(Top Banner Ad)
distributed team
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

distributed team

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪd tiːm/ • US: /dɪˈstrɪbjutɪd tiːm/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm phân tán đội nhóm làm việc từ xa nhóm làm việc địa lý phân tán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people working together from different geographic locations who rely on communication technology such as email, instant messaging, and video or audio conferencing to collaborate.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người làm việc cùng nhau từ các địa điểm địa lý khác nhau, dựa vào công nghệ giao tiếp như email, tin nhắn tức thời và hội nghị video hoặc âm thanh để cộng tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company utilizes a distributed team model to leverage talent from around the globe."

    "Công ty của chúng tôi sử dụng mô hình nhóm phân tán để tận dụng nhân tài từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Managing a distributed team requires strong communication and organizational skills."

    "Quản lý một nhóm phân tán đòi hỏi kỹ năng giao tiếp và tổ chức mạnh mẽ."

  • "Distributed teams can offer increased flexibility and access to a wider talent pool."

    "Các nhóm phân tán có thể mang lại sự linh hoạt cao hơn và khả năng tiếp cận một lực lượng lao động tài năng rộng lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phát, phân phối, phân bố
Noun distribution sự phân phát, sự phân phối, sự phân bố
Adjective distributive mang tính phân phối, thuộc về sự phân phối
Noun team đội, nhóm
Verb team lập đội, hợp tác
Noun teammate đồng đội
Noun teamwork tinh thần đồng đội, làm việc nhóm
Phrasal Verb team up hợp tác, phối hợp

Synonyms

Antonyms

co-located team (nhóm làm việc cùng địa điểm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tribuere
Latin
distributus
English
distribute
Proto-Germanic
*taumaz
Old English
team
English
team
Modern English
distributed team

Nguồn gốc của 'distributed team'

Cụm từ 'distributed team' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Distributed' (phân tán) bắt nguồn từ tiếng Latin 'distribuere', có nghĩa là 'phân chia, phân phát'. 'Team' (đội, nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'team' và Proto-Germanic '*taumaz', ban đầu dùng để chỉ một đàn gia súc kéo hoặc một nhóm người. Khi công nghệ phát triển, đặc biệt là Internet, nhu cầu làm việc từ xa và trên các múi giờ khác nhau đã dẫn đến sự ra đời của khái niệm 'distributed team' để mô tả một nhóm làm việc được phân bổ ở nhiều địa điểm địa lý khác nhau, không tập trung tại một văn phòng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án và công nghệ thông tin. Nó nhấn mạnh sự phân tán về địa lý của các thành viên trong nhóm và sự phụ thuộc vào công nghệ để duy trì sự kết nối và hiệu quả công việc. Khác với 'remote team' có thể chỉ một nhóm làm việc từ xa nhưng không nhất thiết phân tán về địa lý, 'distributed team' nhấn mạnh sự phân tán này.

Prepositions

in within across

* in: Ví dụ 'working in a distributed team' (làm việc trong một nhóm phân tán). * within: Ví dụ 'communication within a distributed team' (giao tiếp trong một nhóm phân tán). * across: Ví dụ 'collaboration across a distributed team' (sự cộng tác trên một nhóm phân tán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distributed team
  • fully a fully distributed team
    (một đội ngũ phân tán hoàn toàn (không có văn phòng trung tâm))
  • global a global distributed team
    (một đội ngũ phân tán toàn cầu)
  • effective an effective distributed team
    (một đội ngũ phân tán hiệu quả)
  • virtual a virtual distributed team
    (một đội ngũ phân tán ảo)
Verb + distributed team
  • manage manage a distributed team
    (quản lý một đội ngũ phân tán)
  • build build a distributed team
    (xây dựng một đội ngũ phân tán)
  • lead lead a distributed team
    (dẫn dắt một đội ngũ phân tán)
  • support support a distributed team
    (hỗ trợ một đội ngũ phân tán)
Noun + of + distributed team
  • challenges challenges of a distributed team
    (những thách thức của một đội ngũ phân tán)
  • benefits benefits of a distributed team
    (những lợi ích của một đội ngũ phân tán)
  • culture culture of a distributed team
    (văn hóa của một đội ngũ phân tán)

Idioms

  • running a distributed team

    vận hành một đội ngũ phân tán

    "She has extensive experience in running a distributed team across different time zones."

