colocated team
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A team whose members work together in the same physical location.
Vietnamese Meaning
Một nhóm làm việc mà các thành viên làm việc cùng nhau ở cùng một địa điểm vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The colocated team was able to resolve the issue much faster due to their close proximity."
"Nhóm làm việc cùng địa điểm đã có thể giải quyết vấn đề nhanh hơn nhiều nhờ vào sự gần gũi của họ."
-
"Our company believes in colocated teams to foster better communication and collaboration."
"Công ty chúng tôi tin vào các nhóm làm việc cùng địa điểm để thúc đẩy giao tiếp và cộng tác tốt hơn."
-
"Despite the trend toward remote work, some projects still benefit from having a colocated team."
"Mặc dù xu hướng làm việc từ xa đang thịnh hành, một số dự án vẫn hưởng lợi từ việc có một nhóm làm việc cùng địa điểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'colocated team' nhấn mạnh đến sự gần gũi về mặt địa lý của các thành viên trong nhóm, điều này tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp trực tiếp, tương tác thường xuyên và xây dựng mối quan hệ tốt hơn. Khái niệm này trái ngược với 'distributed team' (nhóm phân tán), nơi các thành viên làm việc từ các địa điểm khác nhau. Ưu điểm của colocated team là khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng, tăng cường sự gắn kết và giảm thiểu rủi ro do hiểu lầm trong giao tiếp. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra những thách thức riêng như chi phí thuê văn phòng, khó khăn trong việc thu hút nhân tài từ khắp nơi trên thế giới và vấn đề riêng tư cá nhân.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm làm việc: 'The team is colocated in London.' (Đội làm việc cùng địa điểm ở London.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective colocated team (một đội nhóm làm việc cùng địa điểm hiệu quả)
-
productive a productive colocated team (một đội nhóm làm việc cùng địa điểm năng suất)
-
fully a fully colocated team (một đội nhóm hoàn toàn làm việc cùng địa điểm)
-
agile an agile colocated team (một đội nhóm Agile làm việc cùng địa điểm)
-
form form a colocated team (thành lập một đội nhóm làm việc cùng địa điểm)
-
manage manage a colocated team (quản lý một đội nhóm làm việc cùng địa điểm)
-
lead lead a colocated team (lãnh đạo một đội nhóm làm việc cùng địa điểm)
-
build build a colocated team (xây dựng một đội nhóm làm việc cùng địa điểm)
-
benefits benefits of a colocated team (những lợi ích của một đội nhóm làm việc cùng địa điểm)
-
challenges challenges of a colocated team (những thách thức của một đội nhóm làm việc cùng địa điểm)
-
success the success of a colocated team (sự thành công của một đội nhóm làm việc cùng địa điểm)
Idioms
-
foster collaboration in a colocated team
thúc đẩy sự hợp tác trong một đội nhóm làm việc cùng địa điểm
"Organizations strive to foster collaboration in a colocated team to accelerate project delivery."
(Các tổ chức cố gắng thúc đẩy sự hợp tác trong một đội nhóm làm việc cùng địa điểm để đẩy nhanh tiến độ dự án.)
-
leverage the advantages of a colocated team
tận dụng các lợi thế của một đội nhóm làm việc cùng địa điểm
"Many startups leverage the advantages of a colocated team for rapid prototyping and feedback."
(Nhiều công ty khởi nghiệp tận dụng các lợi thế của một đội nhóm làm việc cùng địa điểm để tạo mẫu nhanh và phản hồi tức thì.)
-
cultivate a strong colocated team culture
xây dựng văn hóa đội nhóm làm việc cùng địa điểm vững mạnh
"It's essential to cultivate a strong colocated team culture to ensure high morale and productivity."
(Điều cần thiết là xây dựng một văn hóa đội nhóm làm việc cùng địa điểm vững mạnh để đảm bảo tinh thần và năng suất làm việc cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colocated team
Danh từMột nhóm làm việc mà các thành viên làm việc cùng nhau ở cùng một địa điểm vật lý.
"The colocated team was able to resolve the issue much faster due to their close proximity."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to colocate the marketing and sales teams to improve communication. |
Công ty sẽ đặt đội marketing và đội bán hàng cùng một chỗ để cải thiện giao tiếp. |
| Phủ định | They are not going to have a colocated team for this project due to budget constraints. |
Họ sẽ không có một đội làm việc chung địa điểm cho dự án này do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Are we going to colocate in the new office building next month? |
Chúng ta có định làm việc chung địa điểm trong tòa nhà văn phòng mới vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colocated team".
