(Top Banner Ad)
college town
B1
noun B1 Địa lý, Xã hội học, Giáo dục

college town

UK: /ˈkɒlɪdʒ taʊn/ • US: /ˈkɑːlɪdʒ taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn đại học khu đô thị đại học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town or city that is dominated by its university or college population and activities.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn hoặc thành phố mà phần lớn hoạt động và dân số bị chi phối bởi trường đại học hoặc cao đẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ann Arbor is a classic college town, with the University of Michigan shaping its economy and culture."

    "Ann Arbor là một thị trấn đại học điển hình, với Đại học Michigan định hình nền kinh tế và văn hóa của nó."

  • "Many college towns offer a vibrant nightlife."

    "Nhiều thị trấn đại học mang đến một cuộc sống về đêm sôi động."

  • "The presence of the college significantly boosts the local economy in this college town."

    "Sự hiện diện của trường cao đẳng giúp thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương ở thị trấn đại học này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun college trường cao đẳng hoặc đại học
Noun town thị trấn, thành phố nhỏ
Adjective collegiate thuộc về đại học hoặc sinh viên đại học
Noun townie người dân địa phương (thường dùng để phân biệt với sinh viên từ nơi khác đến)

Synonyms

university town (thị trấn đại học)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
leg- (to collect) + dun- (fortified place)
Latin
collegium (partnership/society)
Old English
tun (enclosure/village)
Middle English
college toun
Modern English
college town

Sự kết hợp giữa tri thức và nơi chốn

Thuật ngữ này bắt nguồn từ Bắc Mỹ để chỉ những thị trấn hoặc thành phố nhỏ mà nền kinh tế và văn hóa bị chi phối chủ yếu bởi sự hiện diện của một trường đại học lớn. 'College' đến từ tiếng Latin 'collegium' (nhóm người làm việc cùng nhau), kết hợp với 'town' tạo nên một khái niệm về một cộng đồng học thuật gắn liền với địa lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các thị trấn có nền kinh tế, văn hóa và bầu không khí chịu ảnh hưởng lớn từ sinh viên và nhân viên của trường đại học. College towns thường có nhiều quán bar, nhà hàng giá rẻ, cửa hàng sách, và các hoạt động văn hóa phù hợp với sinh viên. Không giống như 'university city', 'college town' nhấn mạnh sự chi phối của trường học đến đời sống thị trấn.

Prepositions

in near

'in' được dùng khi trường học nằm ngay trong thị trấn. 'near' được dùng khi trường học nằm gần thị trấn và có ảnh hưởng đáng kể đến nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + college town
  • small a small college town
    (một thị trấn đại học nhỏ)
  • vibrant a vibrant college town
    (một thị trấn đại học sôi động)
  • classic a classic college town
    (một thị trấn đại học điển hình)
  • sleepy a sleepy college town
    (một thị trấn đại học yên tĩnh/ngái ngủ)
Verb + college town
  • live in live in a college town
    (sống trong một thị trấn đại học)
  • transform transform into a college town
    (biến thành một thị trấn đại học)

Idioms

  • Town and gown

    Mối quan hệ giữa người dân địa phương và cộng đồng đại học

    "The university works hard to improve town and gown relations."

    (Trường đại học nỗ lực cải thiện mối quan hệ giữa sinh viên và dân địa phương.)

  • Ivory tower

    Tháp ngà (môi trường học thuật xa rời thực tế đời sống)

    "Academic life in a college town can sometimes feel like an ivory tower."

    (Đời sống học thuật ở một thị trấn đại học đôi khi tạo cảm giác như đang ở trong tháp ngà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

college town

noun
Lật mặt

Một thị trấn hoặc thành phố mà phần lớn hoạt động và dân số bị chi phối bởi trường đại học hoặc cao đẳng.

"Ann Arbor is a classic college town, with the University of Michigan shaping its economy and culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting a college town is a great way to experience vibrant student life.
Tham quan một thị trấn đại học là một cách tuyệt vời để trải nghiệm cuộc sống sinh viên sôi động.
Phủ định
I don't mind not living in a college town; I prefer the quiet of the countryside.
Tôi không ngại việc không sống ở một thị trấn đại học; tôi thích sự yên tĩnh của vùng nông thôn hơn.
Nghi vấn
Is living in a college town really as exciting as everyone says?
Sống ở một thị trấn đại học có thực sự thú vị như mọi người nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "college town".

Hiện tượng 'Ghost Town' vào mùa hè

Tại các 'college town' ở Mỹ, dân số có thể giảm đột ngột tới 50% hoặc hơn vào các kỳ nghỉ hè khi sinh viên về quê. Điều này tạo nên một nét văn hóa đặc biệt khi các cửa hàng địa phương trở nên vắng lặng và nhịp sống chậm lại đáng kể.

Nền kinh tế tri thức địa phương

Ở những nơi này, trường đại học thường là đơn vị tuyển dụng lớn nhất. Văn hóa của thị trấn thường xoay quanh các sự kiện thể thao đại học (như bóng bầu dục Mỹ) và các quán cà phê, hiệu sách phục vụ giới trí thức.