college town
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A town or city that is dominated by its university or college population and activities.
Vietnamese Meaning
Một thị trấn hoặc thành phố mà phần lớn hoạt động và dân số bị chi phối bởi trường đại học hoặc cao đẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ann Arbor is a classic college town, with the University of Michigan shaping its economy and culture."
"Ann Arbor là một thị trấn đại học điển hình, với Đại học Michigan định hình nền kinh tế và văn hóa của nó."
-
"Many college towns offer a vibrant nightlife."
"Nhiều thị trấn đại học mang đến một cuộc sống về đêm sôi động."
-
"The presence of the college significantly boosts the local economy in this college town."
"Sự hiện diện của trường cao đẳng giúp thúc đẩy đáng kể nền kinh tế địa phương ở thị trấn đại học này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các thị trấn có nền kinh tế, văn hóa và bầu không khí chịu ảnh hưởng lớn từ sinh viên và nhân viên của trường đại học. College towns thường có nhiều quán bar, nhà hàng giá rẻ, cửa hàng sách, và các hoạt động văn hóa phù hợp với sinh viên. Không giống như 'university city', 'college town' nhấn mạnh sự chi phối của trường học đến đời sống thị trấn.
Prepositions
'in' được dùng khi trường học nằm ngay trong thị trấn. 'near' được dùng khi trường học nằm gần thị trấn và có ảnh hưởng đáng kể đến nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small college town (một thị trấn đại học nhỏ)
-
vibrant a vibrant college town (một thị trấn đại học sôi động)
-
classic a classic college town (một thị trấn đại học điển hình)
-
sleepy a sleepy college town (một thị trấn đại học yên tĩnh/ngái ngủ)
-
live in live in a college town (sống trong một thị trấn đại học)
-
transform transform into a college town (biến thành một thị trấn đại học)
Idioms
-
Town and gown
Mối quan hệ giữa người dân địa phương và cộng đồng đại học
"The university works hard to improve town and gown relations."
(Trường đại học nỗ lực cải thiện mối quan hệ giữa sinh viên và dân địa phương.)
-
Ivory tower
Tháp ngà (môi trường học thuật xa rời thực tế đời sống)
"Academic life in a college town can sometimes feel like an ivory tower."
(Đời sống học thuật ở một thị trấn đại học đôi khi tạo cảm giác như đang ở trong tháp ngà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
college town
nounMột thị trấn hoặc thành phố mà phần lớn hoạt động và dân số bị chi phối bởi trường đại học hoặc cao đẳng.
"Ann Arbor is a classic college town, with the University of Michigan shaping its economy and culture."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting a college town is a great way to experience vibrant student life. |
Tham quan một thị trấn đại học là một cách tuyệt vời để trải nghiệm cuộc sống sinh viên sôi động. |
| Phủ định | I don't mind not living in a college town; I prefer the quiet of the countryside. |
Tôi không ngại việc không sống ở một thị trấn đại học; tôi thích sự yên tĩnh của vùng nông thôn hơn. |
| Nghi vấn | Is living in a college town really as exciting as everyone says? |
Sống ở một thị trấn đại học có thực sự thú vị như mọi người nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "college town".
