(Top Banner Ad)
collective efficacy
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

collective efficacy

UK: /kəˈlɛktɪv ˈɛfɪkəsi/ • US: /kəˈlɛktɪv ˈɛfɪkəsi/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu quả tập thể năng lực tập thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief held by people in a group that they are capable of performing tasks that will allow them to reach their goals.

Vietnamese Meaning

Niềm tin được giữ bởi những người trong một nhóm rằng họ có khả năng thực hiện các nhiệm vụ cho phép họ đạt được mục tiêu của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High collective efficacy in a community can lead to lower crime rates."

    "Hiệu quả tập thể cao trong một cộng đồng có thể dẫn đến tỷ lệ tội phạm thấp hơn."

  • "The study found that collective efficacy was a significant predictor of community health outcomes."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng hiệu quả tập thể là một yếu tố dự đoán quan trọng đối với các kết quả sức khỏe cộng đồng."

  • "Increased collective efficacy can empower residents to address local issues."

    "Hiệu quả tập thể tăng lên có thể trao quyền cho cư dân giải quyết các vấn đề địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective collective mang tính tập thể, chung
Adverb collectively một cách tập thể, cùng nhau
Verb collect thu thập, tập hợp
Noun collection bộ sưu tập, sự thu thập
Noun efficacy hiệu quả, hiệu lực
Adjective efficacious có hiệu quả, hiệu lực

Synonyms

group potency (sức mạnh nhóm)team efficacy (hiệu quả đội nhóm)

Antonyms

collective helplessness (sự bất lực tập thể)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere
Latin
collectivus
Old French
collectif
English
collective
Latin
efficacia
English
efficacy
Modern English
collective efficacy

Sức mạnh từ sự kết nối

"Collective efficacy" là một khái niệm hiện đại, được ghép từ hai từ có nguồn gốc La-tinh. "Collective" (tập thể) xuất phát từ tiếng La-tinh "colligere" có nghĩa là "tụ tập, thu gom lại với nhau". "Efficacy" (hiệu quả, hiệu lực) đến từ "efficacia", mang ý nghĩa "có khả năng tạo ra kết quả mong muốn". Khái niệm này được nhà xã hội học Robert Sampson và các đồng nghiệp phổ biến vào những năm 1990 để mô tả khả năng của một cộng đồng trong việc cùng nhau hành động để đạt được mục tiêu chung, đặc biệt là trong việc duy trì trật tự xã hội.

Usage Note

Collective efficacy tập trung vào niềm tin *chung* của một nhóm, trái ngược với self-efficacy (hiệu quả bản thân) tập trung vào niềm tin của cá nhân. Nó đề cập đến niềm tin vào khả năng phối hợp và hành động tập thể để đạt được kết quả mong muốn. Nó thường được sử dụng để giải thích các hiện tượng xã hội khác nhau như mức độ tội phạm, sức khỏe cộng đồng và sự thành công của tổ chức.

Prepositions

in on

'In' thường được sử dụng để chỉ nhóm hoặc cộng đồng mà hiệu quả tập thể áp dụng (ví dụ: collective efficacy in a neighborhood). 'On' có thể được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc nhiệm vụ mà nhóm tin rằng họ có thể hoàn thành (ví dụ: collective efficacy on improving school performance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collective efficacy
  • high high collective efficacy
    (hiệu quả tập thể cao)
  • low low collective efficacy
    (hiệu quả tập thể thấp)
  • strong strong collective efficacy
    (hiệu quả tập thể mạnh mẽ)
  • perceived perceived collective efficacy
    (hiệu quả tập thể được nhận thức)
Verb + collective efficacy
  • build build collective efficacy
    (xây dựng hiệu quả tập thể)
  • enhance enhance collective efficacy
    (nâng cao hiệu quả tập thể)
  • foster foster collective efficacy
    (thúc đẩy hiệu quả tập thể)
  • measure measure collective efficacy
    (đo lường hiệu quả tập thể)
Noun + collective efficacy
  • sense of sense of collective efficacy
    (cảm nhận về hiệu quả tập thể)
  • level of level of collective efficacy
    (mức độ hiệu quả tập thể)
  • impact of impact of collective efficacy
    (tác động của hiệu quả tập thể)

Idioms

  • to build/strengthen collective efficacy

    xây dựng/củng cố hiệu quả tập thể (khả năng cùng nhau hành động của một nhóm/cộng đồng)

    "Community leaders worked to build collective efficacy among residents to address local crime."

    (Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã nỗ lực xây dựng hiệu quả tập thể giữa các cư dân để giải quyết tội phạm địa phương.)

  • lack of collective efficacy

    sự thiếu hụt hiệu quả tập thể (khi một nhóm/cộng đồng không có khả năng hoặc ý chí để hành động cùng nhau)

    "The lack of collective efficacy in the neighborhood contributed to its decline."

    (Sự thiếu hụt hiệu quả tập thể trong khu dân cư đã góp phần vào sự xuống cấp của nó.)

  • promote collective efficacy

    thúc đẩy hiệu quả tập thể (khuyến khích và hỗ trợ khả năng hành động chung của một nhóm/cộng đồng)

    "Educators aim to promote collective efficacy among students for group projects."

    (Các nhà giáo dục hướng tới việc thúc đẩy hiệu quả tập thể giữa các học sinh cho các dự án nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective efficacy

noun
Lật mặt

Niềm tin được giữ bởi những người trong một nhóm rằng họ có khả năng thực hiện các nhiệm vụ cho phép họ đạt được mục tiêu của mình.

"High collective efficacy in a community can lead to lower crime rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective efficacy".

Nguồn gốc xã hội học

Khái niệm "collective efficacy" được phổ biến rộng rãi bởi nhà xã hội học Robert Sampson và các đồng nghiệp trong nghiên cứu của họ về các khu phố ở Chicago vào những năm 1990. Họ phát hiện ra rằng những khu dân cư có mức độ hiệu quả tập thể cao (tức là cư dân tin tưởng nhau và sẵn sàng can thiệp vào các vấn đề xã hội) có tỷ lệ tội phạm thấp hơn đáng kể, bất kể đặc điểm kinh tế xã hội khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin và sự gắn kết xã hội trong việc duy trì trật tự và an toàn cộng đồng.

Tầm quan trọng trong cộng đồng

Hiệu quả tập thể không chỉ quan trọng trong việc phòng chống tội phạm mà còn có ý nghĩa rộng lớn trong nhiều lĩnh vực khác của đời sống cộng đồng. Nó là yếu tố then chốt trong sự phát triển của trường học (khi giáo viên và phụ huynh cùng hợp tác), trong các chiến dịch y tế công cộng (khi người dân cùng nhau thực hiện hành vi lành mạnh), và trong việc đối phó với các thách thức đô thị như biến đổi khí hậu hoặc phát triển bền vững. Nâng cao hiệu quả tập thể là mục tiêu của nhiều chương trình can thiệp xã hội nhằm xây dựng cộng đồng kiên cường và thịnh vượng hơn.