on-site team
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people who work together in the same physical location or at a specific location.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người làm việc cùng nhau tại cùng một địa điểm vật lý hoặc tại một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The on-site team is responsible for installing the new equipment."
"Đội ngũ tại chỗ chịu trách nhiệm lắp đặt thiết bị mới."
-
"Our on-site team will be available to assist you during the event."
"Đội ngũ tại chỗ của chúng tôi sẽ sẵn sàng hỗ trợ bạn trong suốt sự kiện."
-
"The construction company has a large on-site team working on the new building."
"Công ty xây dựng có một đội ngũ lớn tại chỗ đang làm việc trên tòa nhà mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | on-site | tại chỗ, ở hiện trường |
| Adverb | on-site | tại chỗ, ngay tại địa điểm |
| Noun | site | địa điểm, công trường, trang web |
| Verb | site | đặt ở vị trí, định vị (ít dùng) |
| Noun | team | đội, nhóm |
| Verb | team (up) | lập đội, hợp tác |
| Noun | teammate | đồng đội |
| Noun | teamwork | tinh thần đồng đội, làm việc nhóm |
| Adjective | off-site | ngoài địa điểm, từ xa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm người làm việc trực tiếp tại địa điểm được đề cập, trái ngược với làm việc từ xa hoặc ở một địa điểm khác. 'On-site' nhấn mạnh sự hiện diện vật lý tại một địa điểm cụ thể, trong khi 'team' chỉ một nhóm người phối hợp để đạt được mục tiêu chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated a dedicated on-site team (một đội ngũ tận tâm tại chỗ)
-
experienced an experienced on-site team (một đội ngũ giàu kinh nghiệm tại chỗ)
-
effective an effective on-site team (một đội ngũ hiệu quả tại chỗ)
-
skilled a skilled on-site team (một đội ngũ lành nghề tại chỗ)
-
specialist a specialist on-site team (một đội ngũ chuyên gia tại chỗ)
-
deploy deploy an on-site team (triển khai một đội ngũ tại chỗ)
-
establish establish an on-site team (thành lập một đội ngũ tại chỗ)
-
manage manage the on-site team (quản lý đội ngũ tại chỗ)
-
support support the on-site team (hỗ trợ đội ngũ tại chỗ)
-
coordinate with coordinate with the on-site team (phối hợp với đội ngũ tại chỗ)
-
works the on-site team works efficiently (đội ngũ tại chỗ làm việc hiệu quả)
-
handles the on-site team handles all issues (đội ngũ tại chỗ xử lý mọi vấn đề)
-
provides the on-site team provides technical support (đội ngũ tại chỗ cung cấp hỗ trợ kỹ thuật)
-
reports to the on-site team reports to the project manager (đội ngũ tại chỗ báo cáo cho quản lý dự án)
Idioms
-
be part of the on-site team
là một thành viên của đội ngũ tại chỗ
"She's excited to be part of the on-site team for the new construction project."
(Cô ấy rất hào hứng khi trở thành một phần của đội ngũ tại chỗ cho dự án xây dựng mới.)
-
the on-site team is responsible for...
đội ngũ tại chỗ chịu trách nhiệm về...
"The on-site team is responsible for all logistics and technical setup."
(Đội ngũ tại chỗ chịu trách nhiệm về tất cả hậu cần và thiết lập kỹ thuật.)
-
rely on the on-site team
dựa vào, tin cậy vào đội ngũ tại chỗ
"For immediate issues, we always rely on the on-site team to find a quick solution."
(Đối với các vấn đề khẩn cấp, chúng tôi luôn dựa vào đội ngũ tại chỗ để tìm giải pháp nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on-site team
Cụm danh từMột nhóm người làm việc cùng nhau tại cùng một địa điểm vật lý hoặc tại một địa điểm cụ thể.
"The on-site team is responsible for installing the new equipment."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The on-site team completed the project ahead of schedule. |
Đội ngũ tại chỗ đã hoàn thành dự án trước thời hạn. |
| Phủ định | The on-site team wasn't able to resolve the issue immediately. |
Đội ngũ tại chỗ không thể giải quyết vấn đề ngay lập tức. |
| Nghi vấn | Who leads the on-site team for this project? |
Ai là người lãnh đạo đội ngũ tại chỗ cho dự án này? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, the on-site team will have been working overtime for six months. |
Đến khi dự án hoàn thành, đội nhóm tại chỗ sẽ đã làm việc ngoài giờ trong sáu tháng. |
| Phủ định | The on-site team won't have been receiving regular updates from headquarters before the audit. |
Đội nhóm tại chỗ sẽ không nhận được các cập nhật thường xuyên từ trụ sở chính trước khi kiểm toán. |
| Nghi vấn | Will the on-site team have been implementing the new safety protocols effectively by the end of the week? |
Liệu đội nhóm tại chỗ có thực hiện các giao thức an toàn mới một cách hiệu quả vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-site team".
