(Top Banner Ad)
color additive
B2
noun B2 Hóa học, Công nghiệp thực phẩm

color additive

UK: /ˈkʌlə ˈædɪtɪv/ • US: /ˈkʌlər ˈædɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chất phụ gia tạo màu phụ gia màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any dye, pigment, or other substance that is added to food, drugs, cosmetics, or other products to impart color.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ chất nhuộm, bột màu hoặc chất nào khác được thêm vào thực phẩm, thuốc, mỹ phẩm hoặc các sản phẩm khác để tạo màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of certain color additives in food is strictly regulated."

    "Việc sử dụng một số chất phụ gia tạo màu nhất định trong thực phẩm được quy định rất nghiêm ngặt."

  • "Red No. 40 is a common color additive in many processed foods."

    "Đỏ số 40 là một chất phụ gia tạo màu phổ biến trong nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn."

  • "The FDA regulates the use of color additives in cosmetics."

    "FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) quy định việc sử dụng các chất phụ gia tạo màu trong mỹ phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color/colour màu sắc
Verb to color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful sặc sỡ, đầy màu sắc
Adjective colorless không màu
Noun addition sự thêm vào
Verb to add thêm vào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color (màu sắc) + additivus (để thêm vào)
Old French
colour
Middle English
colour
Modern English
color additive

Một Sự Kết Hợp Mang Tính Mô Tả

Thuật ngữ 'color additive' là sự kết hợp rất hợp lý của hai từ gốc Latin. 'Color' (màu sắc) đến từ từ 'color' trong tiếng Latin. 'Additive' (chất phụ gia) đến từ 'additivus', nghĩa là 'để thêm vào'. Vì vậy, thuật ngữ này mô tả chính xác chức năng của nó: một chất được thêm vào để tạo hoặc thay đổi màu sắc. Con người đã sử dụng các chất tạo màu tự nhiên như nghệ và củ dền hàng ngàn năm trước khi các chất tổng hợp ra đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy định pháp luật về an toàn thực phẩm và mỹ phẩm, đề cập đến các chất phụ gia được phép hoặc không được phép sử dụng để tạo màu. Cần phân biệt với 'food coloring', một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả các nguyên liệu tự nhiên có tác dụng tạo màu.

Prepositions

in to

'in' dùng để chỉ sự hiện diện của chất phụ gia trong sản phẩm (e.g., 'color additives in food'). 'to' dùng để chỉ mục đích thêm vào (e.g., 'color additives are added to enhance appearance').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color additive
  • artificial artificial color additive
    (chất tạo màu nhân tạo)
  • natural natural color additive
    (chất tạo màu tự nhiên)
  • synthetic synthetic color additive
    (chất tạo màu tổng hợp)
  • approved approved color additive
    (chất tạo màu được cấp phép/phê duyệt)
Verb + color additive
  • contain a color additive
    (chứa chất tạo màu)
  • use a color additive
    (sử dụng chất tạo màu)
  • regulate color additives
    (quản lý/quy định các chất tạo màu)
  • test a color additive for safety
    (kiểm tra độ an toàn của chất tạo màu)
Noun + color additive
  • list of color additives
    (danh sách các chất tạo màu)
  • regulation of color additives
    (quy định về chất tạo màu)
  • safety of color additives
    (sự an toàn của các chất tạo màu)

Idioms

  • free from/of artificial color additives

    Không chứa chất tạo màu nhân tạo (một cụm từ phổ biến trên bao bì sản phẩm).

    "Many consumers prefer products that are free from artificial color additives."

    (Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng các sản phẩm không chứa chất tạo màu nhân tạo.)

  • a list of approved color additives

    Danh sách các chất tạo màu được phê duyệt (thường do một cơ quan chính phủ ban hành).

    "Before using a new dye in their candy, the company must check the FDA's list of approved color additives."

    (Trước khi sử dụng một loại thuốc nhuộm mới trong kẹo, công ty phải kiểm tra danh sách các chất tạo màu được FDA phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color additive

noun
Lật mặt

Bất kỳ chất nhuộm, bột màu hoặc chất nào khác được thêm vào thực phẩm, thuốc, mỹ phẩm hoặc các sản phẩm khác để tạo màu.

"The use of certain color additives in food is strictly regulated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The color additive is considered safe by the FDA.
Phụ gia tạo màu được FDA coi là an toàn.
Phủ định
This particular color additive was not approved for use in children's food.
Phụ gia tạo màu cụ thể này không được phê duyệt để sử dụng trong thực phẩm dành cho trẻ em.
Nghi vấn
Will the color additive be banned if further studies show harmful effects?
Liệu phụ gia tạo màu có bị cấm nếu các nghiên cứu sâu hơn cho thấy tác hại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color additive".

Quy Định Nghiêm Ngặt và Mã số 'E'

Ở các nước phương Tây như Mỹ và các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu, các chất tạo màu bị quản lý rất chặt chẽ. Ở Mỹ, Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) yêu cầu mọi chất tạo màu phải được chứng minh là an toàn trước khi sử dụng. Tại châu Âu, các chất phụ gia thực phẩm được phê duyệt, bao gồm cả chất tạo màu, được gán một 'mã số E' (ví dụ: E102 là Tartrazine). Điều này phản ánh sự quan tâm lớn của người tiêu dùng và chính phủ đối với sức khỏe và an toàn thực phẩm.

Xu Hướng 'Nhãn Sạch' (Clean Label)

Trong những năm gần đây, có một phong trào mạnh mẽ hướng tới 'nhãn sạch' ở phương Tây. Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm có thành phần dễ nhận biết và có nguồn gốc tự nhiên. Điều này dẫn đến việc nhiều nhà sản xuất thực phẩm thay thế các chất tạo màu nhân tạo bằng các chất tạo màu tự nhiên từ thực vật như củ dền, cà rốt, hoặc tảo xoắn để thu hút những khách hàng quan tâm đến sức khỏe.