(Top Banner Ad)
colonic hydrotherapy
C1
Noun C1 Y học

colonic hydrotherapy

UK: /kəˈlɒnɪk ˌhaɪdrəʊˈθerəpi/ • US: /kəˈlɑːnɪk ˌhaɪdroʊˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

thủy liệu pháp đại tràng rửa ruột già
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procedure for washing the colon with fluid to remove waste material; also called colon irrigation, colon lavage, or high enema.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật rửa đại tràng bằng chất lỏng để loại bỏ chất thải; còn được gọi là rửa ruột kết, rửa đại tràng hoặc thụt tháo cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to try colonic hydrotherapy to relieve her bloating."

    "Cô ấy quyết định thử thủy liệu pháp đại tràng để giảm đầy hơi."

  • "Many spas offer colonic hydrotherapy as part of their wellness programs."

    "Nhiều spa cung cấp thủy liệu pháp đại tràng như một phần của chương trình chăm sóc sức khỏe của họ."

  • "There are potential risks associated with colonic hydrotherapy, so it is important to consult with a doctor beforehand."

    "Có những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến thủy liệu pháp đại tràng, vì vậy điều quan trọng là phải tham khảo ý kiến bác sĩ trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colon ruột kết
Adjective colonic thuộc về ruột kết
Noun hydrotherapy thủy liệu pháp
Noun hydrotherapist chuyên gia thủy liệu pháp
Noun therapy liệu pháp, sự điều trị
Adjective therapeutic có tính trị liệu
Verb hydrate cấp nước, làm ẩm
Noun hydration sự cấp nước

Synonyms

colon irrigation (rửa ruột kết)colon lavage (rửa đại tràng)high enema (thụt tháo cao)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kolon (κόλον)
Latin
colon
English
colon
English
colonic
Ancient Greek
hydor (ὕδωρ)
English
hydro-
Ancient Greek
therapeia (θεραπεία)
English
therapy
English
hydrotherapy
English
colonic hydrotherapy

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Cụm từ 'colonic hydrotherapy' được ghép từ các gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Colonic' bắt nguồn từ 'kolon' (ruột kết). 'Hydrotherapy' được tạo thành từ 'hydro' (nước) và 'therapeia' (trị liệu). Hiểu theo nghĩa đen, nó là 'liệu pháp dùng nước cho ruột kết', phản ánh đúng bản chất của phương pháp này.

Usage Note

Thủ thuật này được thực hiện để loại bỏ chất thải, chất độc và các vi khuẩn có hại khỏi đại tràng. Người ta tin rằng điều này có thể cải thiện sức khỏe tổng thể và điều trị một số bệnh. Tuy nhiên, tính hiệu quả và an toàn của nó vẫn còn gây tranh cãi trong giới y học. Cần phân biệt với enema thông thường (thụt), vì colonic hydrotherapy sử dụng lượng nước lớn hơn nhiều và thường được thực hiện bởi một chuyên gia.

Prepositions

for as

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: "Colonic hydrotherapy is sometimes used for detoxification." (Thủy liệu pháp đại tràng đôi khi được sử dụng để giải độc.) * **as:** Chỉ vai trò hoặc cách thức thực hiện. Ví dụ: "Some consider colonic hydrotherapy as a complementary therapy." (Một số người coi thủy liệu pháp đại tràng như một liệu pháp bổ sung.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + colonic hydrotherapy
  • undergo undergo colonic hydrotherapy
    (trải qua liệu pháp thủy trị liệu ruột kết)
  • receive receive colonic hydrotherapy
    (nhận liệu pháp thủy trị liệu ruột kết)
  • offer offer colonic hydrotherapy
    (cung cấp dịch vụ thủy trị liệu ruột kết)
  • perform perform colonic hydrotherapy
    (thực hiện thủy trị liệu ruột kết)
Adjective + colonic hydrotherapy
  • traditional traditional colonic hydrotherapy
    (thủy trị liệu ruột kết truyền thống)
  • modern modern colonic hydrotherapy
    (thủy trị liệu ruột kết hiện đại)
  • safe safe colonic hydrotherapy
    (thủy trị liệu ruột kết an toàn)
  • controversial controversial colonic hydrotherapy
    (thủy trị liệu ruột kết gây tranh cãi)
Noun + colonic hydrotherapy
  • benefits of benefits of colonic hydrotherapy
    (lợi ích của thủy trị liệu ruột kết)
  • risks of risks of colonic hydrotherapy
    (rủi ro của thủy trị liệu ruột kết)
  • practitioner of practitioner of colonic hydrotherapy
    (người thực hiện thủy trị liệu ruột kết)

Idioms

  • the practice of colonic hydrotherapy

    việc thực hành thủy trị liệu ruột kết

    "The clinic specializes in the practice of colonic hydrotherapy."

    (Phòng khám này chuyên về việc thực hành thủy trị liệu ruột kết.)

  • advocates of colonic hydrotherapy

    những người ủng hộ thủy trị liệu ruột kết

    "Advocates of colonic hydrotherapy claim it improves overall well-being."

    (Những người ủng hộ thủy trị liệu ruột kết cho rằng nó cải thiện sức khỏe tổng thể.)

  • concerns about colonic hydrotherapy

    những lo ngại về thủy trị liệu ruột kết

    "There are many concerns about colonic hydrotherapy regarding its safety and efficacy."

    (Có nhiều lo ngại về thủy trị liệu ruột kết liên quan đến sự an toàn và hiệu quả của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonic hydrotherapy

Noun
Lật mặt

Một thủ thuật rửa đại tràng bằng chất lỏng để loại bỏ chất thải; còn được gọi là rửa ruột kết, rửa đại tràng hoặc thụt tháo cao.

"She decided to try colonic hydrotherapy to relieve her bloating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonic hydrotherapy".

Phương pháp thay thế và tranh cãi

Colonic hydrotherapy thường được xem là một phương pháp y học thay thế, tập trung vào việc làm sạch ruột để cải thiện sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, nó cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh cãi trong cộng đồng y tế chính thống, với một số người ủng hộ tin vào lợi ích giải độc, trong khi các chuyên gia khác lại đặt câu hỏi về hiệu quả và sự an toàn của nó, đặc biệt khi không có bằng chứng khoa học vững chắc.

Lịch sử lâu đời của việc làm sạch ruột

Mặc dù 'colonic hydrotherapy' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, ý tưởng về việc làm sạch ruột để duy trì sức khỏe đã có từ rất lâu đời. Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Hy Lạp đã thực hành các hình thức thụt rửa hoặc làm sạch ruột tương tự, tin rằng việc loại bỏ chất thải khỏi cơ thể là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tật và duy trì sự cân bằng.