(Top Banner Ad)
remote team
B1
noun B1 Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

remote team

UK: /rɪˈməʊt tiːm/ • US: /rɪˈmoʊt tiːm/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm làm việc từ xa đội ngũ làm việc từ xa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of employees who work together from different geographic locations, often relying on technology to communicate and collaborate.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nhân viên làm việc cùng nhau từ các địa điểm địa lý khác nhau, thường dựa vào công nghệ để giao tiếp và cộng tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company has successfully implemented a remote team model."

    "Công ty chúng tôi đã triển khai thành công mô hình nhóm làm việc từ xa."

  • "Managing a remote team requires strong communication skills."

    "Quản lý một nhóm từ xa đòi hỏi kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ."

  • "The remote team uses video conferencing for daily stand-up meetings."

    "Nhóm từ xa sử dụng hội nghị video cho các cuộc họp ngắn hàng ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective remote ở xa, từ xa
Adverb remotely từ xa, một cách xa xôi
Noun remoteness sự xa xôi, sự hẻo lánh
Noun team đội, nhóm
Verb team up hợp tác, lập đội
Noun teamwork tinh thần đồng đội, làm việc nhóm
Noun teammate đồng đội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remotus
Old French
remot
English
remote
Old English
tēam
English
team

Nguồn gốc 'Remote' và 'Team'

Từ 'remote' có gốc từ tiếng Latin 'remotus' (nghĩa là 'được di chuyển xa, ở xa'). Từ 'team' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tēam' (ban đầu có nghĩa là 'gia đình, đàn con, hoặc nhóm động vật kéo xe'). Cả hai từ này kết hợp lại thành 'remote team' trong thời hiện đại, phản ánh sự phát triển của công nghệ và xu hướng làm việc linh hoạt, nơi các thành viên có thể hợp tác từ các địa điểm khác nhau mà không cần có mặt trực tiếp tại cùng một văn phòng.

Usage Note

Cụm từ 'remote team' nhấn mạnh vào việc các thành viên trong nhóm không làm việc tại cùng một địa điểm vật lý. Nó khác với 'distributed team' ở chỗ 'distributed team' có thể bao gồm cả những người làm việc tại văn phòng trung tâm và những người làm việc từ xa. 'Remote team' thường ám chỉ tất cả các thành viên đều làm việc từ xa.

Prepositions

in within of

'in a remote team' (trong một nhóm từ xa), 'within a remote team' (bên trong một nhóm từ xa), 'members of a remote team' (các thành viên của một nhóm từ xa). Các giới từ này dùng để chỉ vị trí, thành phần, hoặc sự liên quan đến nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remote team
  • effective effective remote team
    (đội ngũ làm việc từ xa hiệu quả)
  • successful successful remote team
    (đội ngũ làm việc từ xa thành công)
  • distributed distributed remote team
    (đội ngũ làm việc từ xa phân tán)
  • global global remote team
    (đội ngũ làm việc từ xa toàn cầu)
Verb + remote team
  • manage manage a remote team
    (quản lý một đội ngũ làm việc từ xa)
  • lead lead a remote team
    (lãnh đạo một đội ngũ làm việc từ xa)
  • build build a remote team
    (xây dựng một đội ngũ làm việc từ xa)
  • support support a remote team
    (hỗ trợ một đội ngũ làm việc từ xa)
Remote team + Noun
  • member remote team member
    (thành viên đội ngũ làm việc từ xa)
  • culture remote team culture
    (văn hóa đội ngũ làm việc từ xa)
  • tools remote team tools
    (công cụ cho đội ngũ làm việc từ xa)

Idioms

  • foster a strong remote team culture

    xây dựng một văn hóa đội ngũ làm việc từ xa vững mạnh

    "Companies must foster a strong remote team culture to keep employees engaged and productive."

    (Các công ty phải xây dựng một văn hóa đội ngũ làm việc từ xa vững mạnh để giữ chân nhân viên gắn bó và làm việc hiệu quả.)

  • bridge the distance in a remote team

    rút ngắn khoảng cách (về mặt địa lý hoặc giao tiếp) giữa các thành viên trong đội ngũ làm việc từ xa

    "Effective communication tools help bridge the distance in a remote team."

    (Các công cụ giao tiếp hiệu quả giúp rút ngắn khoảng cách giữa các thành viên trong đội ngũ làm việc từ xa.)

  • navigate remote team challenges

    vượt qua các thách thức khi quản lý/làm việc trong đội ngũ từ xa

    "Leaders need specific skills to navigate remote team challenges successfully."

    (Các nhà lãnh đạo cần có những kỹ năng đặc biệt để vượt qua thành công các thách thức của đội ngũ làm việc từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remote team

noun
Lật mặt

Một nhóm nhân viên làm việc cùng nhau từ các địa điểm địa lý khác nhau, thường dựa vào công nghệ để giao tiếp và cộng tác.

"Our company has successfully implemented a remote team model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the remote team really pulled together to finish the project!
Chà, đội ngũ làm việc từ xa thực sự đã phối hợp với nhau để hoàn thành dự án!
Phủ định
Alas, the remote team didn't manage to meet the deadline this time.
Tiếc thay, đội ngũ làm việc từ xa đã không thể đáp ứng thời hạn lần này.
Nghi vấn
Hey, is this remote team as productive as the one in the office?
Này, đội ngũ làm việc từ xa này có năng suất như đội ngũ trong văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remote team".

Sự thay đổi mô hình làm việc toàn cầu

Khái niệm 'remote team' (đội ngũ làm việc từ xa) đại diện cho một sự chuyển đổi lớn từ mô hình văn phòng truyền thống sang làm việc phân tán, không giới hạn về địa lý. Sự phát triển này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi công nghệ (internet, điện toán đám mây, công cụ cộng tác trực tuyến) và nhu cầu linh hoạt, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19, khi nhiều tổ chức nhận ra lợi ích của việc cho phép nhân viên làm việc từ xa.

Văn hóa 'Digital Nomad' và cân bằng cuộc sống

'Remote team' cũng gắn liền với xu hướng 'du mục kỹ thuật số' (digital nomad), nơi các cá nhân có thể làm việc từ bất cứ đâu trên thế giới miễn là có kết nối internet. Điều này mang lại sự linh hoạt lớn trong công việc và cuộc sống cá nhân, cho phép nhân viên kết hợp công việc với du lịch hoặc dành thời gian cho gia đình, nhưng đồng thời cũng đặt ra thách thức về việc thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và đời sống riêng tư.