allowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle and past tense of 'allow': To permit (someone) to have or do something.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'allow': Cho phép (ai đó) có hoặc làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was allowed to stay up late."
"Cô ấy được phép thức khuya."
-
"Students are not allowed to use their phones during the exam."
"Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong suốt bài kiểm tra."
-
"My parents allowed me to go on the trip."
"Bố mẹ tôi đã cho phép tôi đi chuyến đi đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động cho phép đã xảy ra trong quá khứ. 'Allowed' thường đi kèm với tân ngữ chỉ người và động từ nguyên thể có 'to'. Cần phân biệt với các từ như 'permitted' (mang tính trang trọng hơn) và 'enabled' (tạo điều kiện để làm gì).
Prepositions
Khi theo sau bởi 'to', 'allowed' thường chỉ rõ ai được phép làm gì. Ví dụ: 'He was allowed to go to the party.' (Anh ấy được phép đi dự tiệc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be allowed to do something (được phép làm gì đó)
-
be not allowed to do something (không được phép làm gì đó)
-
legally allowed (được phép về mặt pháp lý)
-
officially allowed (được cho phép một cách chính thức)
-
expressly allowed (được cho phép một cách rõ ràng, minh bạch)
Idioms
-
Allow me.
Để tôi (giúp). (Một cách nói trang trọng và lịch sự để đề nghị giúp đỡ ai đó, ví dụ như mở cửa hoặc cầm đồ vật gì đó.)
"Your bags look heavy. Please, allow me."
(Túi của bạn trông nặng quá. Làm ơn, để tôi giúp.)
-
No [X] allowed.
Cấm [X]. / Không cho phép [X]. (Một cấu trúc phổ biến trên các biển báo để cấm một hành động hoặc đối tượng nào đó.)
"The sign clearly says 'No pets allowed' in this restaurant."
(Tấm biển ghi rõ 'Cấm mang theo thú cưng' trong nhà hàng này.)
-
If you'll allow me to say so...
Nếu bạn cho phép tôi được nói thì... (Một cách nói lịch sự để đưa ra một ý kiến có thể trái ngược hoặc nhạy cảm.)
"If you'll allow me to say so, I think we should reconsider the plan."
(Nếu bạn cho phép tôi được nói thì tôi nghĩ chúng ta nên xem xét lại kế hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allowed
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'allow': Cho phép (ai đó) có hoặc làm điều gì đó.
"She was allowed to stay up late."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had allowed him to leave before I arrived. |
Cô ấy đã cho phép anh ta rời đi trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They had not allowed any visitors until the patient recovered. |
Họ đã không cho phép bất kỳ khách nào đến thăm cho đến khi bệnh nhân hồi phục. |
| Nghi vấn | Had the teacher allowed the students to use their phones during the lesson? |
Giáo viên đã cho phép học sinh sử dụng điện thoại của họ trong suốt bài học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allowed".
