remote team
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of employees who work together from different geographic locations, often relying on technology to communicate and collaborate.
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhân viên làm việc cùng nhau từ các địa điểm địa lý khác nhau, thường dựa vào công nghệ để giao tiếp và cộng tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company has successfully implemented a remote team model."
"Công ty chúng tôi đã triển khai thành công mô hình nhóm làm việc từ xa."
-
"Managing a remote team requires strong communication skills."
"Quản lý một nhóm từ xa đòi hỏi kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ."
-
"The remote team uses video conferencing for daily stand-up meetings."
"Nhóm từ xa sử dụng hội nghị video cho các cuộc họp ngắn hàng ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'remote team' nhấn mạnh vào việc các thành viên trong nhóm không làm việc tại cùng một địa điểm vật lý. Nó khác với 'distributed team' ở chỗ 'distributed team' có thể bao gồm cả những người làm việc tại văn phòng trung tâm và những người làm việc từ xa. 'Remote team' thường ám chỉ tất cả các thành viên đều làm việc từ xa.
Prepositions
'in a remote team' (trong một nhóm từ xa), 'within a remote team' (bên trong một nhóm từ xa), 'members of a remote team' (các thành viên của một nhóm từ xa). Các giới từ này dùng để chỉ vị trí, thành phần, hoặc sự liên quan đến nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective remote team (đội ngũ làm việc từ xa hiệu quả)
-
successful successful remote team (đội ngũ làm việc từ xa thành công)
-
distributed distributed remote team (đội ngũ làm việc từ xa phân tán)
-
global global remote team (đội ngũ làm việc từ xa toàn cầu)
-
manage manage a remote team (quản lý một đội ngũ làm việc từ xa)
-
lead lead a remote team (lãnh đạo một đội ngũ làm việc từ xa)
-
build build a remote team (xây dựng một đội ngũ làm việc từ xa)
-
support support a remote team (hỗ trợ một đội ngũ làm việc từ xa)
-
member remote team member (thành viên đội ngũ làm việc từ xa)
-
culture remote team culture (văn hóa đội ngũ làm việc từ xa)
-
tools remote team tools (công cụ cho đội ngũ làm việc từ xa)
Idioms
-
foster a strong remote team culture
xây dựng một văn hóa đội ngũ làm việc từ xa vững mạnh
"Companies must foster a strong remote team culture to keep employees engaged and productive."
(Các công ty phải xây dựng một văn hóa đội ngũ làm việc từ xa vững mạnh để giữ chân nhân viên gắn bó và làm việc hiệu quả.)
-
bridge the distance in a remote team
rút ngắn khoảng cách (về mặt địa lý hoặc giao tiếp) giữa các thành viên trong đội ngũ làm việc từ xa
"Effective communication tools help bridge the distance in a remote team."
(Các công cụ giao tiếp hiệu quả giúp rút ngắn khoảng cách giữa các thành viên trong đội ngũ làm việc từ xa.)
-
navigate remote team challenges
vượt qua các thách thức khi quản lý/làm việc trong đội ngũ từ xa
"Leaders need specific skills to navigate remote team challenges successfully."
(Các nhà lãnh đạo cần có những kỹ năng đặc biệt để vượt qua thành công các thách thức của đội ngũ làm việc từ xa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remote team
nounMột nhóm nhân viên làm việc cùng nhau từ các địa điểm địa lý khác nhau, thường dựa vào công nghệ để giao tiếp và cộng tác.
"Our company has successfully implemented a remote team model."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the remote team really pulled together to finish the project! |
Chà, đội ngũ làm việc từ xa thực sự đã phối hợp với nhau để hoàn thành dự án! |
| Phủ định | Alas, the remote team didn't manage to meet the deadline this time. |
Tiếc thay, đội ngũ làm việc từ xa đã không thể đáp ứng thời hạn lần này. |
| Nghi vấn | Hey, is this remote team as productive as the one in the office? |
Này, đội ngũ làm việc từ xa này có năng suất như đội ngũ trong văn phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote team".
