi 'cold tea' thường ám chỉ trà nóng đã bị để nguội, vốn không được ưa chuộng bằng.