    (Cô ấy có kinh nghiệm sâu rộng trong việc vận hành một đội ngũ phân tán trên các múi giờ khác nhau.)

  • setting up a distributed team

    thiết lập một đội ngũ phân tán

    "The startup is focused on setting up a distributed team from day one to access global talent."

    (Công ty khởi nghiệp tập trung vào việc thiết lập một đội ngũ phân tán ngay từ ngày đầu để tiếp cận nhân tài toàn cầu.)

  • the dynamics of a distributed team

    động lực hoạt động của một đội ngũ phân tán

    "Understanding the dynamics of a distributed team is crucial for effective collaboration."

    (Việc hiểu rõ động lực hoạt động của một đội ngũ phân tán là rất quan trọng để cộng tác hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed team

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người làm việc cùng nhau từ các địa điểm địa lý khác nhau, dựa vào công nghệ giao tiếp như email, tin nhắn tức thời và hội nghị video hoặc âm thanh để cộng tác.

"Our company utilizes a distributed team model to leverage talent from around the globe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The distributed team, known for their diverse skills, completed the project ahead of schedule.
Đội ngũ phân tán, nổi tiếng với các kỹ năng đa dạng của họ, đã hoàn thành dự án trước thời hạn.
Phủ định
Despite the challenges, this isn't a typical distributed team, nor is it managed in a conventional way.
Bất chấp những thách thức, đây không phải là một đội ngũ phân tán điển hình, và cũng không được quản lý theo cách thông thường.
Nghi vấn
Sarah, is our distributed team ready for the upcoming product launch, or do we need more time?
Sarah, đội ngũ phân tán của chúng ta đã sẵn sàng cho buổi ra mắt sản phẩm sắp tới chưa, hay chúng ta cần thêm thời gian?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, our distributed team will have been collaborating online for over a year.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, đội ngũ phân tán của chúng tôi sẽ đã cộng tác trực tuyến được hơn một năm.
Phủ định
They won't have been using a distributed team structure for long when the new CEO arrives.
Họ sẽ chưa sử dụng cấu trúc đội ngũ phân tán được lâu khi CEO mới đến.
Nghi vấn
Will the distributed team have been working on this issue for more than three hours by the time the manager joins the meeting?
Liệu đội ngũ phân tán có đã làm việc về vấn đề này được hơn ba tiếng đồng hồ vào thời điểm người quản lý tham gia cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed team".

Sự trỗi dậy của Làm việc từ xa

Khái niệm 'distributed team' trở nên phổ biến mạnh mẽ với sự phát triển của công nghệ internet và các công cụ giao tiếp trực tuyến. Nó phản ánh xu hướng làm việc từ xa (remote work) đang ngày càng gia tăng, cho phép các công ty tuyển dụng nhân tài từ khắp nơi trên thế giới mà không bị giới hạn bởi vị trí địa lý. Điều này đã thay đổi đáng kể văn hóa làm việc truyền thống, từ các văn phòng tập trung sang môi trường làm việc linh hoạt và phi tập trung hơn.

Thách thức và Giải pháp Giao tiếp

Một trong những thách thức lớn nhất của 'distributed team' là duy trì giao tiếp hiệu quả và xây dựng văn hóa đội nhóm. Do các thành viên ở các múi giờ và nền văn hóa khác nhau, việc giao tiếp đồng bộ (sync communication) thường gặp khó khăn. Các đội ngũ này thường phải dựa vào giao tiếp không đồng bộ (async communication) thông qua email, công cụ quản lý dự án và tài liệu chia sẻ, đồng thời phải tìm cách thúc đẩy sự gắn kết thông qua các buổi họp ảo thường xuyên và xây dựng niềm tin.